Trước những hiểu lầm có thể gây ảnh hưởng đến niềm tin Phật tử, một nỗ lực đã được đề xuất nhằm làm sáng tỏ sự thật về một nhân vật được kính trọng. Mặc dù có chút ngần ngại ban đầu, nhưng nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ đức tin đã thúc đẩy hành động. Khám phá những câu chuyện và đóng góp của bậc Minh Châu tại chiasedaophat.com, nơi niềm tin được vun đắp và lan tỏa.
Trước chuyến đi du học tại Ấn Độ, tôi đã có dịp gặp gỡ Đại đức Đức Tâm tại Huế. Đại đức chia sẻ về những thông tin xuyên tạc không đúng sự thật nhắm vào Đại đức Minh Châu, xuất phát từ một số cá nhân có hiềm khích tại Huế. Đại đức Đức Tâm bày tỏ mong muốn tôi, sau khi đến Ấn Độ, sẽ gửi một số bài viết về Đại đức Minh Châu đến tạp chí Liên Hoa nhằm đính chính những hiểu lầm này.
Ban đầu, tôi có chút ngần ngại, cho rằng việc cải chính có thể không cần thiết và Đại đức Minh Châu khi trở về Việt Nam sẽ tự giải quyết mọi chuyện. Tuy nhiên, Đại đức Đức Tâm nhấn mạnh rằng điều này quan trọng đối với các Phật tử, đặc biệt là giới sinh viên, để bảo vệ niềm tin Phật pháp của họ.
Sau hơn 5 tháng đặt chân đến Ấn Độ và gặp lại Đại đức Minh Châu, tôi vẫn chưa thực hiện lời dặn của Đại đức Đức Tâm. Lý do một phần vì tôi không muốn vô tình tạo thêm sự chú ý không cần thiết cho Đại đức Minh Châu, vốn là một người có đức tính khiêm tốn. Hơn nữa, những lời tán dương từ Đại đức Mangala, một học giả Ấn Độ, đã phần nào mang lại niềm vui và sự ngưỡng mộ lớn lao cho cộng đồng Phật tử Việt Nam.
Đại đức Mangala đã dành những lời lẽ đầy kính trọng cho Đại đức Minh Châu, gọi Ngài là vị Đại đức Việt Nam đầu tiên mà ông gặp tại Ấn Độ. Ông không chỉ ấn tượng với thành tích học vấn xuất sắc của Đại đức Minh Châu mà còn đặc biệt ngưỡng mộ đạo hạnh của Ngài, coi Ngài là một “Đại đức kiểu mẫu”.
Tuy nhiên, khi nhớ lại lời khuyên của Đại đức Đức Tâm, tôi cảm thấy tiếc nuối vì đã không hành động sớm hơn để ngăn chặn những thông tin sai lệch. Tôi nhận ra rằng việc chia sẻ những sự thật về Đại đức Minh Châu không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để lan tỏa niềm vui và sự kính mến mà nhiều Phật tử Việt Nam dành cho Ngài. Rất nhiều thư từ tôi nhận được đều có câu hỏi thăm về Đại đức Minh Châu. Đồng thời, tôi cũng muốn nhân cơ hội này để tưởng nhớ và ghi lại những đóng góp của Ngài, nhất là trong giai đoạn Ngài đang bận rộn với công việc tại Đại học Bihar và vắng mặt tại Nalanda.
Tôi hiểu rằng thân thế và sự nghiệp tu hành của Đại đức Minh Châu khi còn ở Việt Nam đã được nhiều người biết đến. Vì vậy, tôi chỉ xin ghi lại một vài ấn tượng và những nét nổi bật mà tôi chứng kiến sau khi gặp lại Ngài tại Ấn Độ.
Ngay từ khi đặt chân đến New Delhi, tại chùa Hội quán của Hội Maha Bồ-đề, cách nơi Đại đức Minh Châu cư trú gần 2.000 km, tôi đã nghe chư Tăng từ Ấn Độ, Thái Lan, Campuchia ca ngợi về Ngài. Khi đến Nalanda, dù chưa gặp trực tiếp, qua sự đón tiếp nồng hậu của chư Tăng sinh viên và các học giả, tôi cảm nhận được uy tín sâu sắc mà Đại đức Minh Châu có được. Họ nhắc đến tên Ngài với tất cả sự kính mến.
