Giữa bối cảnh Phật giáo Việt Nam đối mặt với những thách thức vào đầu thế kỷ 20, một phong trào chấn hưng mạnh mẽ đã được khơi dậy bởi những bậc chân tu đầy tâm huyết. Câu chuyện về hành trình phục hồi đạo pháp, định hình cấu trúc Giáo hội và lan tỏa tinh thần Phật pháp được Chiasedaophat ghi lại, hứa hẹn mở ra những trang sử ý nghĩa.
Mỗi dịp húy kỵ Tổ sư, chư Tăng từ khắp nơi lại tề tựu về bên tháp Tổ. Đây là dịp để những giai thoại về Sư cụ Tuyên Linh, một bậc Tổ đạo xứ Ba Tri, Bến Tre, được các bậc Tôn sư đi trước truyền lại cho thế hệ sau. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để Dòng Sông Xanh của tuổi học Tăng ghi lại những dấu ấn sâu sắc về phong cách thanh cao, vượt thoát tục lụy của Ngài. Thầy Như Trí-Khánh Hòa, người đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp chấn hưng Phật giáo vào những năm 1920, là một nhân vật tiêu biểu. Vùng đất Lưỡng Xuyên, Thất Sơn – nơi có hai con sông Tiền và Hậu chảy qua – từng là cái nôi của Phật giáo sông Mekong, không chỉ trong thời đại đó mà còn là nơi sản sinh ra nhiều lãnh tụ Phật giáo sau này.
Trước cảnh đời suy vi và sự lan tràn của nạn “giặc dốt” nơi cửa Phật, những người đồng đạo cùng chung tâm huyết đã vô cùng đau buồn. Các bậc Tổ đạo như Thích Huệ Quang, Thích Khánh Anh, Thích Pháp Hải đã cùng nhau khởi xướng cao trào chấn hưng Phật giáo. Trong suốt 30 năm (1920-1951), dòng chảy Phật giáo đã “phò trì Tổ Đạo”, tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự hình thành Tổng hội và sự phát triển của Giáo hội. Điều này không chỉ củng cố vị thế của Phật giáo Việt Nam mà còn góp phần đưa Phật giáo nước nhà hội nhập với Phật giáo thế giới.
Nhìn lại chặng đường đã qua, việc tìm hiểu những nhân tố “Tùng Địa Dũng Xuất” để nhận diện phẩm chất Phật, hạnh giải nào đã tạo nên sức mạnh cho các bậc “Long Tượng” trong cửa Pháp – những người luôn trung kiên với Giáo hội qua bao biến cố, là điều cần thiết. Điều này cũng nhằm định hướng tư duy cho công tác lãnh đạo, giáo dục và hoằng pháp. Đối với thế hệ Tăng trẻ ngày nay, Thích Khánh Hòa luôn là nguồn cảm hứng tư duy vô tận, một chủ đề đang thôi thúc chúng ta tìm hiểu và suy ngẫm.
Dấu ấn Thích Khánh Hòa trên dòng chảy Phật giáo (1920-1951)
Giai đoạn 1920-1951 đánh dấu những hoạt động quan trọng của Phật giáo dưới sự ảnh hưởng của Thích Khánh Hòa.
- 1931: Hội Phật học được thành lập rộng khắp ba miền Nam-Trung-Bắc.
- 1935: Lễ Phật đản lớn nhất được tổ chức tại Huế.
- 1946: Thành lập phong trào Phật giáo cứu quốc trên toàn quốc.
- 1950: Phật học đường Nam Việt ra đời.
- 1950: Phật giáo Việt Nam chính thức trở thành thành viên của cộng đồng Phật giáo thế giới.
- 1951: Đại hội Thống nhất Phật giáo lần thứ I diễn ra tại chùa Từ Đàm, Huế.
Thích Khánh Hòa – Như Trí: Linh hồn của phong trào chấn hưng Phật giáo
Vào một ngày đẹp trời năm Mậu Thân (1877), tại làng Phú Lễ, tổng Bảo Trị, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, một bậc Tổ đạo đã giáng trần, báo hiệu một trang sử mới cho Phật giáo Việt Nam.
