Khám phá những di sản học thuật vô giá mà Tiến sĩ Lê Mạnh Thát đã dày công khai quật, làm sáng tỏ những khía cạnh lịch sử và văn hóa Việt Nam tưởng chừng đã bị lãng quên. Hành trình tìm về cội nguồn tri thức này mang đến những kiến giải sâu sắc về Phật giáo và văn hóa dân tộc, mời bạn cùng tìm hiểu thêm tại Chiasedaophat.
Những công trình nghiên cứu sâu rộng, dày công khảo cứu các văn kiện, tài liệu cổ của Tiến sĩ Sử gia Lê Mạnh Thát, trải dài trên nhiều lĩnh vực như Lịch sử, Văn hóa, Văn học, Âm nhạc, Triết học và Thiền học, là một thành quả to lớn, kết tinh từ trí tuệ siêu việt và nỗ lực không ngừng nghỉ trong nhiều thập kỷ. Những đóng góp này mang lại cho hậu thế những tác phẩm văn học đồ sộ và chuẩn xác, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lịch sử và văn hóa dân tộc Việt Nam.
Sử gia Lê Mạnh Thát, một nhân tài kiệt xuất của Phật giáo Việt Nam, đã dày công khai quật những nguồn tài liệu quý giá, từng bị thất lạc và lãng quên suốt hơn hai thiên niên kỷ. Qua đó, Thầy đã khám phá những chứng tích lịch sử chưa từng được biết đến, cống hiến những tác phẩm có giá trị sử học cao, làm phong phú thêm Văn hóa Phật giáo Việt Nam. Dưới đây là một số tác phẩm tiêu biểu:
- Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam – 3 tập
- Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam – 3 tập
- Toàn Tập Minh Châu Hương Hải
- Toàn Tập Trần Thái Tông
- Toàn Tập Trần Nhân Tông
- Toàn Tập Toàn Nhật Quang Đài
- Nghiên Cứu Về Mâu Tử – 2 tập
- Chân Đạo Chánh Thống
- Lịch Sử Âm Nhạc Phật Giáo Việt Nam
- Tự Điển Bách Khoa Phật Giáo Việt Nam – 2 tập
- The Philosophy of Vasubandhu
- Ngữ Pháp Tiếng Phạn
Các tác phẩm này, đặc biệt là “Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam”, đã minh chứng cho sự hòa quyện sâu sắc giữa Phật giáo và dân tộc Việt Nam kể từ khi du nhập vào đất nước. Trong suốt hơn 2000 năm lịch sử, Phật giáo luôn đồng hành cùng vận mệnh dân tộc, thăng trầm theo thời cuộc, chưa từng tách rời và luôn chung vai gánh vác trong những thời kỳ nguy biến.
Trong dòng chảy lịch sử ấy, các Thiền sư và Phật tử đã cống hiến tài năng và trí tuệ để bồi đắp, xây dựng kho tàng văn hóa nước nhà với những tư liệu vô giá.
Tuy nhiên, công cuộc khảo cứu vẫn còn tiếp diễn và đòi hỏi sự đóng góp nhiều hơn nữa để khai triển, hệ thống hóa một cách nghiêm túc trên nền tảng các chứng tích, tư liệu hiện có. Việc bảo tồn và phát triển nền văn hóa dân tộc là yếu tố quan trọng để xây dựng một đời sống văn minh, tiến bộ và thánh thiện cho các thế hệ.
Nội dung của “Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam” quyển I tập trung khảo cứu về Mâu Tử, Lý hoặc Luận và Khương Tăng Hội. Phần giới thiệu về Lý hoặc Luận nhấn mạnh vai trò của Mâu Tử và tác phẩm của ông trong bối cảnh dân tộc Việt Nam đối mặt với nguy cơ đồng hóa văn hóa Trung Quốc vào cuối thế kỷ thứ II sau Công nguyên.
