Bài viết này là những hồi ức chân thành của một cư sĩ về các bậc Đại Tăng uyên bác tại Huế, những người đã dày công chấn hưng Phật giáo trong giai đoạn lịch sử đầy biến động. Qua những câu chuyện nhẹ nhàng, tác giả mong muốn gửi gắm thông điệp về đạo đức và sự giải thoát cho các cư sĩ trẻ, những người đang tìm kiếm con đường tu tập giữa xã hội hiện đại, và bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều điều thú vị tại Chiasedaophat.
Lời Giới Thiệu:
Hòa thượng Tổng vụ Trưởng Tổng vụ Cư sĩ Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất Hải Ngoại Tại Hoa Kỳ, Văn Phòng II, Thầy Tín Nghĩa, sau khi đọc bài tưởng niệm cố Đại Cư sĩ Tịnh Liên Nghiêm Xuân Hồng, đã yêu cầu tôi chia sẻ những kỷ niệm về các bậc Đại Tăng, những vị Hòa thượng uyên bác tại Huế, cách đây hơn nửa thế kỷ. Dù bận rộn và sức khỏe không còn như trước, tôi vẫn cố gắng noi gương các bậc tiền bối, diễn đạt những câu chuyện một cách nhẹ nhàng, giúp người đọc tìm thấy sự giải thoát khỏi khổ đau, cũng như tìm kiếm con đường đạo đức giữa những biến động của xã hội hiện đại, vốn đã làm phai nhạt tình người và đức tính kiên cường của con người.
Câu chuyện này đặc biệt dành cho các cư sĩ trẻ tuổi, những người trẻ thuộc Tổng vụ Cư sĩ, Tổng vụ Thanh niên và Gia đình Phật tử Việt Nam, mong muốn tìm hiểu về cuộc đời hành đạo của những bậc cao Tăng đã góp phần chấn hưng Phật giáo trong giai đoạn đất nước chia đôi (1954-1975).
Tâm Tình Tri Ân:
Trước khi bắt đầu câu chuyện, đệ tử Tâm Tràng xin thành kính đảnh lễ giác linh chư tôn đức, mong được tha thứ cho những thiếu sót trong lời kể. Với khoảng cách thời gian gần nửa thế kỷ, tôi cảm thấy như vẫn còn được gần gũi với các Ngài.
Giai Thoại Về Cuộc Gặp Gỡ Chư Cao Tăng Xứ Huế:
Vào đầu thập niên 70, trong một khóa họp của Viện Hóa Đạo thuộc Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, tôi được Hòa thượng Thích Minh Châu, đệ tử của Hòa thượng Đệ Nhất Tăng thống Tịnh Khiết (chùa Tường Vân, Huế), giao nhiệm vụ chuẩn bị đón tiếp năm vị Trưởng lão Hòa thượng tại văn phòng Viện trưởng vào buổi trưa.
Lý do thứ nhất: Năm vị Đại Lão Hòa thượng, với vai trò chứng minh đạo sư cho một khóa họp quan trọng của Viện Hóa Đạo, mong muốn có một buổi gặp gỡ thân mật tại một không gian yên tĩnh ngay trung tâm Sài Gòn. Các Ngài đã chọn Đại học Vạn Hạnh.
Lý do thứ hai: Văn phòng Viện Trưởng có phòng khách rộng rãi, trang bị máy lạnh, với ghế ngồi thoải mái, là địa điểm lý tưởng mà Hòa thượng Tịnh Khiết đã biết rõ.
Lý do thứ ba: Các Ngài đã lâu không có dịp gặp gỡ tại Thừa Thiên – Huế, dù chùa của các Ngài chỉ cách nhau vài cây số. Ngay cả chùa Châu Lâm, dù nằm ở vị trí ẩn dật và đường vào khó khăn, cũng không thể thay thế cho một buổi hội ngộ riêng tư.
Các vị Đại Lão Hòa thượng đều thuộc dòng Lâm Tế Chánh Tông đời thứ 42 phái Liễu Quán, ngoại trừ Hòa thượng Châu Lâm thuộc đời thứ 43, là đệ tử của Hòa thượng Tịnh Hạnh, huynh trưởng của Hòa thượng Tịnh Khiết.
