Cuộc đời của một bậc thầy tâm linh luôn ẩn chứa những bài học sâu sắc, vượt ra ngoài những nghi lễ hào nhoáng. Ngài đã minh chứng rằng con đường tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời có thể bắt đầu từ một sự “khai sinh lần thứ hai” đầy ý nghĩa, như cách mà Ngài đã trải nghiệm tại chùa Từ Đàm. Khám phá hành trình tâm linh và những thử thách đầy cam go của một thời kỳ lịch sử biến động tại Chia sẻ Đạo Phật.
Hôm nay, chúng ta cùng nhìn lại hành trình của một nhân vật đặc biệt, người đã để lại những di huấn sâu sắc và một di sản tinh thần đáng kính. Dù không có những nghi thức phô trương, di nguyện của Ngài là một lời nhắc nhở về sự giản dị và tinh thần vô ngã.
Hành trình tìm Đạo và Khai sinh lần thứ hai
Mỗi con người đều có hai lần khai sinh. Lần thứ nhất đến từ cha mẹ, ban tặng hình hài và sự sống. Tuy nhiên, để thực sự tìm thấy con đường mình sẽ đi, để hiểu mình là ai và sống như thế nào, có lẽ cần một sự khai sinh thứ hai. Đối với tôi, đó là khi tôi tìm thấy con đường tâm linh tại chùa Từ Đàm, sau những biến động lịch sử. Chính tại nơi đây, tôi đã “thấy đạo”, một sự khai sinh thứ hai, định hình nên con đường và lẽ sống của mình.
Sự ra đời của tờ Lập Trường và những thách thức
Vào đầu năm 1964, một nhóm giáo chức đại học Huế đã cùng nhau ấp ủ ý định ra đời một tờ báo nhằm tiếp nối tinh thần tranh đấu, phản ứng lại xu hướng tái lập một chế độ tương tự như Ngô Đình Diệm, dưới sự hậu thuẫn của Mỹ. Tờ báo, mang tên Lập Trường, ban đầu được kỳ vọng sẽ là tiếng nói của lực lượng trí thức và sinh viên Huế.
Tuy nhiên, hành trình này không hề dễ dàng. Ở tuổi 27, với tầm nhìn còn hạn chế, tôi nhận ra mình đang đối mặt với những thế lực mạnh mẽ. Tờ báo, dù có sự ủng hộ của quần chúng, lại nằm giữa vòng vây của các phe phái quân sự, áp lực từ phía Mỹ và tàn dư của chế độ cũ. Những lời khuyên về việc “chống Cộng” càng làm cho tình hình trở nên phức tạp, khi mà ranh giới giữa các phe phái chính trị và xã hội trở nên mong manh.
Để tồn tại, chúng tôi buộc phải tìm cách khéo léo khai thác những mâu thuẫn quyền lực giữa các tướng lĩnh quân sự, đồng thời tìm cách đối thoại với phía Mỹ về tầm quan trọng của ý chí người dân. Tuy nhiên, ngay cả khi đối thoại với Mỹ, chúng tôi cũng nhận thức rõ rằng họ hành động vì lợi ích chiến lược, chứ không hoàn toàn vì dân tộc Việt Nam.
Thêm vào đó, sự trỗi dậy của các lực lượng tôn giáo quá khích, vốn lợi dụng chiến tranh để phát triển, càng khiến tình thế thêm phần khó khăn. Họ cho rằng mọi hành động đều phải hướng đến chống Cộng, và bất kỳ sự do dự nào cũng có thể bị quy chụp là thân Cộng.
Tìm kiếm điểm tựa: Chùa Từ Đàm và Phật giáo
Giữa bối cảnh đó, quần chúng, dù căm giận chế độ cũ, lại thiếu vắng một tổ chức vững mạnh. Điều này thôi thúc chúng tôi tìm đến chùa Từ Đàm, nơi đã từng là trung tâm khởi xướng và định hình cho các cuộc đấu tranh trước đó.
Quan điểm “chùa không làm chính trị” của Phật giáo, cùng với lý tưởng của tuổi trẻ chúng tôi, đã tạo nên một sự cộng hưởng đặc biệt. Việc tìm đến chùa Từ Đàm giống như tìm về một nơi chốn bình yên, nơi có thể tìm lại những giá trị đã mất. Cần nhấn mạnh rằng, tờ Lập Trường không phải là sản phẩm do chùa Từ Đàm hay Thầy tôi khởi tạo, mà là sự nỗ lực của tập thể những người trẻ yêu nước.
Cuộc gặp gỡ định mệnh và sự ra đời của tờ Lập Trường
Trong lần gặp gỡ với Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Quang tại chùa Từ Đàm, tôi đã ấn tượng sâu sắc bởi ánh mắt sáng quắc, đầy trí tuệ nhưng cũng vô cùng hiền hòa của Ngài. Nụ cười của Ngài xua tan đi vẻ dữ dằn ban đầu, mang lại cảm giác an tâm và tin tưởng. Trong buổi gặp gỡ ấy, dù không nhớ rõ nội dung cụ thể, chúng tôi rời đi với một cảm giác mạnh mẽ về sự gắn kết và mục đích chung.
