Dù đã gây ra tội lỗi tày trời, Vua A Xà Thế lại nhận được sự bao dung từ chính người cha đã khuất, khơi dậy niềm day dứt và hối hận sâu sắc. Cuộc sống gia đình đầy những tình huống dở khóc dở cười, hé lộ những góc khuất tâm lý và sự phức tạp trong tình phụ tử, mẹ con, mời bạn đọc khám phá thêm tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Sau khi sát hại vua cha Tần Bà Sa La, vua A Xà Thế thường bị ám ảnh bởi những giấc mơ. Một đêm nọ, ông mộng thấy vua cha hiện về, mỉm cười và nói:
“A Xà Thế, ta là cha con. Dù con đã giết ta, ta không hề oán hận. Nhờ học theo đức từ bi của Đức Phật, ta nguyện tha thứ cho con. Con hãy sớm tỉnh ngộ, sám hối và đi trên con đường ánh sáng.”
Lời nói và hình ảnh của vua cha khiến A Xà Thế vô cùng day dứt, ăn năn hối hận về hành động của mình.
Một lần, khi đang dùng bữa cùng mẹ là phu nhân Vi Đề Hi, vua A Xà Thế thắc mắc vì sao con trai Ưu Đà Gia không có mặt. Khi biết Ưu Đà Gia đang chơi đùa với chó, vua cho gọi con trai vào. Tuy nhiên, Ưu Đà Gia nũng nịu đòi được ăn chung với chú chó nhỏ của mình. Vua A Xà Thế chiều theo ý con, cả gia đình cùng ngồi ăn cơm với chú chó.
Nhận thấy cảnh tượng có phần kỳ lạ, vua A Xà Thế nói với phu nhân Vi Đề Hi: “Thật khó coi khi phải ngồi ăn cơm chung với chó vì thương con.”
Phu nhân Vi Đề Hi đáp: “Ăn cơm chung với chó có gì lạ đâu! Thậm chí còn có người ăn thịt chó nữa. Vua nay vì thương con mà làm điều khó coi, nhưng thuở xưa, tiên vương vì thương vua còn làm nhiều điều khó làm hơn thế mà vua lại không hay biết.”

Phu nhân Vi Đề Hi kể lại câu chuyện khi vua A Xà Thế còn nhỏ, ngón tay bị nhọt độc, đau đớn không ngủ được. Vua cha Tần Bà Sa La đã ôm vua con vào lòng, dùng miệng ngậm nhọt độc trên ngón tay. Đôi khi, máu mủ chảy ra, tiên vương sợ làm kinh động giấc ngủ của con nên nuốt cả máu mủ ấy vào bụng. “Tiên vương thương vua như vậy đó, vì thương con mà đã làm những điều người thường không thể làm được!”
Nghe lời mẹ, vua A Xà Thế lặng lẽ đặt chén cơm xuống, đứng dậy và lặng lẽ bước sang phòng khác. Từ khoảnh khắc đó, ông không còn cảm thấy vinh quang hay sung sướng khi làm vua nữa. Một gánh nặng vô hình đè nén trong lòng ông.
Nghiệp báo và nỗi giày vò của Vua A Xà Thế
Nghiệp báo từ hành động giết cha đã hiển hiện, khiến thân thể vua A Xà Thế nổi đầy mụn nhọt, còn tâm trí thì không phút giây nào nguôi ngoai sự hối hận. Ông triệu tập quần thần và than thở: “Nay cả thân lẫn tâm ta đều lâm bệnh nặng, chắc chắn là do tội giết hại cha mà ra. Ai có thể chữa lành cho ta?”
Nhóm đệ tử của Lục sư ngoại đạo Nguyệt Xưng cố gắng an ủi vua bằng những lời lẽ tà giáo, cho rằng giết cha vì nước thì không có tội. Tuy nhiên, những lời này không làm vua A Xà Thế yên tâm mà còn khiến lòng hối hận thêm nặng nề.
Lúc này, danh y Kỳ Bà bước lên khám bệnh cho vua và hỏi thăm tình hình sức khỏe của ngài.