Đại đức Ghosànanda, một học giả người Campuchia, đã chia sẻ rằng Viện trưởng Nalanda vô cùng quý mến Đại đức Minh Châu và ví Ngài như “Huyền Trang thứ hai của Nalanda”. Một học giả người Ấn Độ khác, ông Kamesware Prasad, khi giới thiệu Đại đức Minh Châu với con trai mình, đã trịnh trọng gọi Ngài là “Tam tạng pháp sư của Nalanda mới”, tương tự như Ngài Huyền Trang tại Nalanda xưa.
Khả năng ngôn ngữ và kiến thức uyên bác của Đại đức Minh Châu thật đáng kinh ngạc. Ngài thông suốt Tam tạng kinh điển bằng tiếng Hán, Pāli và Sanskrit, đồng thời nói lưu loát tiếng Anh, Pháp, Trung Hoa và Hindi. Không chỉ tại Nalanda, mà trên khắp Ấn Độ, các học giả và sinh viên, cả người Ấn Độ và quốc tế, đều biết đến Đại đức Minh Châu. Thành tích học tập của Ngài vô cùng ấn tượng: Ngài đã đỗ đầu kỳ thi M.A. và hoàn thành luận án Tiến sĩ dày gần 1.000 trang với đề tài “Nghiên cứu So sánh Madhyama Āgama của Trung Hoa và Majjhima Nikāya của Pāli”. Luận án này được viết bằng năm thứ tiếng: Anh, Pāli, Hán, Sanskrit và Pháp. Giáo sư André Bareau, một học giả uy tín người Pháp, đã gửi thư ca ngợi công trình này. Việc đạt được những bằng cấp cao về cổ ngữ và triết học như vậy rất hiếm, ngay cả đối với người Ấn Độ. Hầu hết các học giả quốc tế thường chỉ dừng lại ở bậc Thạc sĩ hoặc chuyển sang lĩnh vực khác. Tại Nalanda và nhiều nơi khác ở Ấn Độ, đa số các học giả và giáo sư chỉ thông thạo Pāli, Sanskrit và Anh văn, rất ít người biết cả tiếng Hán và Pháp. Về kinh điển, cũng hiếm có người am tường cả hai hệ phái Tiểu thừa và Đại thừa như Đại đức Minh Châu.
Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ dừng lại ở tài năng học thuật. Đại đức Minh Châu còn là một bậc thạc đức, một người có đạo hạnh sâu sắc. Ngài từng chia sẻ với tôi rằng tâm nguyện lớn nhất khi xuất dương là “Đạt đạo”. Ba năm ở Tích Lan, Ngài đã dành nhiều thời gian để tham khảo ý kiến các bậc chân tu và thực hành Thiền quán. Ngài cũng đã đến Miến Điện để nghiên cứu và tu tập Thiền định. Cuối cùng, Ngài chọn Nalanda làm nơi vừa tu tập vừa nghiên cứu.
Tôi xin phép không bàn sâu về đức hạnh của Ngài, nhưng xin ghi lại một vài phẩm chất đặc biệt. Dù là người nước ngoài và đến từ một quốc gia nhỏ bé, với tài năng và đạo đức, Đại đức Minh Châu đã chinh phục được sự kính phục của toàn bộ Ban Giám đốc, các sinh viên và cả những người phục vụ tại Nalanda. Nalanda đã nhiều lần mong muốn mời Ngài ở lại làm Giáo sư, nhưng Ngài vẫn còn đang cân nhắc.
Hiện tại, Đại đức Minh Châu đang giữ chức Chủ tịch Hội Phật giáo Nalanda. Hội có quy mô quốc tế với các thành viên đến từ Nhật Bản, Đức, Ấn Độ, Tích Lan, Thái Lan, Campuchia, Lào, Tây Tạng, Miến Điện, Nepal, Pakistan và Việt Nam, bao gồm cả hai truyền thống Tiểu thừa và Đại thừa. Ngoài việc giao lưu với các tổ chức khác, Đại đức luôn quan tâm sát sao đến mọi hoạt động của Hội. Không một công việc nhỏ nào Ngài bỏ qua, thậm chí còn chăm sóc cả việc tụng kinh và thiền định hàng ngày của các thành viên. Có lần, khi Đại đức vắng mặt tại Calcutta một thời gian, công việc của Hội trở nên xáo trộn và chỉ được kiện toàn khi Ngài trở về.
