Giữa gian khó, những câu chuyện về nghị lực phi thường và sự lạc quan vượt lên nghịch cảnh luôn truyền cảm hứng. Bài thơ đầy dí dỏm của Thiền sư Quảng Độ, ra đời từ một giấc mơ giản dị trong hoàn cảnh thiếu thốn, đã hé lộ một tinh thần thép kiên cường. Khám phá thêm về những câu chuyện ý nghĩa về Phật giáo tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Trong những hoàn cảnh khắc nghiệt, tinh thần lạc quan và sự dũng cảm phi thường có thể tỏa sáng. Câu chuyện về Thiền sư Quảng Độ trong thời gian thụ án tại nhà tù là một minh chứng sống động cho điều này. Ngay cả trong sự thiếu thốn vật chất, ông vẫn giữ vững tinh thần hài hước, biến những trải nghiệm khó khăn thành nguồn cảm hứng cho thi ca.
Một lần, vì đói, Thiền sư Quảng Độ đã mơ thấy mình được ăn một chiếc bánh bao. Giấc mơ no đủ mang lại cảm giác hạnh phúc, nhưng khi tỉnh giấc, ông nhận ra sự thật phũ phàng của cơn đói và sự cố ngoài ý muốn. Từ trải nghiệm này, một bài thơ đã ra đời:
Cái bánh bao
Không có gì quý hơn cái bánh bao
Ăn ngon miệng, trông đẹp mắt làm sao!
Đang cơn đói ruột như cào
Bếp cho một cái, xực vào sướng ghê.
Bây giờ cái bụng căng thẳng no nê
Lim dim cặp mắt đi vào cõi mê
Nhưng lạ thay
Tỉnh dậy nghe mùi khê khê
Và băng-ta-lông thấy dầm dề
Đúng rồi!
Thì ra tôi đã tê rê ra quần
Táo quân ơi hỡi táo quân
Tự do hạnh phúc có ngần ấy thôi!
Qua những vần thơ, Thiền sư Quảng Độ không chỉ thể hiện sự dí dỏm mà còn cho thấy một khí phách kiên cường. Câu nói “Tự do hạnh phúc có ngần ấy thôi!” như một lời bình luận sâu sắc về những lời hứa hẹn về tự do và hạnh phúc, đôi khi chỉ là ảo ảnh trong giấc mơ. Ông không hề sợ hãi, ngay cả trước cái chết.
Trong xà lim, khi quán chiếu về cái chết, ông đã có thể mỉm cười. Ông trò chuyện với thần chết một cách thản nhiên, thậm chí còn nhận xét rằng thần chết không hề đáng sợ như người ta vẫn nghĩ, trái lại còn có vẻ hiền lành hơn nhiều người trần gian đầy tham sân si. Trước khi rời đi, thần chết còn dành cho ông một nụ hôn âu yếm. Bài thơ “Nói chuyện với tử thần” đã ghi lại khoảnh khắc đặc biệt này:
Nói chuyện với tử thần
Xà lim trong hệt cái nhà mồ
Mỗi lần mở cửa tôi ra vô
Thấy như chôn rồi mà vẫn sống
Tử thần, tôi sợ con cóc khô
Tử thần nghe vậy bèn sửng cồ
Nửa đêm đập cửa tôi mời “dô”
Sẵn có thuốc lào phèo mấy khói
Tử thần khoái trá cười hô hô
Trong khi vui vẻ tôi trò chuyện
Tử thần đắc ý nói huyên thuyên
Trần gian địa ngục ham chi nữa
Thôi hãy bay mau vào cõi tiên
Tớ xem tướng cậu cũng hiền hiền
Mà sao thiên hạ sợ như điên
Mỗi lần thấy cậu lò dò tới
Chúng nó hè nhau bỏ tổ tiên
Ấy cũng bởi vì chúng nó điên
Chớ anh coi tướng ta rất hiền
Đứa nào hết số ta mới rớ
Bảo chúng làm ăn đừng có phiền.
