Mười lăm năm trôi qua, ký ức về vị tôn sư kính yêu vẫn vẹn nguyên, thôi thúc người viết hồi tưởng những năm tháng được ở bên cạnh Người. Những bài học, lời dạy và hình ảnh uy nghiêm ấy, tựa như những dấu ấn thiêng liêng khắc sâu vào tâm trí, nay được chia sẻ lại thông qua Website Chia sẻ Đạo Phật, mong bạn đọc cùng cảm nhận.
Mười lăm năm đã trôi qua kể từ ngày vị tôn sư kính yêu viên tịch. Nhân dịp giỗ lần thứ 15, tôi muốn ghi lại những kỷ niệm sâu sắc về những năm tháng được ở bên cạnh, lắng nghe lời dạy bảo, và chiêm ngưỡng hình ảnh uy nghiêm của Người. Những ký ức ấy, tựa như những dấu ấn thiêng liêng, đã in đậm trong tâm trí tôi từ thuở ấu thơ. Dù có nhiều điều muốn bày tỏ, mỗi lần cầm bút, tôi lại cảm thấy khó khăn, giống như ngài Thần Tú xưa kia, người đã nhiều lần định dâng bài kệ lên Ngũ Tổ nhưng rồi lại ngần ngại, cuối cùng mới dám viết lên vách chùa.
Nhớ về những năm tháng tại Phật Học Viện Nha Trang, nơi đó thật đẹp và đầy ắp những kỷ niệm êm đềm. Một vị Giáo sư từ trường Bồ Đề đã từng chia sẻ: “Mỗi lần lên đồi Trại Thủy, thăm Phật Học Viện, tôi cảm thấy như trút bỏ bao lớp bụi trần, lòng nhẹ nhàng, thoát tục.” Một khung cảnh khang trang như vậy chắc chắn đã tốn không ít tâm lực để xây dựng, và công lao của vị tôn sư là không thể phủ nhận. Như lời cổ nhân đã dạy:
“Núi không cần cao, có tiên ở thì nổi tiếng,
Đầm chẳng cần sâu, có rồng ẩn thì linh thiêng.”
Cảnh quan tươi đẹp phần lớn là do bàn tay con người kiến tạo. Vị tôn sư không chỉ lo xây dựng các ngôi tịnh thất để tôn nghiêm cảnh quan mà còn dành tâm huyết chăm sóc, uốn nắn từng người tùy theo hoàn cảnh. Vào dịp Tết năm 1958, khi tôi xin phép về thăm nhà, Người đã dạy: “Người xuất gia mang hoài bão siêu việt, hướng đến một chân trời rộng lớn. Nay ông đã cắt ái từ thân, không nên quyến luyến tình cảm gia đình mà hãy dốc tâm cầu đạo giải thoát. Duyên trần dễ nhiễm, chí đạo khó thành.” Nghe lời dạy, tôi chỉ biết vâng lời ở lại viện ăn Tết. Dù cái Tết ấy có phần cô liêu, đạm bạc, nhưng tôi đã có thêm thời gian đọc sách, học hỏi, và sau này nhận ra đó là một ân huệ lớn lao.
Một lần, Người yêu cầu các học tăng dịch và bình luận câu: “Chim quạ dù sống trăm tuổi cũng không bằng phượng hoàng mới sinh.” Ai giải thích đúng ý sẽ được thưởng. Lúc ấy, anh em đang bận thi cử và e ngại nói sai ý Người nên không ai dám trả lời. Tuy nhiên, đó là một cách Người ngầm khích lệ, ví anh em như những phượng hoàng con, một hình thức động viên tinh thần đầy thâm trầm và tế nhị.