Được vinh dự đứng lắng nghe những lời dạy bảo của các bậc cao Tăng đạo hạnh nhất miền Trung Huế trong vòng một giờ là một kỷ niệm quý giá đối với tôi, một Phật tử cư sĩ còn non trẻ. Với tính cách vui vẻ, tôi đã chuẩn bị sẵn câu trả lời khi được Hòa thượng Tịnh Khiết hỏi một câu đầy tâm lý: “Ông đóng trò hề gì đó?”. Tôi đã đáp: “Dạ đệ tử đâu có đóng trò, vì đó là nghiệp bổn sinh mà, thưa Hòa thượng”.
Trong các đại hội của Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất ở hải ngoại, tôi thường góp ý một cách dí dỏm để làm dịu bầu không khí căng thẳng, và điều này luôn được chư tôn đức Tăng Ni hoan hỉ đón nhận.
Đúng 12 giờ, tôi đã chuẩn bị sẵn trà nóng. Nhân viên văn phòng sẽ xuống đón các Ngài khi xe đến. Việc đón tiếp rất thuận lợi vì thời đó xe cộ còn ít, giao thông thông thoáng, giúp các Ngài đến và đi đúng giờ.
Chúng tôi chỉ cần đón ba vị Hòa thượng, còn Hòa thượng Thích Tịnh Khiết và Hòa thượng Thích Giác Hạnh (còn gọi là Ôn Vạn Phước) đã có mặt tại Đại học Vạn Hạnh.
Đúng 12 giờ 30, Hòa thượng Tịnh Khiết được dìu vào văn phòng. Vài phút sau, Hòa thượng Vạn Phước cũng bước vào. Tôi chắp tay đảnh lễ trong im lặng và chuẩn bị trà. Hai Ngài an vị, lần tràng hạt. Tôi đoán rằng hai Ngài đã trò chuyện trước đó nên không nói thêm. Hòa thượng Vạn Phước có dáng vẻ phúc hậu, khoan thai, còn Hòa thượng Tịnh Khiết thì cao gầy, đạo mạo, uy nghi.
Đúng 1 giờ, tôi xuống lầu mời Hòa thượng Thích Giác Nhiên, Thích Giác Nguyên và Thích Viên Quang (Ôn Châu Lâm). Dù tuổi cao hơn Hòa thượng Tịnh Khiết, Hòa thượng Giác Nhiên vẫn bước lên lầu nhẹ nhàng. Hòa thượng Giác Nguyên, dù lớn tuổi hơn, lại có dáng vẻ nhỏ nhắn như bà già nên đi đứng còn rất mạnh mẽ. Ngài là vị cao tăng thấp nhỏ nhất Việt Nam và có nuôi một con heo rất lớn. Vị cuối cùng là Hòa thượng Châu Lâm, dáng người cao lớn, oai phong.
Cả ba vị đều lần tràng hạt niệm Phật cho đến khi an tọa trong phòng khách.
Tiểu Sử Hòa Thượng Thích Tịnh Khiết (Ôn Tường Vân):
Hòa thượng Thích Tịnh Khiết, trụ thế 83 năm (1890 – 1973), xuất gia năm 15 tuổi tại chùa Tường Vân. Ngài thọ giáo với Đại lão Hòa thượng Thanh Thái đời 41 Lâm Tế và đắc pháp với Bổn sư năm 19 tuổi rưỡi. Ngài được suy tôn Hội chủ Tổng Hội Phật Giáo Việt Nam vào năm 1951 và làm chủ tọa Đại hội Phật giáo Tăng Già toàn quốc năm 1952. Năm 1964, Ngài được tôn lên ngôi vị Tăng Thống Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất.

Ngài đã lãnh đạo Giáo hội vượt qua nhiều sóng gió từ Hiệp định Geneva (1954) đến Hiệp định Paris (1973). Ngài an tường xả bỏ báo thân vào ngày 25 tháng 02 năm 1973.
Tiểu Sử Hòa Thượng Thích Giác Hạnh (Ôn Vạn Phước):
Hòa thượng Thích Giác Hạnh, thọ 101 tuổi, được Tổ Tâm Tịnh đời 41 Lâm Tế quý trọng và ban đạo hiệu Giác Hạnh. Ngài có công trùng tu và làm trú trì chùa Vạn Phước – Di Đà (nay là Tổ đình Vạn Phước tại Huế). Năm 1966, ông bà Đoàn Văn Hưởng hiến cúng chùa Tuệ Quang (số 55 đường Sư Tuệ Tĩnh, Quận 11, Sài Gòn) cho Ngài. Năm 1967, Ngài cử đệ tử là Ngài Tâm Hướng vào trụ trì, đổi tên thành chùa Vạn Phước.

