Một hồi ức tuổi trẻ về lý tưởng cộng sản đã khơi gợi những suy tư sâu sắc về một xã hội lý tưởng, nơi lòng nhân ái và sự chia sẻ có thể dẫn lối đến một cuộc sống an lạc. Hành trình chiêm nghiệm cuộc đời đã hé lộ những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên giữa các triết lý khác nhau, mời bạn cùng khám phá tại Chia sẻ Đạo Phật.
Trong ký ức tuổi trẻ tại Sài Gòn những năm 70, tôi còn nhớ một người bạn lớn hơn tôi vài tuổi. Anh là người trầm ngâm, có phần tách biệt với đám đông, một tâm hồn nội tâm đã kết nối tôi với anh. Lời anh nói trong một cuộc trò chuyện đã khắc sâu trong tâm trí tôi: “Chủ nghĩa cộng sản lý tưởng là một thế giới nơi hai nhân vật vĩ đại có thể mang lại cho chúng ta: Đức Phật Thích Ca và Chúa Jesus. Đó là một nơi con người sống như ở thiên đường, nơi mọi người làm theo năng lực và hưởng theo nhu cầu”. Điều này tương tự như khái niệm Thiên đàng trong Thiên chúa giáo. Dù khi đó còn là một cậu bé đang tuổi dậy thì, tôi chưa hiểu hết những khái niệm cao siêu này, nhưng tôi nắm bắt được ý tưởng của anh về các luận thuyết. Khái niệm Chủ nghĩa Cộng sản đối với tôi chỉ là một điều mơ hồ, chưa được thấu đáo.

Ảnh minh hoạ.
Thế giới tưởng tượng ấy đã gieo vào lòng tôi một hình ảnh.
Ấn tượng thuở thiếu thời này đã trở thành đề tài suy ngẫm sâu sắc cho đến khi tôi trưởng thành, làm việc và trở thành một viên chức. Đến tuổi nghỉ hưu, sau khi đã trải qua nhiều con đường tu tập và chiêm nghiệm cuộc đời, tôi nhận ra sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa những niềm tin dường như hoang tưởng và thực tế cuộc sống. Các khái niệm như Thánh Allah, Thiên giới, Đấng Tạo hóa, Chúa Trời, cùng vô số các pháp môn khác, đều thiết lập một niềm tin vào một thế giới không tưởng, đó là giáo điều tôn giáo. Tuy nhiên, khi giáo điều này trở thành hiện thực (thế giới “làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu,” thế giới của tầng lớp thượng lưu, quý tộc, hay hình ảnh những khúc gỗ to lớn chờ được đưa vào lò sưởi), con người lại hình dung ra một thế giới khác cho hoạt động tâm linh, bởi lẽ hoạt động tâm linh không thể “hết việc” được.
Khi tiếp cận với thế giới song song của các nhà vật lý lý thuyết, tôi dần nghiệm ra rằng mọi thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường đều thuộc về lĩnh vực siêu nhiên, huyền bí, hay là sự tưởng tri của các nhà khoa học. Chính sự tưởng tri, tưởng giải này đã dẫn đến khái niệm “lục đạo” (sáu cõi), tương tự như thế giới song song mà ít ai biết rằng “lục đạo” cũng chính là một phần của thực tại. Đức Phật nói về hiện thực, nhưng con người lại liên tưởng đến thế giới siêu nhiên. Đức Phật dạy pháp hành, nhưng mọi người lại hiểu sai và lan truyền thành những luận giải huyền bí, phi phàm, từ đó hình thành nên “tám vạn bốn ngàn pháp môn”.
Lục đạo: Cái nhìn thực tế
Lục đạo bao gồm: 1. Cõi trời, 2. Cõi người, 3. Địa ngục, 4. Ngạ quỷ, 5. Súc sinh, 6. A-tu-la. Theo Đức Phật mô tả, đây đều là những cõi giới thực tại, có thể nhìn thấy, nhận biết và thức tri một cách trọn vẹn. Mọi thứ được xác định và cảm nhận rõ ràng.
- Cõi trời: Đây là nơi con người sống trong sự thỏa mãn, đủ đầy và sung túc, thực hiện nguyên tắc “làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu,” giống như một thiên đường. Đối với người bình dân, khốn khó, đó là một giấc mơ, nhưng đối với tầng lớp thượng lưu, quý tộc và các dòng dõi hoàng gia, đó lại là hiện thực.
- Cõi người: Thuộc về giới trung lưu, nơi có sự cân bằng tương đối giữa vật chất và tinh thần. Đời sống ở cõi này tồn tại cả cái ác và cái thiện, con người vẫn giữ được tính nhân văn.