Vua A Xà Thế lắc đầu: “Kỳ Bà, bệnh của ta rất trầm trọng, không chỉ thân thể mà cả tâm hồn ta cũng khổ đau không nguôi. Ta nghĩ rằng danh y, thuốc thần hay chú thuật cũng khó lòng chữa lành cho ta. Ngày đêm ta đau khổ, rên siết, không thể nào nhắm mắt. Kỳ Bà, dù ông là danh y bậc nhất thiên hạ, nhưng lần này e rằng ông cũng đành bó tay.”
Kỳ Bà trang trọng đáp: “Đại Vương, xin ngài đừng quá bi thương. Trên thế giới này, ngoài Đức Phật ra, tôi tin rằng không ai có thể cứu chữa bệnh cho Đại Vương.”
Nghe lời Kỳ Bà, các tùy tùng của vua A Xà Thế đều biến sắc, lo sợ vua nổi giận. Nhưng lần này, vua A Xà Thế chỉ lặng lẽ nhắm mắt. Kỳ Bà nhận thấy tâm trạng của vua và nói tiếp: “Đại Vương, tôi là một lương y, chỉ có thể chữa bệnh cho thân thể chứ không thể chữa trị bệnh của tâm. Đức Phật là bậc y vương vô thượng. Nếu Đại Vương bằng lòng đến bái kiến Ngài, chắc chắn Ngài sẽ tiếp đón. Đức Phật giống như biển cả mênh mông, có thể dung nạp tất cả dòng sông. Bệnh khổ của Đại Vương sinh ra từ tâm, cần phải trị tận gốc rễ của tâm thì mới có thể trị được bệnh của thân.”
Vua A Xà Thế gật đầu: “Phải rồi, Kỳ Bà. Ông nói rất đúng. Ta rất muốn bái kiến Đức Phật, nhưng ta sợ rằng Ngài sẽ không tiếp một kẻ tội lỗi như ta. Huống chi, ta còn có lỗi với Ngài vì những chuyện đã xảy ra với Đề Bà Đạt Đa.”
Kỳ Bà thấu hiểu tâm trạng của vua, bèn nói thêm: “Đại Vương, tôi nghe nói rằng ngay trong giờ phút lâm chung, tiên vương đã tha tội cho Đại Vương rồi. Tiên vương là đệ tử của Đức Phật, đệ tử của Phật còn tha thứ cho Đại Vương, lẽ nào một đấng có tâm đại bi vô lượng như Đức Phật lại không biết tha thứ sao?”

Qua những bài học sâu sắc, Vua A Xà Thế đã nhận ra lỗi lầm và hướng về con đường sám hối, tu tập.
“Thần nghe Đức Phật thuyết giảng rằng, nếu ai tạo tội ác mà biết khởi tâm tàm quý, chí thành sám hối trước Tam Bảo thì có thể tiêu trừ tội lỗi và nghiệp chướng. Dù Đại Vương có lúc không hiểu luật nhân quả mà tạo nghiệp ác, nhưng nếu biết tàm quý và sám hối theo lời Phật dạy thì vẫn có thể được cứu độ. Nay Đại Vương đã có tâm tàm quý và sám hối, đó là bước đầu trên con đường mới.”
“Người trí không dám tạo tội, nếu vô tình tạo tội thì biết sám hối. Kẻ ngu si là người tạo tội mà không hối cải, thậm chí còn che giấu. Nếu Đại Vương đến trước Đức Phật để sám hối và hứa không tái phạm, ánh sáng từ bi của Ngài sẽ che chở cho Đại Vương.”
“Người trí không che giấu tội lỗi. Đức Phật thường dạy, làm người phải tin sâu nhân quả, không ai thoát khỏi nghiệp báo. Chỉ có hạng nhất-xiển-đề là không thể cứu được, vì họ không có niềm tin nơi Tam Bảo và bác bỏ nhân quả. Đại Vương không phải là hạng người đó, chắc chắn sẽ được Đức Phật cứu độ.”
“Lòng từ ái của Đức Phật vô lượng vô biên, Ngài thương xót tất cả chúng sinh, không phân biệt oán thân, giàu nghèo, sang hèn. Ngài cứu độ tất cả một cách bình đẳng. Đức Phật cho phép bậc tôn quý như ông Bạt Đề xuất gia, cũng cho phép ông Ưu Ba Ly hạ tiện xuất gia. Ngài đón nhận cúng dường của phú ông, cũng không từ chối bố thí của người nghèo khó.”