Vào thời điểm đó, phần lớn học tăng đều theo học tại trường Bồ Đề. Một lần, đạo hữu trưởng ban quản trị trường đi nhắc nhở học sinh, trong đó có cả học tăng. Lời nói của ông ta có phần nặng lời khiến anh em học tăng cảm thấy buồn và định nghỉ học một tuần. Văn phòng trường thấy vắng học tăng đã báo tin cho Người. Người liền cho gọi tất cả xuống, khiển trách khá nặng, thậm chí có những chú tiểu nhỏ còn bị phạt đòn. Người dạy: “Nhẫn là vật báu vô giá của mình, không nhẫn thì tai họa khôn lường. Nay người ta cho mình cơ hội thực hành hạnh nhẫn mà không biết ơn, các ông còn định nghỉ học sao? Ngày mai tất cả qua xin lỗi văn phòng và tiếp tục học lại.” Anh em chúng tôi đều tuân theo, dù trong lòng vẫn còn chút buồn. Có lẽ Người cũng nhận thấy cách xử sự của vị đạo hữu kia chưa hoàn toàn phải phép, nhưng Người vẫn giữ thái độ kính trọng. Điều này cho thấy, đối với học trò, Người nghiêm khắc, nhưng đối với người ngoài thì độ lượng bao dung – đó là kinh nghiệm của người đã thấu triệt lẽ đời. Sau này, khi đi dạy học, tôi mới thấu hiểu điều đó và nhận ra nếu đặt mình vào hoàn cảnh của Người, có lẽ tôi cũng sẽ hành xử tương tự. Càng nghĩ về Người, tôi càng thêm kính phục và thương yêu. Như câu ca dao xưa đã nói:
“Đường dài mới biết ngựa hay,
Nuôi con mới biết ơn cha mẹ.”
Và phương Tây có câu danh ngôn ý nghĩa: “Lúc 20 tuổi, con tưởng mình bằng cha. Lúc 25 tuổi, con cho là mình hơn cha. Nhưng đến 40 tuổi, con mới biết mình kém thua cha.”
Trong cuộc đấu tranh đòi tự do tín ngưỡng của Phật giáo năm 1963, có những giai đoạn cam go khiến một số người muốn nản lòng. Thế nhưng, khi cuộc đấu tranh thành công, chính Người lại mở lòng khoan dung, che chở cho những ai đã từng ngã lòng bỏ cuộc. Tấm lòng của Người thật bao la. Liên tưởng đến sự kiện này, tôi nhớ lại câu đối tại Phật Học Viện Nha Trang dịp Tết, nói về hạnh nguyện của Đức Di Lặc:
“Bụng lớn hay dung, dung những việc khó dung trong thiên hạ.”
Phải chăng Người noi theo hạnh nguyện từ bi của Đức Di Lặc? Mỗi lần đi xa trở về, thấy những cành cây khô, Người lại sai chúng tôi chặt bỏ và gánh nước tưới những cây héo úa xung quanh chùa. Người giải thích: “Cảnh vật bên ngoài thường ảnh hưởng đến nội tâm chúng ta, và ngược lại, nội tâm chúng ta cũng tác động đến ngoại cảnh không ít.” Do đó:
“Ngoài trang nghiêm sự tưởng hãy tu,
Trong tự tại kính lòng hằng đọc.”
Có những lúc khan hiếm củi, chúng tôi phải cưa cây để đốt. Thấy vậy, Người nói: “Người quân tử không giống như những dụng cụ chỉ dùng được một việc. Trái lại, người quân tử phải đa năng, đa dụng, dùng tài năng của mình làm nhiều điều lợi ích khác nhau.” Đó là một bài học tuy ngắn nhưng vô cùng thâm thúy.
Lời dạy sâu sắc nhất, in đậm trong tâm hồn tôi và mãi mãi không quên, là những lời Người căn dặn vào năm 1968, tại Già Lam, khi tôi xin phép từ chức vụ tại Bồ Đề Nha Trang để về phụ trách nơi này. Đêm đó, Người đã tâm tình rất lâu về kinh nghiệm sống, làm việc, đối nhân xử thế, cách tránh cạm bẫy, giữ vững đạo tâm và không quên chánh niệm. Đại ý có thể tóm gọn trong câu: “Tục giới nặng mê lầm, tà chú bủa vây muôn vàn đường đọa; chân tu hằng tinh tấn, chính tâm thu gọn một lần siêu thoát.” Mỗi lần gặp khó khăn, nhớ lại lời Người, tôi lại có thêm sức mạnh để vượt qua thử thách. Ngày xưa, khi Đức Phật còn tại thế, các đệ tử lớn thường ca ngợi Ngài: “Con từ miệng Phật sinh ra, từ pháp Phật trưởng thành,” ý nói nhờ Phật mà có trí tuệ. Ngày nay, Đức Thế Tôn đã nhập Niết Bàn, người xuất gia phần lớn nương vào nhân cách và đức độ của Thầy – một bài học sống – để trưởng dưỡng pháp thân, nuôi lớn huệ mạng. Trên hành trình luân hồi vô tận, sự gặp gỡ của chúng ta hôm nay không phải là ngẫu nhiên, biết đâu chẳng phải:
“Thầy xưa bao thuở vẫn thầy nay?”