Tớ đây tuy có chút lo phiền
Nhưng mà cũng chẳng ham cõi tiên
Trần gian địa ngục tớ cứ ở
Mê loạn cuồng say với lũ điên
Trần gian ta thấy bết hơn tiên
Thân bị gông cùm tâm chẳng yên
Sống trong hồi hộp trong lo sợ
Dẫu phải thánh hiền cũng phải điên
Trần gian tớ thấy béo hơn tiên
Ấy cũng bỡi chúng có giấy tiền
Kim cỗ ngàn đời người vẫn thế
Có tiền đầy túi nó mua tiên
Mọi người còn đắm mộng triền miên
Hạ tuần trăng đã dọi vào hiên
Tử thần âu yếm hôn tôi biệt
Phóng ngựa ma trơi về hoàng tuyền
Còn một mình tôi vào cõi thiền
Lâng lâng tự tại cảnh vô biên
Bồ Đề phiền não đều không tịch
Niết Bàn sinh tử vốn vô biên.

Sự vô úy của Thiền sư Quảng Độ không đến từ sức mạnh cá nhân, mà từ thiền quán sâu sắc về bản chất của sự sống và cái chết. Ông nhận ra rằng sống và chết là hai mặt không thể tách rời, nương tựa vào nhau để tồn tại. Trong từng khoảnh khắc, ông thấy mình vừa đang sống, vừa đang chết, hai trạng thái này đồng thời hiện hữu. Bài hát nói “Sống Chết” đã diễn tả rõ nét cái nhìn này:
Sống chết
Đời người như một giấc mơ
Tỉnh ra mái tóc bạc phơ trên đầu
Tuyệt mù xanh thẳm ngàn dâu
Gió tung các bụi tìm đâu lối về
Nói:
Sống là thực hay là ảo mộng
Chết đau buồn nhưng chính thực yên vui
Cứ hàng đêm tôi nghĩ mãi không thôi
Chẵng biết nữa mình đang sống hay là chết
Hoàng lương nhất mộng phù du kiếp
Sinh tử bi hoan thục giác tri
Sống với chết là cái chi chi
Lý huyền nhiệm ngàn xưa mấy ai từng biết
Có lẽ sống cũng là đang chết
Bởi sống cũng trong tôi mà chết cũng trong tôi
Chết đeo mang từ lúc thai phôi
Nào đâu phải đến nấm mồ mới chết
Vì lẽ ấy sống: tôi không sợ chết
Vẫn thung dung sống chết từng giây
Nhìn cuộc sương, tuyết, khói mây
Lòng thanh thản như chim hoa người gỗ
Giữa biển trầm luân gió đồi sóng vỗ
Thân tùng kia xanh ngắt từng cao
Sống với chết nào khác chiêm bao
Lý nhất dị là hào quang bất diệt
Cũng có lẽ chết hẵn rồi mới biết
Sống đau buồn mà chết thật yên vui
Xin đừng sợ chết ai ơi!
Với sự thấu hiểu về tính tương duyên của sinh tử và không còn sợ hãi cái chết, Thiền sư Quảng Độ không còn lý do gì để sợ hãi tù đày hay những lời đe dọa. Tuy nhiên, một số người lại cho rằng hành động của ông là dại dột, khi lên tiếng đòi nhân quyền và đấu tranh cho sự tồn tại của Giáo hội. Họ khuyên ông nên nhẫn nhục, tránh xa thị phi.
Đáp lại những ý kiến đó, Thiền sư Quảng Độ đã viết bài thơ “Sân Si”:
Sân Si
Có một số tăng ni
Bảo là tôi sân si
Tu hành chẳng nhẫn nhục
Không hỉ xả từ bi
Luật vô thường là thế
Có thịnh thì có suy
Nay gặp thời mạt pháp
Đạo tất phải suy vi
Đó chính là chân lý
Buồn phiền mà làm chi
Chùa tượng thuộc hình tướng
Phật Pháp vốn vô vi
Ai phá mặt họ phá
Phật Pháp có hề gì
Tu hành nên nhẫn nhục
Trứng chọi đá ích chi?
Không gì hơn sự sống
Hãy sống với mũ ni
Xin cúi đầu phục mệnh
Lạy Đức Phật từ bi
Sự sống quý như thế
Mà sao con vô tri
Từ nay con vui sống
Dù sống chẳng ra gì
Miễn như mọi người khác
Khỏi mang tiếng sân si.