Chính từ đó, tờ Lập Trường đã ra đời, được in ấn và đón nhận nồng nhiệt bởi công chúng. Sự đón nhận này đánh dấu một cột mốc quan trọng, như một “giấy khai sinh thứ hai” cho tôi và cho lý tưởng mà chúng tôi theo đuổi.
Bối cảnh chính trị phức tạp và cuộc đấu tranh giành quyền lực
Sự ra đời của tờ Lập Trường diễn ra trong bối cảnh cuộc “cách mạng” năm 1963 bị phản bội. Chiến tranh đã tạo điều kiện cho các thế lực cũ quay trở lại, sử dụng lý lẽ chống Cộng để đàn áp những người tham gia lật đổ chế độ Diệm. Bộ máy đàn áp của chế độ cũ vẫn tồn tại, và chiến tranh trở thành công cụ để họ trả thù một cách “hợp pháp”.
Giai đoạn 1964-1966 là cuộc tranh chấp gay gắt về việc thừa kế di sản chính trị: hoặc là thừa kế chế độ Diệm với cuộc chiến tranh không hồi kết, hoặc là đòi hỏi một chế độ mới thông qua bầu cử. Một bên dùng vũ lực, một bên dùng lá phiếu. Ngay cả người Mỹ cũng bị giằng xé giữa việc duy trì chiến tranh và nhận thức rằng không thể chiến thắng nếu thiếu sự ủng hộ của người dân.
Hội đồng Nhân dân Cứu quốc và vai trò của miền Trung
Trong bối cảnh đó, mâu thuẫn quyền lực giữa các tướng lĩnh quân sự càng làm tình hình thêm phức tạp. Để bảo vệ vị thế, họ cần dựa vào dân chúng, đặc biệt là những “nhân sĩ” có ảnh hưởng. Ở miền Trung, chúng tôi đã tận dụng cơ hội này để đối đầu với các tướng lĩnh ở Sài Gòn và thúc đẩy công cuộc “cách mạng”.
Năm 1964, Hội đồng Nhân dân Cứu quốc (HĐNDCQ) ra đời tại Huế, do tờ Lập Trường khởi xướng. Tổ chức này không do Thầy tôi trực tiếp thành lập, mà là sự phát triển tự nhiên từ khát vọng bảo vệ thành quả của năm 1963. Lấy cảm hứng từ các tổ chức cách mạng Pháp, HĐNDCQ nhanh chóng lan rộng khắp miền Trung, tạo nên một làn sóng chính trị mạnh mẽ.
Sức hút của Thầy tôi và sự gắn bó với quần chúng
Sự kiện HĐNDCQ lan rộng và thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế, cũng như sự quan tâm của người Mỹ, đã khiến Huế trở thành trung tâm chính trị. Dù không trực tiếp đứng tên lãnh đạo, quần chúng cảm nhận được sự ảnh hưởng của Thầy tôi đằng sau tờ Lập Trường và HĐNDCQ.
“Thư về Huế” của Thầy tôi, đăng trên Lập Trường ngày 23-5-1964, đã thể hiện rõ sự gắn bó sâu sắc giữa Ngài và Phật tử Huế. Những lời lẽ đầy tình cảm và máu lệ đã khẳng định vị thế của Thầy, không phải như một chính trị gia, mà là người luôn đấu tranh cho lý tưởng Phật giáo. Ngài không can thiệp trực tiếp vào các hoạt động chính trị, nhưng sự hiện diện và tư tưởng của Ngài là nguồn cảm hứng và kim chỉ nam cho phong trào.
Biến động miền Trung 1966: Đòi hòa bình và đối mặt với áp lực
Năm 1966, bối cảnh chiến tranh ngày càng lan rộng đã thôi thúc Phật giáo, theo đề nghị của Thầy tôi, đứng lên đòi hòa bình. Chủ trương này đã trực tiếp thách thức lợi ích của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
Thầy tôi đã đưa ra đề nghị bầu cử Quốc hội Lập hiến, với hy vọng tạo ra một chính phủ dân sự và chấm dứt chiến tranh. Chủ trương này nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ mọi tầng lớp nhân dân, từ miền Trung đến Sài Gòn, ngoại trừ những lực lượng hưởng lợi từ chiến tranh. Các cuộc biểu tình, đình công diễn ra khắp nơi, với khẩu hiệu “Yankee Go Home”.
Tại miền Trung, quân đội và dân chúng đã sát cánh bên nhau, tạo nên một phong trào đòi hỏi dân chủ mạnh mẽ. Ngay cả các tướng lĩnh quân sự cũng phải dè chừng trước sức mạnh của quần chúng. Phe quân đội bị chia rẽ: một bên ủng hộ Thiệu-Kỳ và các lực lượng tôn giáo cực đoan, một bên ủng hộ phong trào dân chủ ở miền Trung.