“Đức Phật đã cảm hóa ngài Đại Ca Diếp, người trốn tránh dục nhiễm, gia nhập tăng đoàn. Ngài cũng dùng phương tiện khuyến hóa ngài Nan Đà, người đầy tham dục, cho xuống tóc. Ngay cả quỷ mẹ hay Ương Quật Ma La, những nhân vật khiến người ta kinh sợ, Đức Phật cũng tìm đến độ hóa. Đối với tất cả, Đức Phật đều xem như La Hầu La, người con duy nhất của mình. Xin Đại Vương đừng nên nghi ngại.”
“Thần biết nói những lời này có thể khiến Đại Vương e ngại, nhưng thần không thể không nói. Hiện nay, Đức Phật đang đưa các vị đệ tử đến vườn lê của tôi để thuyết pháp. Xin Đại Vương hãy mau đến bái kiến Ngài, xóa tan màn mây đen tối trong tâm, để cho bầu trời được quang đãng. Đây là cơ hội ngàn vàng, xin Đại Vương đừng bỏ lỡ!”
Vua A Xà Thế nghe xong, ánh mắt lóe lên hy vọng và hối hận. Ông đáp: “Nghe khanh nói, ta rất vui mừng. Vậy khanh hãy về chọn ngày lành tháng tốt, ta nhất định sẽ đến bái kiến Đức Phật để cầu xin sám hối.”
Kỳ Bà lắc đầu: “Đại Vương, trong giáo pháp của Đức Phật không có sự mê tín về ngày lành tháng tốt. Đức Phật dạy các đệ tử không nên bói toán, xem việc lành dữ. Tu học và hành động theo Chính pháp thì ngày nào cũng lành, tháng nào cũng tốt. Tốt nhất là Đại Vương nên khởi hành ngay bây giờ!”

Vua A Xà Thế, một vị vua tài ba, đã tìm thấy sự sám hối và đổi mới bản thân nhờ giáo lý Phật Đà.
Vua A Xà Thế vui vẻ chấp nhận, cho chuẩn bị phẩm vật cúng dường và dẫn theo đoàn tùy tùng rầm rộ hướng đến vườn lê của Kỳ Bà.
Tuy nhiên, trên đường đi, A Xà Thế bỗng cảm thấy lo sợ. Ông ra lệnh cho đoàn xe ngựa dừng lại và nói với Kỳ Bà: “Kỳ Bà, ta nghĩ rằng Đức Phật đã lìa mọi nhiễm ô, có nhân cách thanh tịnh như trăng tròn. Tăng đoàn của Ngài toàn là những bậc thánh nhân đã đoạn diệt phiền não. Ta và Đề Bà Đạt Đa đã từng phản nghịch Đức Phật, làm sao Ngài lại bằng lòng tiếp kiến một kẻ cực ác vô đạo như ta? Làm sao Ngài lại chịu cứu độ cho kẻ tội lỗi như ta? Ta nghĩ hay là thôi vậy, chúng ta nên quay về!”
Kỳ Bà nghiêm sắc mặt nói: “Tình thương của cha mẹ đối với con cái là bình đẳng, nhưng cha mẹ thường đặc biệt lo lắng cho những đứa con có bệnh. Từ bi của Đức Phật cũng bình đẳng đối với tất cả chúng sinh, nhưng Ngài đặc biệt quan tâm hơn đến người có tội. Đối với hạng nhất-xiển-đề, Đức Phật còn thuyết chính pháp, huống hồ Đại Vương không phải là hạng người đó, thì có lý do gì mà Đức Phật không từ bi cứu độ?”
Khi vua A Xà Thế còn đang do dự, một âm thanh từ không trung vang lên: “A Xà Thế, ta là Tần Bà Sa La, phụ vương của con. Con hãy tin tưởng nghe theo lời danh y Kỳ Bà, mau đến chỗ Đức Phật mà khẩn cầu sám hối. Ta cho con biết rằng, đèn pháp sắp tắt, thuyền pháp sắp chìm, cây pháp sắp gãy, hoa pháp sắp tàn. Mặt trời trí tuệ của Phật sắp lặn về tây, Đức Phật sắp nhập Niết-bàn! Lúc đó, ai sẽ cứu chữa căn bệnh trầm trọng của con? Tội ngũ nghịch[5] mà con đã phạm sẽ khiến con đọa địa ngục không lâu nữa. Ta thương con nên mới khuyên con mau đến chỗ Đức Phật cầu cứu. Ngoài Đức Phật đại giác, đời đời kiếp kiếp sẽ không còn ai cứu độ con!”
