Khám phá Bích Liên Tự, nơi Hòa thượng Chơn Giám Trí Hải đã kiến tạo và truyền thừa một dòng thiền sâu sắc tại Bình Định. Dù được biết đến với danh hiệu Bích Liên, hành trình và những đóng góp của Ngài cho nền Phật giáo hiện đại, đặc biệt trên lĩnh vực văn hóa, xứng đáng được tìm hiểu kỹ lưỡng hơn. Mời bạn ghé thăm Website Chia sẻ Đạo Phật để khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp uyên thâm của Ngài.
I. GIỚI THIỆU CHUNG
Bích Liên Tự, một ngôi cổ tự tại tỉnh Bình Định, được xây dựng bởi Hòa thượng Chơn Giám Trí Hải. Ngài thuộc đời thứ 40 dòng Thiền Lâm Tế Chánh Tông và đời thứ 7 dòng Thiền Minh Hải Pháp Bảo. Việc kiến tạo Bích Liên Tự bắt đầu từ năm Giáp Tuất (1934) tại thôn Háo Xá, tổng Háo Đức, phủ An Nhơn, nay thuộc ấp Háo Đức, xã Nhơn An, huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định.
Do tên chùa là Bích Liên, nhiều Phật tử ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên (gọi chung là Nam Ngãi Bình Phú), cũng như trong các sử liệu, thường gọi Ngài là Hòa thượng Bích Liên. Điều này khiến danh hiệu đầy đủ của Ngài là Chơn Giám, Đạo Quang, Trí Hải ít được biết đến rộng rãi.
Hòa thượng Chơn Giám Trí Hải là một vị Cao Tăng uyên thâm, lỗi lạc trong lịch sử Phật giáo Việt Nam hiện đại. Ngài đã có những đóng góp tích cực cho phong trào chấn hưng Phật giáo, đặc biệt là trên phương diện văn hóa trong nửa đầu thế kỷ XX. Ngài cũng là bậc Thầy tận tình giáo dưỡng nhiều đệ tử, những người sau này đã có những đóng góp to lớn cho Phật giáo Việt Nam.
Bên cạnh sự nghiệp cống hiến cho văn hóa Phật giáo và dân tộc, Hòa thượng còn sáng lập một thiền phái mới, thường gọi là dòng Thiền Chơn Giám Trí Hải. Dòng kệ truyền thừa của phái này gồm 8 câu, 40 chữ, bắt đầu từ chữ “Chơn”, là pháp danh của Hòa thượng, đồng thời là chữ thứ 7 trong dòng kệ của Ngài Minh Hải Pháp Bảo.
Sự ra đời của dòng kệ truyền thừa này đã góp phần làm cho đời sống sinh hoạt của Phật giáo miền Trung thêm phần khởi sắc và hưng thịnh. Từ dòng kệ này, nhiều bậc Cao Tăng thạc đức đã và đang làm rạng danh tông môn, tiếp nối mạng mạch truyền thừa và phát triển tông phái của chư Tổ sư trong suốt lịch sử Phật giáo.
Bài viết này xin lược thuật tiểu sử của Hòa thượng và giới thiệu chi tiết về dòng kệ truyền thừa của Ngài.
II. TIỂU SỬ HÒA THƯỢNG CHƠN GIÁM TRÍ HẢI

1. Thân thế và thời niên thiếu
Hòa thượng họ Nguyễn, thế danh là Trọng Khải, sinh ngày 16 tháng 3 năm Bính Tý (tức ngày 10 tháng 4 năm 1876) tại thôn Hóa Xá, tổng Háo Đức, phủ An Nhơn, tỉnh Bình Định (nay là ấp Háo Đức, xã Nhơn An, huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định).
Thân phụ Ngài là cụ Tú tài Nguyễn Tự, thân mẫu là bà Lâm Thị Hòa Nghị. Hòa thượng xuất thân trong một gia đình trung lưu, có truyền thống Nho giáo. Từ nhỏ, Ngài đã được cha dạy chữ Hán và theo học các bậc túc Nho uyên bác trong tỉnh.