Tuy nhiên, người Mỹ đã chọn đứng về phía Thiệu-Kỳ, sử dụng các chiến dịch đàn áp và chia rẽ Phật giáo để triệt hạ Thầy tôi và dập tắt phong trào hòa bình. Mục tiêu của họ là loại bỏ Thầy tôi, ngăn chặn sự trỗi dậy của miền Trung và tiếp tục leo thang chiến tranh.
## Thảm sát miền Trung: Bất bạo động và hy sinh
Khi ông Kỳ huy động quân đội tấn công Đà Nẵng và Huế, người dân đã dùng bàn thờ để cản bước chiến xa, thể hiện tinh thần bất bạo động. Dù đối mặt với bạo lực, Thầy tôi đã kiên quyết từ chối sử dụng vũ lực, chỉ đạo hủy bỏ kế hoạch kháng cự bằng vũ trang.
Trong bối cảnh đó, Thầy tôi đã chọn con đường tuyệt thực kéo dài 100 ngày khi bị bắt và đưa về Sài Gòn. Đây là minh chứng cho cam kết bất bạo động và tinh thần hy sinh cao cả của Ngài.
## Di sản của Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Quang
Nhiều câu hỏi đã được đặt ra về mục đích của Thầy tôi: Tại sao Ngài lại liên tục phản đối các chính quyền, tại sao lại đòi Quốc hội rồi lại chống Quốc hội? Thực chất, mong muốn của Thầy tôi vô cùng giản dị: chấm dứt sự thống trị của tàn dư chế độ cũ, bảo vệ sự tồn vong của Dân tộc và Phật giáo.
Ngài tin rằng, “ý thức Phật tử” đòi hỏi sự nỗ lực liên tục để chấm dứt những chính sách đi ngược lại sự sinh tồn của dân tộc, phát triển Phật giáo bằng chính nội lực, và thực hiện đức tính Từ bi, Vô úy.
Trong bối cảnh chiến tranh, việc đòi hỏi hòa bình và bầu cử Quốc hội không phải là mưu đồ chính trị để chiếm quyền, mà là cách để tháo gỡ mắt xích đầu tiên: chấm dứt chiến tranh. Khi chiến tranh chấm dứt, ảnh hưởng của Mỹ sẽ giảm, bộ máy quân sự phục vụ chiến tranh sẽ suy yếu, và Phật giáo sẽ không còn bị đàn áp.
Thầy tôi đã phải đối mặt với nhiều lời đồn đoán, bị cho là thân Cộng, thân Mỹ. Tuy nhiên, Ngài đã khéo léo sử dụng những định kiến này để làm nổi bật “tư thế đặc biệt của Phật giáo”, một nghịch lý đầy sức mạnh.
Nhiều người lầm tưởng Thầy tôi muốn trở thành một nhà chính trị lớn, một Richelieu của miền Nam. Nhưng thực tế, Ngài chỉ mong muốn làm một ông thầy tu chân chính. Niềm vui của Ngài là được dịch kinh, giảng kinh, như trong 100 ngày tuyệt thực, khi Ngài hoàn thành hai bản thảo quan trọng.
Thắng hay bại, Thầy tôi luôn gánh chịu một mình, sống cô đơn nhưng kiên định với con đường mình đã chọn. Ngài không nhân nhượng trước gian ác, xảo quyệt, và luôn giữ cho mình sự thanh thản, như lời Ngài nói: “nước trong quá thì không có cá”.
Sau năm 1975, Ngài tiếp tục sống một cuộc đời giản dị, không màng thế sự, tập trung vào việc dịch kinh và giảng kinh. Ngài luôn khẳng định mình chỉ là một ông Thầy tu, với cặp mắt sáng quắc, vừa dữ dằn vừa hiền từ, thể hiện rõ hai đức tính Vô úy và Từ bi.
Đức Từ bi, theo Thầy tôi, không chỉ là lòng thương, mà là sự thấu hiểu về mối tương quan giữa con người, là sự giúp đỡ lẫn nhau để vượt qua khổ đau. Cái nhìn bình đẳng, thấu hiểu mọi khổ đau, đã thôi thúc Ngài hành động, sẵn sàng “tự đưa mình ra chịu khổ cho người”.
Sự kiên định của Thầy tôi trước cái ác, trước những kẻ mỉa mai về lòng từ bi, đã khiến Ngài trở thành một biểu tượng. Ngọn lửa Quảng Đức, biểu tượng của lòng từ bi, đã tiếp tục cháy trong tư tưởng và hành động của Ngài.
Dù lịch sử có những biến động, dù có những nhầm lẫn về vai trò của Thầy tôi, di sản lớn nhất Ngài để lại là sự kiên định với lý tưởng Phật giáo, là tinh thần bất bạo động, từ bi và vô úy. Đó là những bài học quý báu mà thế hệ hôm nay và mai sau cần ghi nhớ.
Để hiểu rõ hơn về cuộc đời và những đóng góp của các bậc chân tu, mời quý độc giả khám phá sâu hơn về chặng đường lịch sử và tư tưởng của họ trong chuyên mục Tiểu sử.