Nhiều người trong chúng ta thiếu đi tuệ giác và đức vô úy như Thiền sư Quảng Độ. Lịch sử sẽ ghi nhận những hành động dũng cảm của ông, người đã mang lại niềm tự hào và sự ngẩng cao đầu cho thế hệ. Ông được xem là một vị Bồ Tát, gột rửa đi sự hèn nhát của thời đại trước bạo lực và áp bức. Với trí tuệ và lòng dũng cảm phi thường, Thiền sư Quảng Độ là một viên kim cương bất hoại, không thể bị tổn hại bởi bất kỳ thế lực nào.
Trong thời gian ông bị giam giữ, cộng đồng quốc tế đã nỗ lực vận động, nhắc nhở về tình hình của ông và những người cùng cảnh ngộ, nhấn mạnh trách nhiệm của nhà nước về sự an nguy của họ.
Thiền sư Quảng Độ là một trong những bậc cao tăng của thời đại, 72 tuổi, là một bậc tôn túc mẫu mực. Ông là một bậc chân tu, sống giản dị, không màng danh lợi, học và hạnh đều viên mãn. Các tổ chức Phật giáo và lãnh đạo nhà nước nên tìm đến ông để học hỏi về đường lối Phật giáo hiện đại, về sự phục hưng đạo đức dân tộc và định hướng tương lai cho đất nước.
Hiện nay, các giá trị tinh thần đang suy đồi, người dân thiếu nơi nương tựa tâm linh. Niềm tin vào chủ nghĩa xã hội đã phai nhạt, tạo ra một khoảng trống lớn trong đời sống tâm linh. Con người cần có chánh tín, không phải mê tín dị đoan. Xã hội đang hỗn loạn bởi sự suy đồi, tham nhũng và mê tín.
Nhà nước cần tạo điều kiện để phục hồi và xây dựng đời sống tâm linh lành mạnh, thay vì chỉ cho phép lễ bái. Ngay cả những người lãnh đạo cũng nên tìm về Phật pháp, bởi đạo Phật có tinh thần khoa học, có thể mang lại sức mạnh to lớn cho dân tộc trên con đường thông cảm, yêu thương, và hạnh phúc. Việc thực tập đạo Phật cần được bắt đầu ngay từ bây giờ.
Những nhà lãnh đạo, dù bề ngoài có thể lên án Thiền sư Quảng Độ, nhưng trong thâm tâm, họ vẫn tôn kính ông như một bậc cao nhân. Họ mong muốn có được khí phách và đạo hạnh như ông. Việc tìm đến và học hỏi từ những bậc hiền tài như vua Quang Trung cầu hiền với La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp là điều cần thiết. Sự sợ hãi và nghi kị sẽ cản trở một chính sách thông minh.
Tiếp cận Thiền sư Quảng Độ với sự kính trọng sẽ không làm mất thể diện của chính quyền, mà ngược lại, thể hiện khả năng giác ngộ và cầu hiền của nhà nước, từ đó củng cố niềm tin của người dân vào sự lãnh đạo.
Lời thỉnh cầu này là một tiếng chuông cảnh tỉnh, mong rằng các vị lãnh đạo sẽ kịp thời thức tỉnh và đi theo con đường vương đạo, đạt được thành công cho bản thân, quốc gia và dân tộc. Nếu không, lịch sử sẽ chỉ ghi lại những sai lầm, gian trá và hận thù.
Thiền sư Quảng Độ ơi, nhờ có thầy, chúng con và thế hệ mai sau sẽ không còn bị sự hèn nhát chi phối. Chúng con sẽ tiếp nối tinh thần đạo đức và vô úy của thầy. Xin thầy hãy an tâm.
Thích Nhất Hạnh
Qua những trang đời đầy biến động và những lời dạy sâu sắc của Thiền sư Quảng Độ, hy vọng bạn đã tìm thấy những bài học quý báu. Để tiếp tục khám phá những câu chuyện và cuộc đời của các bậc danh nhân, hãy ghé thăm chuyên mục Tiểu sử.