Với hơn năm mươi năm phụng sự đạo pháp, Thích Khánh Hòa – Như Trí, với tấm lòng son sắt, đã trở thành một trụ cột vững vàng của thiền môn, vượt qua bao sóng gió cuộc đời.
Ngài là linh hồn của phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ 20, đã không ngừng bôn ba khắp ba miền đất nước để kêu gọi và thúc đẩy sự nghiệp này.
Với tâm nguyện cao cả, Ngài đã không ngần ngại bán cả tài sản riêng để lo cho việc chấn hưng Phật giáo.
Những lời di chúc của Thích Khánh Hòa là minh chứng cho tấm lòng vì đạo pháp của Ngài.
Bối cảnh lịch sử thúc đẩy phong trào chấn hưng Phật giáo
Thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 là giai đoạn đầy biến động của Việt Nam và thế giới:
- 1862: Pháp chiếm đóng miền Đông Nam kỳ.
- 1883: Pháp hoàn tất việc chiếm đóng Việt Nam.
- 1884: Hòa ước công nhận sự bảo hộ của Pháp đối với Việt Nam được ký kết.
- 1885: Phong trào Cần Vương bùng nổ theo lời kêu gọi của vua Hàm Nghi.
- Khoảng 1900+: Xã hội Việt Nam trải qua giai đoạn phân hóa sâu sắc.
- 1907: Phong trào Duy Tân do Phan Chu Trinh khởi xướng đi vào thoái trào.
- 1907: Phong trào Đông Du của Phan Bội Châu suy yếu do tình thế và lực lượng.
- 1907: Đông Kinh Nghĩa Thục được thành lập.
- 1914-1918: Thế chiến thứ I diễn ra.
- Khoảng 1900+: Ảnh hưởng từ phong trào chấn hưng Phật giáo thế giới, đặc biệt là từ Ấn Độ (do Olcott khởi xướng) và Trung Quốc (do Thái Hư dẫn dắt), lan tỏa mạnh mẽ.
- Khoảng 1900+: Giới trí thức Việt Nam tìm kiếm con đường thoát khỏi khủng hoảng và bảo tồn bản sắc dân tộc, dẫn đến sự ra đời của cao trào tìm về cội nguồn văn hóa Việt.
- 1920: Tiếng chuông chấn hưng Phật giáo vang lên từ vùng đất Lưỡng Xuyên (Trà Vinh), nơi có hai con sông chảy qua, đánh dấu sự ra đời của tổ chức chấn hưng Phật giáo.
- 1920: Một cuộc họp chư Tăng được tổ chức để bàn về việc chấn hưng Phật giáo.
- 1920: Hội Lục Hòa Liên Hiệp được thành lập, với sự kêu gọi chấn hưng của Bồ Tát Huỳnh Thái Cửu tại Trà Vinh.
Vai trò của Chốn Tổ, Tổ đình trong việc định hình Giáo hội
Tại miền Trung và Bắc, “Chốn Tổ” hay “Tổ đình” ở miền Nam là đơn vị cơ sở quan trọng trong việc hình thành tổ chức Giáo hội Phật giáo. Từ những nơi này, “những bông hoa đạo” được vun trồng, đào tạo, từ đó hình thành nên phong cách thanh cao, công hạnh và kiến giải sáng ngời, tạo nên bản sắc riêng của Tổ Đạo. Sự hưng thịnh của Tổ Đạo gắn liền với sự phát triển của đạo pháp (“Phù trì giới pháp tổ đạo bất tuyệt”).
Trong công cuộc chấn hưng Phật giáo, Như Trí-Thích Khánh Hòa đã đi khắp ba miền, chia sẻ tâm huyết với các Chốn Tổ, Tổ đình, thực hiện sự nghiệp “Tiếp Lửa – Nối Đèn” vào những năm 1920. Từ giáo lý gia đình, các khóa an cư kiết hạ (trường Hạ), các đại giới đàn (trường Kỳ) đến các Hội Phật học, tất cả đều hướng đến mục tiêu đào tạo Tăng tài.