Phần tiếp theo giới thiệu về Khương Tăng Hội, làm rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp của ông. Nghiên cứu cho thấy Khương Tăng Hội không chỉ là một nhà truyền giáo mà còn là một thành tựu quan trọng của Phật giáo Việt Nam, cùng với Mâu Tử, đã hình thành một mặt trận văn hóa phản kháng lại sự xâm lấn của văn hóa Trung Quốc, khẳng định sức sống của văn hóa và Phật giáo Việt Nam.
Khi nhắc đến Khương Tăng Hội, không thể không đề cập đến tác phẩm nổi tiếng “Lục Độ Tập Kinh”. Đây là văn bản xưa nhất ghi lại truyền thuyết trăm trứng, đồng thời lưu giữ nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt cổ, cung cấp tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu ngôn ngữ và phục chế tiếng nói cách đây 2000 năm. “Lục Độ Tập Kinh” còn là nơi tập hợp những chủ đề tư tưởng lớn của dân tộc như nhân nghĩa, trung hiếu, đất nước, làm nền tảng cho chủ nghĩa nhân đạo và truyền thống văn hóa Việt Nam, cũng như định hình các chủ đề tư tưởng của Phật giáo Việt Nam.
“Lục Độ Tập Kinh” trình bày sáu hạnh Ba La Mật của Bồ Tát: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Lý tưởng Bồ Tát được xiển dương mạnh mẽ, đề cao những con người có lòng từ bi, kỷ luật, kiên trì, năng động, bình tĩnh và sáng suốt, thể hiện qua những câu chuyện tiền thân của Đức Phật.
Quyển II của “Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam” giới thiệu các tác phẩm dịch thuật của Khương Tăng Hội như “Cựu Tạp Thí Dụ Kinh”, “Pháp Kính Kinh Tự”, “An Ban Thủ Ý Kinh”, “Tạp Thí Dụ Kinh” và sáu lá thư trao đổi giữa Lý Miễu, Đạo Cao và Pháp Minh.
Qua các bản dịch của “Cựu Tạp Thí Dụ Kinh”, “Pháp Kính Kinh Tự” và “An Ban Thủ Ý Kinh Chú Giải”, ta thấy nội dung là những truyện cổ tích dân gian hướng con người đến việc hành thiện, sống nhân nghĩa và tôn vinh phẩm hạnh, mang giáo lý nhân quả, nghiệp báo. Một ví dụ là truyện về sự tích dưa hấu, thể hiện thuyết giảng về nhân quả “ở hiền gặp lành”.
Về mặt triết học kinh viện, trong “An Ban Thủ Ý Kinh Chú Giải”, Khương Tăng Hội đã định nghĩa về tâm với những lời lẽ sâu sắc, tinh tế, thể hiện tính vô hình, vô thanh, vượt ngoài khả năng nhận thức thông thường.
Đây là bản kinh cốt lõi, là kim chỉ nam cho những ai muốn nghiên cứu và hướng tâm trên con đường đạo, đồng thời cũng nhấn mạnh đến các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc, văn học, Phật giáo, chính trị, tư tưởng.
Trong lĩnh vực âm nhạc, sáu lá thư trao đổi là những văn kiện quý giá, minh chứng cho sự hiện diện của “ca tán tụng vịnh” tại Việt Nam từ đầu thế kỷ thứ V. Sự kết hợp với hình ảnh nhạc cụ trên các bệ đá nghệ thuật Tiên Sơn cho phép rút ra những kết luận hấp dẫn về lịch sử âm nhạc Việt Nam và âm nhạc Phật giáo Việt Nam.
Từ những tư liệu sơ khai, Tiến sĩ Sử gia Lê Mạnh Thát đã công bố những công trình khảo cứu đồ sộ, tiếp tục cống hiến để hoàn thành sứ mệnh của một sử gia.
Quyển III của “Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam” dành để in lại tác phẩm “Thiền Uyển Tập Anh”, một tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực văn học và mang nhiều sắc thái độc đáo của lịch sử Phật giáo đời Trần.