Nghe được âm thanh từ ái của cha, A Xà Thế đau khổ ngã lăn xuống đất bất tỉnh. Khi tỉnh dậy, danh y Kỳ Bà đã đưa ông xuống xe, tiến đến chỗ Đức Phật đang tĩnh tọa trong giảng đường.
Đức Phật ngồi uy nghiêm trên tòa sư tử, bốn bề là các đệ tử vây quanh. Ánh sáng rực rỡ, hương khói tỏa lên, không khí an tĩnh.
Vua A Xà Thế rửa chân, bước vào giảng đường. Khi Kỳ Bà đưa ông đến trước tòa của Đức Phật, ông chắp tay trước ngực và thưa: “Bạch Thế Tôn, xin Ngài quán sát tâm con!”
Đức Phật mở đôi mắt trong sáng, quay đầu lại từ mẫn đáp: “Đại vương, ông đến đúng lúc. Ta đợi ông đã lâu.”
Kinh ngạc trước sự ưu ái của Đức Phật, A Xà Thế vội quỳ xuống, cúi đầu thật thấp và nói trong hổ thẹn: “Thế Tôn từ bi! Con không xứng đáng, con là kẻ cực ác vô đạo. Nếu được Thế Tôn quát mắng, con đã thấy vô cùng hạnh phúc, nay lại còn được Thế Tôn dùng lời từ ái như vậy, con vô cùng cảm kích!”
“Tâm đại bi của Thế Tôn không bỏ sót một chúng sinh nào, hôm nay con mới được thấy tận mắt. Thế Tôn là bậc cha lành của tất cả chúng sinh. Con rất hối hận vì đã sát hại người cha vô tội. Nay thân tâm con bất an, nguyện Thế Tôn từ bi cứu vớt!”
Đức Phật nhẹ nhàng nói: “Trên thế gian có hai loại người có thể có hạnh phúc chân chính: một là người tu thiện pháp không tạo tội, hai là người tạo tội mà biết thành tâm sám hối. Nay cơ duyên hối cải của Đại Vương đã thành thục. Trên đời này, ai là người không phạm tội? Biết lỗi thì sửa đổi, đó là cách hành xử của người tốt. Pháp môn của ta quảng đại vô biên, Đại Vương cứ luôn luôn sám hối là được.”

Hình ảnh minh họa.
“Đại Vương, tội lỗi vốn không có bản thể, thực tánh vốn là không, là huyễn hóa. Nếu tâm ý không còn vướng mắc, tội lỗi cũng tự diệt mất. Hiểu rõ rằng tâm và tội bản thể đều là không, đều không có thật, đó là sám hối chân chính.”
“Từ nay, Đại Vương hãy lấy chính pháp trị dân, đừng làm điều phi pháp nữa. Nên lấy đức cải hóa dân, đừng nên bạo tàn. Nếu Đại Vương nhân từ, danh thơm tiếng tốt sẽ lan truyền bốn phương, Đại Vương sẽ được chúng sinh tôn kính. Chuyện quá khứ đã qua, chẳng còn gì để bàn cãi. Từ nay trở đi, việc quan trọng là làm sao sửa đổi. Đại Vương làm việc thiện sẽ được an ổn, sung sướng. Tiến thêm một bước nữa, hãy học pháp môn Tánh Không của Phật đạo, chứng quả Không để tự mình giải thoát và cứu độ muôn người.”
Nghe Đức Phật giáo huấn, vua A Xà Thế cảm thấy tràn đầy hy vọng và tin tưởng vào cuộc sống mới. Ông vô cùng hoan hỉ, mọi mây đen mê vọng đã được quét sạch. Quỳ trước bảo tòa, ông cảm động rơi nước mắt. “Lãng tử hồi đầu kim bất hoán” (kẻ lầm lỗi quay về còn quý hơn vàng), cuối cùng, A Xà Thế đã quy y với Đức Phật và được cứu độ.
Câu chuyện về sự sám hối và hành trình tìm về chân lý của Vua A Xà Thế là một bài học sâu sắc về luật nhân quả và lòng từ bi vô lượng trong Đạo phật.
