Khám phá sự đối lập tinh tế giữa vắng lặng tuyệt đối và biểu hiện kỳ diệu của thực tại. Bản chất tối hậu của vạn vật vượt xa khả năng diễn đạt thông thường, mang đến những tầng nghĩa sâu xa mà Chia sẻ Đạo Phật sẽ giúp bạn lĩnh hội.
Thế nào là Chân không – Diệu hữu?
Khái niệm Chân không Diệu hữu thuộc về giáo môn Phật giáo, bàn về bản chất của tồn tại và hư vô. “Không” ở đây không phải là sự trống rỗng tuyệt đối, mà là trạng thái “Chân không” (không có bản chất cố định, không thể nắm bắt hay định nghĩa tuyệt đối), còn “Có” lại là “Diệu hữu” (sự biểu hiện vi diệu, không thể nghĩ bàn, không phải là sự tồn tại cố hữu). Mục đích của việc giảng giải này là để chúng sinh không chấp vào sự vật, hiện tượng như là có thật, bởi chính sự chấp thủ này là nguyên nhân gốc rễ của khổ đau và vòng luân hồi sinh tử.
Bản tánh tự nhiên của vạn pháp vốn vượt ngoài khả năng diễn đạt của ngôn ngữ. Do đó, cách gọi “Chân không Diệu hữu” chỉ là một phương tiện tạm thời để chỉ dẫn. Chữ “Diệu” trong Phật pháp mang ý nghĩa vi diệu, vượt ngoài sự suy lường của tâm thức thông thường. Bất cứ điều gì có thể bị tâm thức phân tích, suy nghĩ đều không phải là “Diệu”. Tương tự, “hư không” mà chúng ta thường thấy không phải là “Chân không” tuyệt đối, bởi lẽ khi một người đạt đến kiến tánh, cảnh giới hư không này sẽ tan biến, điều mà “Chân không” không thể bị phá vỡ.
Khi nói về “Chân không”, chúng ta đang đề cập đến “cái dụng” của nó. “Không” ở đây mang nghĩa là sự trống rỗng, và chính sự trống rỗng này lại là nền tảng cho mọi sự “có” và mọi công năng. Ví dụ, một chiếc bàn có thể sử dụng được là nhờ vào không gian trống bên trong và xung quanh nó. Tương tự, một chiếc tách chỉ có thể đựng nước hay trà khi nó có một khoảng trống bên trong. Do đó, để có “cái dụng” thì tất yếu phải có “cái không”. Sự trống rỗng càng lớn thì công năng, “cái dụng” càng được phát huy mạnh mẽ.
Công năng của tự tánh cũng vận hành theo nguyên lý tương tự. Nguyên nhân chúng ta chưa thể phát huy trọn vẹn công năng đó là do phiền não như tham, sân, si che lấp đi bản thể trống rỗng. Thiền định, thông qua việc quán chiếu và buông bỏ, giống như một “cây chổi tự động” quét sạch những chướng ngại này, giúp “cái không” dần hiển lộ. Khi sự trống rỗng đạt đến cực điểm, công năng cũng sẽ phát huy đến cực điểm, đó chính là trạng thái giác ngộ, hay “Phật”.
Trong giai đoạn đầu tu tập, chúng ta chưa thể trực tiếp cảm nhận và sử dụng công năng này, nó được xem là “tiềm năng” ẩn chứa trong tự tánh. Chỉ khi nào sự quán chiếu làm trống rỗng tâm thức, “tiềm năng” này mới tự biểu hiện ra, lúc đó mới có thể gọi là “Chân không” và “Diệu hữu” thực sự. Nếu không thể phát huy công năng thì không thể xem là “Diệu hữu”.
Sự “không” và “dụng” tương tức, hòa quyện vào nhau, “Chân không” và “Diệu hữu” tồn tại đồng thời. “Diệu hữu” là biểu hiện của “cái dụng”, còn “Chân không” là bản thể “cái thể”. Thể và dụng không tách rời, không phân biệt, đó mới là ý nghĩa của “tự tánh bất nhị”. Việc phân chia thành thể và dụng chỉ là phương tiện để diễn giải, giúp người nghe dễ hiểu hơn.
Hiện tại, chúng ta thường chỉ nhận thức được “cái dụng” mà khó lòng tìm thấy “cái thể”. Khi hành giả thiền định và khởi lên câu thoại đầu, “cái dụng” sẽ tự động hiện khởi mà không cần cố gắng hay tác ý. Điều này tương tự như trường hợp thủ môn Trương Quốc Anh được đề cập. Anh ấy có thể bắt bóng một cách bản năng, không cần suy nghĩ hay tính toán. Trước đây, khi cố gắng bắt bóng, anh ấy lại dễ bị tuột. Giờ đây, dù thi đấu ở các giải quốc tế, anh ấy vẫn giành chiến thắng nhờ vào khả năng phản ứng tự nhiên này.
Phân tích dưới góc độ khoa học có thể thấy điều này khó lý giải, nhưng thực tế nó diễn ra như vậy. Công năng của tự tánh hoạt động mà không cần thông qua cơ chế xử lý của bộ não, nhưng lại có thể thực hiện các chức năng mà bộ não đảm nhiệm. Đây chính là bản chất của “Diệu hữu”, vượt ngoài sự hiểu biết thông thường của tâm thức.
Thiền sư Thích Duy Lực
Để hiểu sâu hơn về những khái niệm cốt lõi này trong giáo lý nhà Phật, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.