“Thiền Uyển Tập Anh” có cống hiến đặc sắc khi là tác phẩm đời Trần duy nhất còn lại chứa đựng nhiều tên ấp, tên làng, tên quận, tên phủ, tên châu của đời Lý cũng như đời Trần, giúp tái hiện một phần bản đồ địa lý chi tiết của nước ta thời Lý. Về phương diện văn học, tác phẩm đóng vai trò thiết yếu trên nền học thuật và thiền học, phản ánh tinh thần tu chứng của các Thiền sư Tổ đức.
Thiếu “Thiền Uyển Tập Anh”, lịch sử văn học dân tộc sẽ bị phai mờ nhiều. Tác phẩm này, bản chất là sử chuyên môn về Phật giáo Thiền tông Việt Nam, đã phản ánh hệ tư tưởng chiếm ưu thế trong giai đoạn lịch sử đó.
Bài kệ của Vạn Hạnh Thiền Sư thể hiện tinh thần hộ quốc an dân, xây dựng triều đại vàng son:
Thân như điện ảnh hữu hoàn vô
Vạn mộc xuân vinh thu hựu khô
Tùy vận thạnh suy hưu bố úy
Thịnh suy như lộ thảo đầu phô.
Qua bộ “Tổng Tập Văn Học Phật Giáo Việt Nam” 3 quyển, người đọc sẽ thấy được sự uyên bác, giàu kinh nghiệm thực tiễn của một sử gia đương đại. Những kiến thức sâu rộng và tài năng tập thành xuyên suốt thời gian, vượt qua mọi chướng duyên để kiện toàn nguồn tư tưởng quý hiếm.
Trong bộ “Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam”, Thầy đã phân chia các chặng đường lịch sử một cách độc đáo, dựa trên nhận định xác thực về bản chất của lịch sử và cách thức cấu trúc lịch sử vận hành qua mỗi thời đại.
Thầy quan niệm lịch sử là một vận động có ý thức của con người, đặc biệt rõ nét đối với các trào lưu văn hóa như Phật giáo. Lịch sử vận động trên cơ sở tương tác của nhiều cấu trúc, trong đó cấu trúc hạ tầng giữ vai trò chủ chốt nhưng không tuyệt đối. Quan điểm này nhìn nhận lịch sử Phật giáo như một bộ phận của cuộc vận động chung của dân tộc.
Từ lập trường đó, Thầy chia dòng lịch sử Phật giáo Việt Nam 2000 năm thành 5 thời kỳ: thời kỳ Phật giáo quyền năng, thời kỳ Phật giáo vận động độc lập, thời kỳ Phật giáo thế sự, thời kỳ Phật giáo cư trần lạc đạo và thời kỳ Phật giáo quần chúng. Mỗi thời kỳ có nét đặc trưng riêng, không chịu ảnh hưởng lớn từ sự thay đổi triều đại hay sự tồn tại của các dòng Thiền khác nhau.
Đọc “Lịch sử Phật Giáo Việt Nam” 3 tập, người đọc sẽ thấy hệ thống tư liệu từng niên đại, nhân vật, cốt truyện được thẩm định rõ nét, chính xác. Phần nói về Pháp Thuận và bài thơ Thần “Nước Nam Sông Núi” đã làm sáng tỏ nghi vấn về nguồn gốc bài thơ. Thay vì thuộc về Lý Thường Kiệt, bài thơ Thần này được chứng minh là xuất hiện dưới thời Vua Lê Đại Hành, trong cuộc chiến tranh năm 981.