Dưới sự chỉ đạo của Ngài Giác Hạnh, chùa Vạn Phước đã được đại trùng tu và trở thành cơ sở hoạt động xã hội, y tế nổi tiếng của Phật giáo thành phố. Ngài Giác Hạnh xứng đáng là một nhân vật kiệt xuất trong phong trào chấn hưng Phật giáo giai đoạn 1954-1975.
Tiểu Sử Hòa Thượng Thích Giác Nhiên (Ôn Thuyền Tôn):
Hòa thượng Thích Giác Nhiên, thọ 102 tuổi (1878 – 1979), tinh thông Nho học. Năm 1885, Ngài xuất gia và được ban pháp danh Trừng Thủy, pháp hiệu Giác Nhiên. Ngài là một Thiền sư đạo hạnh. Năm 1932, Ngài cùng các vị cao Tăng khác sáng lập Hội An Nam Phật Học và giữ chức vụ Chứng minh Đại Đạo sư, Giám đốc Phật học đường Tây Thiên – Huế.

Ngài nhận chức vụ Đệ Nhị Tăng Thống Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất vào năm 1973 và viên tịch năm 1979. Các môn đồ của Ngài đã có những đóng góp tích cực cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam.
Đáng chú ý, Hòa thượng Thích Đôn Hậu, với vai trò Chánh Thư ký Viện Tăng Thống, đã kiêm nhiệm chức vụ Xử lý Viện Tăng Thống sau khi Ngài Giác Nhiên viên tịch. Ngài Đôn Hậu ba lần làm Đàn Đầu Hòa thượng các Đại Giới đàn. Năm 1978, Ngài lên tiếng phản đối việc chính quyền Hà Nội giam cầm các nhà lãnh đạo Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống Nhất. Ngài đã giảng dạy Kinh Luật cho Tăng Ni tại Huế và có công nuôi dạy nhiều thế hệ Tăng tài.
Tiểu Sử Hòa Thượng Thích Giác Nguyên (Ôn Tây Thiên):
Hòa thượng Thích Giác Nguyên, thọ 107 tuổi (1877 – 1980), là Đệ Nhị Tổ chùa Tây Thiên. Ngài chuyên tâm tu trì, giữ gìn giới luật, tạo nên sức mạnh nội tại và đạo phong vô ngôn bất động, làm gương cho thế hệ sau.

Ngài thường xuyên tổ chức các khóa tu Bát Quan Trai Giới tại chùa Tây Thiên, thu hút đông đảo thiện tín tham dự. Một trong những đệ tử xuất sắc của Ngài là Hòa thượng Thích Nhật Liên, từng là Tăng Thống của Lào quốc.
Tiểu Sử Hòa Thượng Thích Viên Quang (Ôn Châu Lâm):
Hòa thượng Thích Viên Quang, trụ thế 83 tuổi (1893 – 1976), nổi tiếng là một Đại Pháp sư Sám chủ Trai đàn Chẩn tế Bạt độ Cô hồn số một Việt Nam. Ngài thông Nho, thông Phật và có khả năng diễn đạt Phật pháp một cách dễ hiểu, gần gũi với quần chúng.

Ngài có một vị đệ tử lỗi lạc là Thượng tọa Thích Quang Phú (Đạo Quang), từng là Giáo sư Đại học Vạn Hạnh. Hòa thượng Châu Lâm cũng là một nhà cách mạng, một Pháp sư Mật Tông và luôn tận tâm dạy dỗ Tăng Ni trẻ.
Ngài là đồng chí Việt Nam Quang Phục Hội của cụ Phan Bội Châu. Sau vụ khởi nghĩa của Vua Duy Tân thất bại, Ngài đã tìm nơi nương tựa cửa Phật và làm nhiệm vụ chăm sóc mộ phần của hai nhà chí sĩ Thái Phiên và Trần Cao Vân. Cụ Võ Như Nguyện đã ghi nhận công đức của Ngài và cho khắc bia trước tháp của Ngài tại chùa Châu Lâm.
Pháp Thoại Của Năm Đại Tăng Xứ Huế:
Sau khi các Ngài an tọa, tôi pha trà. Không gian trở nên tĩnh lặng, chỉ có tiếng tích tắc của đồng hồ. Các Ngài lần tràng hạt, niệm Phật, đọc kinh hoặc chú. Tôi để ý đến những chiếc tràng hạt của các Ngài: Hòa thượng Tịnh Khiết có chuỗi hổ phách cam dài nhất; Hòa thượng Vạn Phước có chuỗi cẩm thạch xanh lá cây; Hòa thượng Tây Thiên có chuỗi hổ phách đỏ đậm ngắn nhất; Hòa thượng Thuyền Tôn có chuỗi gỗ bồ đề màu nâu nhạt dài; còn Hòa thượng Châu Lâm có chuỗi hạt huyền đen sậm.