Bình sinh, Người rất yêu thích cây trúc và thường ca ngợi đức tính của nó:
“Chưa ra khỏi đất đã có đốt,
Cao vút tầng mây vẫn rỗng lòng.”
Và trong bài thơ xuân năm 1963, Người viết:
“Đốt nén hương nguyện cầu sám hối,
Trước sau giữ trọn chữ không tâm.”
Phải chăng hạnh nguyện vô tâm ấy đã trở thành một đức tính tự nhiên nơi Người?
Giữa cuộc đời bộn bề, đôi khi phải tùy nghi phương tiện để chu toàn Phật sự, nhưng Người vẫn không rời xa trí tuệ và lòng bi mẫn. Người dốc hết tâm lực làm những Phật sự cần thiết, miễn là mang lại lợi ích cho nhiều người, còn thành bại thì ít bận tâm. Người thường nhắc nhở các phật tử: “Quý vị quy y tôi, đừng nghĩ chỉ có tôi là Thầy mình, mà hãy xem chư Tăng ai cũng là bổn sư của mình, hết lòng tôn kính và phụng sự.” Có lẽ chính nhờ thái độ vô ngã, vô tâm này mà các đệ tử càng thêm ngưỡng mộ, khâm phục và tự hào khi được làm đệ tử của Người.
Trong hàng đệ tử, nếu ai có lỗi lầm, Người thường gọi về răn bảo, động viên bằng lời lẽ ôn tồn, cử chỉ thâm tình nhưng không kém phần uy nghiêm. Điều này khiến người phạm lỗi càng thêm kính trọng, sợ hãi và khắc cốt ghi tâm những lời vàng ngọc. Mỗi lần đọc về tình Thầy trò của ông Chu Văn An, tôi không khỏi xúc động rơi nước mắt. Trong số môn sinh của ông có người đã làm đến chức Hành khiển (tương đương Tể tướng), thế nhưng mỗi lần về thăm Thầy đều đảnh lễ dưới giường. Nếu ai có lỗi, ông thẳng thắn khiển trách, khiến người phạm lỗi không những không buồn phiền mà còn lấy làm sung sướng, hãnh diện. Ôi, nhân cách và đức độ của Thầy đã cảm hóa học trò đến thế đấy!
Dòng đời trôi chảy, lịch sử biến thiên, cuộc sống tu hành đôi khi gặp nhiều trắc trở tưởng chừng không thể vượt qua. Nhưng Người đã dạy: “Khó hay dễ là do mình. Vả lại, trên mảnh đất phì nhiêu chưa hẳn đã là nơi thích hợp cho cây đạo đơm hoa kết trái.” Lời dạy tuy đơn sơ nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
Hồi tưởng lại buổi sáng rước kim quan của Người nhập bảo tháp, trong lúc môn đồ đệ tử ngậm ngùi tiễn đưa Người lần cuối, bầu trời Sài Gòn phủ một màu tang, những hạt mưa lấm tấm rơi xuống từ vòm mây xám. Phải chăng “Sơn hà bi lệ”, cỏ cây cũng thương tiếc tiễn đưa Người?
Giờ đây, mỗi lần trở về chùa Già Lam, dù không còn được chiêm ngưỡng thân tướng uy nghiêm của Người, nhưng dung mạo của Người dường như vẫn ẩn hiện đâu đây, và pháp âm của Người vẫn còn vang vọng bất tuyệt.
Kính thành cẩn niệm,
Đệ tử Phước Sơn
[Kỷ yếu tưởng niệm HT Thích Trí Thủ]
Hãy cùng khám phá thêm những câu chuyện và hành trạng đầy ý nghĩa của các bậc chân tu.