Các phiên bản bài thơ Thần:
- Nam Quốc Sơn Hà Nam đế cư
Tiệt nhiên dĩ định tại thiên thư
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm
Nhử đẳng hành khan thủ bại hư. - Nam Quốc Sơn Hà Nam đế cư
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm
Nhử đẳng hành khan thủ bại hư. - Nam Quốc Sơn Hà Nam đế cư
Hoàng Thiên dĩ định tại thiên thư
Như Kim Bắc lỗ lai xâm phạm
Hội kiến hải trần tận tảo trừ. - Nam Quốc Sơn Hà Nam đế cư
Hoàng Thiên dĩ định tại thiên thư
Như Hà Bắc lỗ cảm xâm phạm
Hội kiến phong trần tận tảo trừ.
Luận cứ cho thấy bài thơ Thần phát xuất từ cuộc chiến tranh năm 981, được khẳng định bởi hai bộ sử viết bằng tiếng Việt vào thế kỷ 16 và 17 là “Việt Sử Diễn Âm” và “Thiên Nam Ngữ Lục”.
“Toàn Tập Toàn Nhật Quang Đài” là tác phẩm sưu khảo về cuộc đời và sự nghiệp của Toàn Nhật. Qua “Tam Giáo Nguyên Lưu Ký”, Ngài thể hiện tinh thần Tam Giáo Đồng Nguyên qua những vần thơ song thất lục bát, ca ngợi trời, đất, con người và sự tu thân dưỡng tính.
Phần “Tống Vương truyện” thể hiện một nhân sinh quan an nhiên, tích cực, cho thấy Toàn Nhật là một nhà thơ, nhà văn, nhà tư tưởng lớn. Truyện kể về mối tình thơ mộng của một Thái tử với cô gái làng chài, kết thúc với việc Vua cha nhường ngôi cho con để xuất gia tu hành.
Những vần thơ này đề cao tinh thần dân chủ, bình đẳng, tôn trọng nhân cách và đạo đức làm nền tảng nhân bản. “Lục Tổ Truyện Diễn Ca” hướng con người tìm cầu Chân lý và đạt đạo quả giác ngộ, qua hình ảnh Lục Tổ Huệ Năng miệt mài giã gạo nhưng vẫn giữ vững tâm giác ngộ.
Giá trị của sự tu tập được thể hiện qua lao tác như gánh nước, bửa củi, giã gạo, biểu hiện tánh giác ngộ nơi tâm thanh tịnh.
“Ca Sa bình bát pháp thiền” ghi lại lời dặn dò của Phật Tổ về y chánh và pháp thiền, mà Huệ Năng đã lãnh nhận và thực hành.
“Toàn Tập Minh Châu Hương Hải” là công trình sưu khảo về Thiền sư Minh Châu Hương Hải, một nhà văn hóa, triết gia, tư tưởng gia của Phật giáo và dân tộc Việt Nam. Tác phẩm bao gồm các tác phẩm dịch thuật và chú giải như “Giải Kim Cương Kinh Lý Nghĩa”, “Giải Di Đà Kinh Sớ Sao”, “Giải Tâm Kinh Ngũ Chỉ”, “Sự Lý Dung Thông”, “Giải Pháp Hoa Kinh”, “Giải Sa Di Giới Luật”, “Soạn Quán Vô Lượng Thọ Kinh Quốc Ngữ”, với hơn 20 tác phẩm, 30 quyển.
Là nhà tư tưởng lớn thế kỷ 17, Thiền sư đã xây dựng một ngữ pháp dịch Kinh mới mẻ, không theo lối cổ dịch, diễn giải Kinh văn theo cách hiểu của mình. Cách dịch thuật sáng tạo này đã đóng góp một gia tài văn học đồ sộ cho lịch sử văn học tiếng Việt. Ví dụ điển hình là cách dịch bài Kệ Kinh Kim Cương:
Nhất thiết hữu vi pháp
Như mộng huyễn bào ảnh
Như lộ diệc như điển
Ứng tác như thị quán.