Đúng 1 giờ, tiếng chuông đồng hồ vang lên. Bốn vị Hòa thượng cùng đứng dậy, cúi đầu chào nhau và rời khỏi phòng khách. Pháp thoại của năm Đại Tăng kết thúc.
Có lẽ các Ngài đã thực hành pháp thoại Vô Ngôn Bất Động, như trong Công Án Thiền được ghi lại trong tập Thiền Luận của Daisetz Teitaro Suzuki: “Chúng ta đối diện nhau, suốt ngày nhưng không gặp, cách xa nhau nhưng thường gặp.”
Kết Luận:
Phương pháp Vô Ngôn Bất Động cần được hiểu sâu sắc, như câu nói “Mạc Như Lôi” (im lặng sấm sét) trong Kinh Duy Ma Cật, hay “Đạo khả đạo, phi thường Đạo” trong Đạo Đức Kinh. Các Đại Lão Thiền Sư Lâm Tế Chánh Tông đã thực hành thiền định tại Đại học Vạn Hạnh, không phải để tranh luận trí tuệ, mà để cùng nhau suy ngẫm về “Hố Thẳm Tư Tưởng”. Các Ngài đã âm thầm lãnh đạo phong trào chấn hưng Phật giáo bằng hành động, không lời nói.
Trong lịch sử Việt Nam, các bậc cao tăng như Sư Viên Thành và Sư Giác Tiên đã góp phần bảo vệ đạo pháp và dân tộc. Sư Viên Thành thường xuyên gặp gỡ các nhà cách mạng, còn Sư Giác Tiên là Sơ Tổ Thiền Phái Trúc Lâm tại Huế.
Để diễn tả ý nghĩa sâu xa của Phật pháp, Sư Viên Thành đã gửi cho Sư Giác Tiên một bài thơ tứ tuyệt cùng một trái quýt, tượng trưng cho vòng luân hồi và sự giác ngộ: “Ngọt ngào không rõ đặng trong lòng, Rõ đặng trong lòng, biết đục trong, Biết đục trong? Hãy xin nếm thử, Hãy xin nếm thử, ngọt ngào không?”. Bài thơ này diễn tả sự tương tác giữa các câu, tạo thành một vòng tròn khép kín, như vòng luân hồi của kiếp chúng sanh.
Tình bạn đạo giữa Sư Viên Thành và Sư Giác Tiên đã được truyền thừa cho các đệ tử. Đặc biệt, Ngài Mật Hiển (đệ tử Sư Giác Tiên) và Ngài Trí Thủ (đệ tử Sư Viên Thành) đã cùng nhau hỗ trợ, bảo vệ đạo pháp và dân tộc trong giai đoạn khó khăn sau năm 1975. Họ đã đóng vai trò là “bình phong” che chở cho Giáo hội trước sự can thiệp của chính quyền.
Tuy nhiên, nỗ lực của các Ngài đã gặp nhiều gian truân. Nhiều vị cao tăng đã bị bắt giữ hoặc hy sinh. Cái chết của Hòa thượng Trí Thủ vào năm 1984, được cho là do bị bức tử, đã để lại niềm tiếc thương vô hạn cho Phật tử cả nước.
Ngài Mật Hiển, với tấm lòng từ bi, đã từng giúp đỡ ông Ngô Đình Diệm cải trang và trốn thoát. Mười lăm năm sau, tôi đã có dịp giới thiệu tài xế cho Tổng thống Ngô Đình Diệm. Tuy nhiên, sau đó tôi bị ngưng chức và phải về Huế.
Dù gặp nhiều oan khiên, tôi may mắn có cơ hội học hỏi từ các bậc cao tăng Vô Ngôn Bất Động tại miền Trung Huế. Đây thực sự là một “oan khiên chánh báo” kỳ lạ.
Bài Minh Khắc Trên Bia Tháp Tổ Trúc Lâm Thiền Phái Huế:
“Vô Ngôn Bất Động” là phương pháp mà Ngài Giác Tiên thường tham cứu, được diễn đạt qua câu “Chư Pháp tùng bản lai thường tự tịch diệt tướng” (Các pháp từ xưa nay, tướng thường tự vắng lặng) trong Kinh Pháp Hoa.