- Địa ngục: Bạn có thể cảm nhận được sự tồn tại của cõi này khi ghé thăm các bệnh viện, khoa cấp cứu, phòng gây mê hồi sức, hay viện ung bướu.
- Ngạ quỷ: Đây là thế giới của những hành vi tàn ác, bao gồm trộm cắp, hãm hiếp và giết người.
- Súc sinh: Cõi giới của những con người đã hoàn toàn đánh mất nhân tính, rất gần với cõi ngạ quỷ. Họ sống hoàn toàn theo bản năng, giống như loài cầm thú. Trong khi ngạ quỷ hành động vì nhu cầu cướp bóc, thì súc sinh hành động đơn thuần theo bản năng thú tính. Điều đáng nói là đôi khi loài cầm thú còn vượt qua bản năng tầm thường, như những đoạn phim ghi lại cảnh thú săn mồi lại không nỡ ăn thịt con mồi là hài nhi.
- A-tu-la: Đây là cõi giới của ác thần, những con người cực kỳ tàn ác, chỉ tìm thấy niềm vui trong việc giết chóc, tàn bạo, chinh phạt và sát hại sinh linh.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng cõi chư thiên, cõi trời, được những người “buôn Phật bán Pháp” – những người đang hưởng thụ cuộc sống dục lạc – mô tả như một thế giới huyền bí khác. Có lẽ chính họ vẫn đang chìm đắm trong giấc mơ về thế giới đó.
Phác thảo về các cõi giới là như vậy, tuy nhiên, chúng không có ranh giới rõ ràng như biên giới quốc gia mà là những vùng chồng lấn, mờ nhạt. Ngay cả cõi giới Chư thiên, nơi tập trung tầng lớp thượng lưu, giàu sang, tưởng chừng bất khả xâm phạm như vua chúa, hoàng đế, lại không hoàn toàn như vậy. Chúng ta hãy chờ xem, lần lượt những “chư thiên” này sẽ phải đối mặt với sự sụp đổ, như Gaddafi hay Saddam Hussein, những người dù ở đỉnh cao quyền lực cũng không thoát khỏi kết cục bi thảm.
Để thoát khỏi sự chi phối của quyền lực, thể chế, phe phái, luật pháp và trở nên “bất khả xâm phạm” như “chư thiên” trong giấc mơ, không phải là điều dễ dàng. Số lượng những người đạt được cảnh giới này, như Giáo hoàng hay Đức Đạt Lai Lạt Ma, là vô cùng ít ỏi.
Quay trở lại với cõi giới đã bị huyễn hoặc và thêu dệt, mà người Trung Quốc – vốn là bậc thầy trong thế giới tưởng tượng – đã xây dựng nên nhiều truyền thuyết như Phong thần, Tây Du Ký…
Nếu đối chiếu cõi chư thiên với giáo thuyết Đại thừa, ta có thể thấy sự tương ứng:
- Cõi trời dục giới (vùng màu cam trong tọa độ âm).
- Cõi trời sắc giới (vùng màu xanh, tương ứng tọa độ không, tọa độ của năm bộc lưu).
- Cõi trời vô sắc giới (vùng màu cam đối xứng trên tọa độ dương – vùng biểu thị trạng thái hỷ lạc, khinh an do ly dục, ly ác pháp). (Tham khảo đồ hình trong bài “Tọa độ 0”). Như vậy, cõi vô sắc giới, biểu thị về “tinh thần,” chính là con đường của Thiền hữu sắc, con đường đối xứng của lục đạo, con đường còn ghi dấu chân của Đức Phật – Tứ thánh định.
Sự đối xứng về giá trị giữa hai cực trên tọa độ dương và tọa độ âm trong đồ hình chính là sự đối xứng giữa Thiền vô sắc và Thiền hữu sắc, giữa bệnh tật và sức khỏe, hữu lậu và vô lậu, thiện và ác… Việc gán ghép 4 tầng Thiền vô sắc vào Kinh Bát Thành như là bậc cao nhất – Thiền thượng thừa, vượt trên cả Tứ thánh định – là một sự gượng ép, làm biến Bát Thành trở nên Thập nhị Thành. Hai khái niệm này không nằm trên cùng một trục mà là hai trục đối xứng qua tọa độ 0, từ dương vô cực đến âm vô cực.
Xin nhấn mạnh lại: Trong vô số những chiêu trò đánh tráo, đây là một ví dụ điển hình của sự đánh tráo thô thiển. Tuy nhiên, nó lại thuộc hàng “siêu đẳng” khi con người cứ mãi phiêu du trong vô minh…
Để hiểu rõ hơn về những tầng bậc tồn tại và cách chúng ta có thể vượt thoát khỏi những ảo tưởng, hãy tiếp tục khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.