Mọi yêu cầu chính đáng của sinh viên nội trú đều được Đại đức đề đạt và giải quyết với Ban Giám đốc. Ngài đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa Ban Giám đốc và sinh viên. Đại đức Minh Châu thực sự là một “viên ngọc sáng” tại Nalanda. Nhờ uy tín của Ngài, chúng tôi, những người Việt Nam đến sau, đã nhận được sự đón tiếp nồng hậu từ chư Tăng và cư sĩ trên khắp các nẻo đường chiêm bái. Nhiều ngôi chùa lớn đã mời Đại đức thuyết pháp, và Hội Phật giáo tại Darjeeling đã mời Ngài làm cố vấn danh dự. Chúng tôi tin rằng Đại đức đã không chỉ làm rạng danh Phật giáo Việt Nam mà còn cả dân tộc Việt Nam.
Chúng tôi tin tưởng Đại đức Minh Châu đủ khả năng đảm đương vai trò kết nối giữa Phật giáo Việt Nam và Phật giáo quốc tế, đặc biệt là các quốc gia Đông Nam Á.
Như đã đề cập, Nalanda mong muốn mời Đại đức ở lại làm Giáo sư. Nếu Ngài đồng ý, đó sẽ là một niềm hạnh phúc lớn lao cho chúng tôi. Không chỉ về mặt học tập – chúng tôi có thể học hỏi từ Ngài 3 giờ mỗi ngày – mà còn về đời sống tinh thần, tình cảm khi ở nơi xa xứ. Có Đại đức Minh Châu tại Nalanda, chúng tôi cảm thấy như có tất cả.
Tuy nhiên, chúng tôi không thể ích kỷ. Chính tôi đã trình bày về sự cần thiết của việc Đại đức trở về Việt Nam và sự mong đợi của Phật tử nước nhà. Đại đức đã thông cảm với những lời trình bày này. Tuy nhiên, Ngài cũng từng chia sẻ: “Muốn cho người ta biết đến Phật giáo Việt Nam, mình phải đóng góp gì về văn hóa với Phật giáo quốc tế”. Ngài muốn nhấn mạnh rằng những nghiên cứu sâu rộng hiện nay sẽ giúp học giả quốc tế hiểu biết hơn về Phật giáo Việt Nam. Thật vậy, Nalanda đã đề nghị được xuất bản luận án và các công trình nghiên cứu về Phật giáo của Đại đức. Một số nhà xuất bản tại Bombay và Calcutta cũng đã ngỏ ý muốn xuất bản các tác phẩm của Ngài.
Tôi rất vui mừng khi được đọc nhiều tài liệu dịch thuật và sáng tác của Đại đức. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là phần lớn những “bảo vật” tri thức này lại chủ yếu dành cho giới học giả hoặc những người thực sự có tâm huyết nghiên cứu. Giáo sư André Bareau đã gửi thư mời Đại đức sang Pháp để cùng hợp tác nghiên cứu. Đại đức Pasadika cũng mong muốn mời Ngài sang Đức để hoằng pháp. Chính Đại đức Pasadika, người Đức, đã nói: “Nếu Đại đức Minh Châu về nước và nếu có thể, tôi sẽ sang Việt Nam để học với Đại đức về Pāli và Phật giáo Việt Nam”.
Khi viết đến đây, trong tôi dâng lên một cảm xúc lẫn lộn, vừa buồn cười vừa phân vân. Một mặt, tôi mong muốn Đại đức sớm trở về Việt Nam để mang lại niềm vui Chánh pháp cho Phật tử và đồng bào. Mặt khác, tôi cũng mong Ngài ở lại để tiếp tục đóng góp cho nền văn hóa Phật giáo quốc tế và để chúng tôi có thể tiếp tục học hỏi từ Ngài.
Cuối cùng, một niềm vui thanh tịnh tràn ngập tâm tôi khi được ca ngợi một con người xứng đáng được ca ngợi. Như lời Đại đức Pasadika, người Đức, đã nhận xét: “Đại đức Minh Châu hay là Huyền Trang Việt Nam”.
(Viết tại Nalanda, hoàn thành lúc 12:50 ngày 26 tháng 12, Phật lịch 2505)
Tỳ-kheo Thích Thiện Châu
Chúng ta vừa cùng nhau khám phá những nét tài năng và đạo hạnh của Đại đức Minh Châu qua lời kể của Tỳ-kheo Thích Thiện Châu. Để tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp của những bậc cao tăng khác, mời quý vị ghé thăm chuyên mục Tiểu sử.