Nguyên văn trong Kinh Pháp Hoa, Phẩm Phương Tiện:
Chư pháp tùng bản lai,
thường tự tịch diệt tướng,
Phật tử hành đạo dĩ,
Lai thế đương tác Phật.
Bản dịch của Thích Trí Tịnh:
Các pháp từ xưa nay,
tướng thường tự vắng lặng.
Phật tử hành đạo rồi,
Đời sau được thành Phật.
Câu chuyện về năm Đại Tăng xứ Huế đã phần nào làm sáng tỏ ý nghĩa của bài kệ này. “Không Thời Nhất Phiến” tương đương với “Các Pháp từ xưa đến nay”, còn “Hố Thẳm Tư Tưởng” tương đương với “Tướng thường tự vắng lặng”.
Trong Kinh Pháp Hoa, Đức Phật đã dạy về phương tiện để độ sinh, chỉ cho con đường giải thoát khỏi khổ đau, dẫn đến Niết Bàn. Tuy nhiên, Ngài cũng nhấn mạnh rằng nếu chúng sanh còn tham sân si, chấp chặt vào ngũ dục thì việc độ sinh sẽ khó khăn.
Kinh A Di Đà Sớ Sao cũng đề cập đến ý nghĩa hành đạo Vô Ngôn Bất Động để vãng sanh Cực Lạc Quốc.
Chư pháp tùng bổn lai,
Thường tự tịch diệt tướng,
Xuân đáo bách hoa khai,
Hoàng oanh đề liễu thượng.
Dù cách diễn đạt có khác nhau, ý nghĩa về Niết Bàn vẫn là một. Điều quan trọng là không nên thay đổi danh từ để tạo ra ý nghĩa sai lệch.
Vô Ngôn Bất Động Vươn Ra Thế Giới:
Hòa thượng Thích Thiện Siêu (1921-2001), sau khi tham học tại Phật học đường chùa Trúc Lâm – Huế, đã trở thành một bậc Thầy có tâm hồn nghệ sĩ, dạy Phật Đạo Vô Ngôn Bất Động bên bờ Hương Giang. Năm 1995, Ngài xuất dương hải ngoại cùng phái đoàn sang Châu Âu. Thái độ im lặng và Vô Ngôn Bất Động của Ngài đã khiến thế giới ngạc nhiên.
Ngài đã chỉ đạo xây dựng Học viện Phật giáo Việt Nam tại Huế và chủ trì nhiều đại giới đàn. Năm 2000, Ngài trùng tu Tổ đình Thuyền Tôn – Huế, làm cho ngôi cổ tự trở nên nguy nga, hùng vĩ hơn xưa.
Hòa thượng Thích Thiện Siêu viên tịch vào ngày 03 tháng 10 năm 2001, trụ thế 81 tuổi, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho Tăng Ni và Phật tử.
Tâm Tràng Ngô Trọng Anh
[1] Phan Khôi
[2] Nguyễn Thượng Hiền
[3] Niết Bàn 涅 槃 nirvàna
[4] Theo thiển ý nếu đổi chữ Tự ra chữ Trụ thành nghĩa an trú trong hiện tại tức theo triết lý hiện sinh thì hấp dẫn thật. Bắt đầu từ Pháp Quốc với giới thanh niên thời 1950 – 1970 rồi tràn lan khắp thế giới. Lúc còn nhỏ thời lãng mạn Tự Lực Văn Đoàn (Thà một phút huy hoàng rồi chợt tối. Còn hơn là le lói suốt đêm thâu), tôi thích bài Le Lac của Lamartine. Đại ý: (van xin thời gian đừng trôi trong đêm dài vô hạn vào những bờ bến mới, hãy dừng lại cho chúng tôi (tôi và nàng Elvire) mỗi một ngày mà thôi).
Ainsi, toujours poussés vers de nouveaux rivages,
Dans la nuit éternelle emportés sans retour,
Ne pourrons-nous jamais sur l’océan des âges
Jeter l’ancre un seul jour?
Tạm dịch Anh Ngữ:
The lake
Thus, pushed always into new shores,
In the eternal night swept away without return,
Will we ever be able on the ocean of the ages
To drop anchor only one day?
Những câu chuyện và bài học sâu sắc từ các bậc Đại Tăng xứ Huế này chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng kiến thức Phật giáo. Để tiếp tục hành trình khám phá và tìm hiểu thêm về cuộc đời và sự nghiệp của những bậc danh Tăng, mời quý độc giả ghé thăm chuyên mục Tiểu sử.