Phật Học Đường Lưỡng Xuyên
Năm 1934, Phật Học Đường Lưỡng Xuyên được thành lập tại Trà Vinh. Tên gọi “Lưỡng Xuyên” (hai con sông) xuất phát từ đặc điểm địa lý của vùng Nam Bộ, nơi sông Cửu Long chia thành hai nhánh Tiền Giang và Hậu Giang. Trà Vinh, nằm giữa hai con sông này, cũng là trung tâm Phật giáo thời kỳ chấn hưng 1920. Phật Học Đường được đặt tên theo vùng đất này, có lẽ là sáng kiến của Sư cụ Tuyên Linh. Dù hoạt động không lâu do chiến tranh, nơi đây đã đào tạo nên nhiều bậc lãnh đạo Phật giáo xuất sắc cho cả ba miền.
Hạnh cao, đức trọng – Danh thơm lan tỏa
Nhiều bậc Danh đức, Cao Tăng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Phật giáo Việt Nam nhờ vào hạnh nguyện và kiến giải của mình. (Xem chi tiết trong bảng Công Hạnh dưới đây).
Lời kết
Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam định hình rõ nét vào những năm 1920, với người khởi xướng là Như Trí-Thích Khánh Hòa, hay còn gọi là Sư cụ Tuyên Linh. Ngôi chùa Tuyên Linh và vị chủ trì của nó đã đi vào lịch sử vàng son của Phật giáo Việt Nam. Ngọn đuốc Thích Khánh Hòa không chỉ thắp sáng vùng đất Trà Vinh mà còn lan tỏa ảnh hưởng ra khắp ba miền Bắc-Trung-Nam. Công hạnh của Ngài đã soi sáng con đường học vấn cho cả Tăng sĩ và cư sĩ đương thời, cùng với hạnh giải chan hòa lan tỏa khắp Thất Sơn và Lưỡng Xuyên.
Từ cuộc họp bàn về chấn hưng Phật giáo tại Trà Vinh, đến lời kêu gọi thành lập Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học (1931); từ diễn đàn Từ Bi Âm, Pháp Tịch Lưỡng Xuyên, đến Hội Lục Hòa Liên Hiệp (1920) và Tổng hội Phật giáo Việt Nam (1951) – hạnh giải của Thầy – Sư cụ Tuyên Linh đã định hình dòng chảy Phật giáo, đóng vai trò chủ lưu trong suốt 30 năm (1920-1951) trên một chặng đường mới: Dòng Phật giáo Thích Khánh Hòa.
Dép cỏ lối về nay còn đó,
Hoa đàm tuy rụng, ngát hương xưa.
Công hạnh: Trụ tích chấn vương kỳ
| Như Phòng-Hoằng Nghĩa | 1867-1929 | |
| Như Hiển-Thích Chí Thiền | 1861-1933 | Tổ Phi Lai |
| Thích Mật Khế | 1904-1935 | |
| Thích Thanh Hanh | 1840-1936 | Tổ Vĩnh Nghiêm |
| Thích Giác Tiên | 1880-1936 | |
| Như Nhãn-Thích Từ Phong | 1864-1938 | |
| Quốc Sư Phước Huệ | 1869-1945 | |
| Thích Huệ Pháp | 1891-1946 | |
| Như Trí-Thích Khánh Hòa | 1877-1947 | |
| Thích Trí Hải | 1876-1950 | Bích Liên – |
| Thích Huyền Ý | 1891-1951 | Liên Tôn – |
| Huỳnh thái Cửu |
Để hiểu sâu hơn về những nhân vật đã góp phần tạo nên sự hưng thịnh của Phật giáo Việt Nam, mời quý độc giả khám phá thêm các bài viết chi tiết trong chuyên mục Tiểu sử.