“Hết thảy pháp hữu vi, từ tạo hóa thiên địa đến vạn vật nhân gian, sinh lão bệnh tử, giàu nghèo, sĩ nông công thương, mọi loài sắc vật, dù có hay không, hư hay thiệt, sâu cạn, thấp cao, thiện ác muôn pháp cũng đều là hữu vi vậy…”
“Toàn tập Minh Châu Hương Hải” là một công trình to lớn, một nền văn học, tư tưởng vô giá cho thế hệ hậu sinh, giúp có cái nhìn sâu sắc về di sản văn học của các bậc Tổ Sư.
“Toàn Tập Trần Nhân Tông” phô bày giá trị bề dày lịch sử văn học tư tưởng Phật giáo và dân tộc Việt Nam, bao gồm cả hai phạm trù thế gian và xuất thế gian.
Vua Trần Nhân Tông là bậc xuất trần thượng sĩ, Bồ Tát hóa thân độ sinh. Ngài đã dùng tài đức để an bang tế thế, xây dựng đất nước thanh bình, thịnh trị, giúp dân tộc ấm no, quốc gia phú cường, thăng hoa trong đời sống tâm linh, chuyển mê khai ngộ, đổi phàm thành thánh.
Tác phẩm làm rõ nét Vương vị và Thánh vị của Nhà vua. Là Vương vị, Ngài là anh hùng dân tộc, đã bảo vệ giang sơn, quét sạch ngoại xâm, xây dựng nền hòa bình. Chương III và IV mô tả cuộc chiến tranh bảo vệ quốc gia dân tộc năm 1285, 1288 với các trận đánh lịch sử, thể hiện tài thao lược và lòng hy sinh vì dân vì nước. Là Thánh vị, Nhà vua đã từ bỏ ngai vàng để tu hành, trở thành Sơ Tổ Thiền phái Trúc Lâm, một dòng Thiền thuần Việt. Ngài đề ra tư tưởng “Cư Trần Lạc Đạo”, coi đó là cốt lõi của dòng Thiền:
“Trần tục mà nên, phú ấy càng yêu hết sức,
Sơn lâm chẳng cốc, họa kia thật khá đồ công.”
Hoặc:
“Sạch giới lòng, dồi giới tướng,
Nội ngoại nên Bồ Tát trang nghiêm.
Ngay thờ Chúa, thảo thờ Cha,
Đi đổ mới trượng phu trung hiếu.”
Cuối cùng là Bộ “Từ Điển Bách Khoa Phật Giáo Việt Nam” gồm 2 tập, là công trình khảo cứu tập thể của các học tăng tại các Phật học viện. Thượng tọa Tuệ Sỹ và Sử gia Lê Mạnh Thát là đồng tác giả chủ biên.
Dù mới chỉ có 2 tập, bộ Từ điển là nỗ lực vượt bậc, cống hiến cho việc tìm hiểu, tra cứu từ ngữ Phật pháp, thể hiện tâm nguyện chí thành của các bậc Tôn túc đối với lịch sử văn học Phật giáo hiện đại.
Việc giới thiệu các tác phẩm của Sử gia Lê Mạnh Thát là một công việc khiêm nhường trước công lao to lớn của Thầy. Tuy nhiên, xuất phát từ lòng tri ân, những lời giới thiệu này mong muốn góp phần nhỏ bé để tri ân công lao của Thầy, một sử gia tài ba đã cấu trúc nên những chứng tích, tư liệu quý giá của lịch sử văn học nước nhà. Trước kiến thức quảng bác và trí tuệ siêu việt của Thầy, người viết chỉ như kẻ dò dẫm bước đầu, kính mong Thầy từ bi lượng thứ.
Kính mong Chư Tôn Đức, Chư vị thức giả cao minh, rộng lòng cảm thông, hỷ xả cho những điều thất thố.
Nam Cali, ngày 11 tháng 6 năm 2005
Nguyên Siêu
Qua những chia sẻ trên, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn sâu sắc hơn về những đóng góp của Sử gia Lê Mạnh Thát, và sẽ tiếp tục khám phá thêm nhiều thông tin thú vị trong chuyên mục Tiểu sử.