Với hơn 10 năm đèn sách, Hòa thượng trở thành một Nho sinh xuất sắc, có nhiều triển vọng trên con đường khoa hoạn. Tuy nhiên, với lòng hiếu thảo, năm 20 tuổi (Bính Thân, 1896), Ngài vâng lời song thân lập gia đình với bà Lê Thị Hồng Kiều.
Sau khi kết hôn, Hòa thượng vẫn tiếp tục việc học hành. Đến năm 31 tuổi (Đinh Mùi, 1907), Ngài tham dự kỳ thi Hương đầu tiên tại tỉnh Bình Định và đậu Tú tài. Ba năm sau, năm 34 tuổi (Canh Tuất, 1910), Ngài lại tham dự kỳ thi Hương thứ hai và tiếp tục đậu thêm một bằng Tú tài, được gọi là “Tú kép”.
Hai lần thi Hương không đạt được bằng Cử nhân (Hương Cống dưới triều vua Gia Long), Hòa thượng cảm thấy con đường khoa hoạn không thuận lợi. Ngài về nhà mở trường dạy học, vui với thú vui tao nhã cùng bạn bè và bà con lối xóm. Trong giai đoạn này, Ngài lấy hiệu là Thận Thần Thị và Mai Đình.
Năm Mậu Ngọ (1918), nỗi buồn thi cử chưa nguôi, Ngài lại đón nhận tin bà Hồng Kiều qua đời đột ngột ở tuổi 40, để lại hai người con gái. Sự mất mát người thân yêu đã gây cho Ngài nỗi buồn sâu sắc.
May mắn thay, trong lúc đau buồn, một vị Sư đã đến thăm và tặng Ngài bộ sách “Long thơ Tịnh độ”. Bộ sách này xiển dương pháp môn niệm Phật vãng sinh Tịnh độ. Với vốn Hán học uyên thâm và khả năng văn chương Nôm, Hòa thượng dễ dàng thấu hiểu tinh yếu của kinh điển. Từ đó, Ngài càng chuyên tâm nghiên cứu Phật pháp, thâm nhập sâu sắc chân lý Vô thường. Chí nguyện xuất gia cầu giải thoát dần nung nấu trong tâm trí.
Sau khi sắp xếp chu toàn công việc gia đình, đặc biệt là lo cho hai người con gái yên bề gia thất, không còn điều gì ràng buộc, Hòa thượng quyết định xuất gia.
2. Con đường xuất gia
Năm 43 tuổi (Kỷ Mùi, 1919), Hòa thượng ra Quảng Ngãi, đến chùa Thạch Sơn bái yết Hòa thượng Ấn Hoằng Thạc để cầu học. Sau lễ thế độ, Ngài được Bổn sư ban pháp danh là Chơn Giám, tự Đạo Quang, hiệu Trí Hải, thuộc đời thứ 40 dòng Thiền Lâm Tế chánh tông và đời thứ 7 dòng Thiền Minh Hải Pháp Bảo.
Trong suốt hai năm (1919-1921), Hòa thượng không quản khó nhọc, siêng năng chấp tác việc chùa cùng đại chúng. Với nền tảng Nho học vững chắc, tính tình nhu hòa, điềm đạm, cùng sự thông minh và chăm chỉ trong việc học kinh, luật, luận, Ngài được Bổn sư vô cùng quý mến. Chỉ sau hai năm tu học, Ngài đã lĩnh hội được yếu lý Phật pháp, khiến Bổn sư càng thêm kỳ vọng vào tương lai của người đệ tử tài đức này.
Đến năm 45 tuổi (Tân Dậu, 1921), Hòa thượng được Bổn sư ban kệ đắc pháp. Đây là một trường hợp hy hữu, một sự kiện đặc biệt đối với một bậc túc Nho lớn tuổi mới xuất gia cầu đạo mà sớm đắc pháp.
Nhờ vốn Hán học sẵn có, tác phong của một nhà Nho chân chính, cùng với đạo phong trác tuyệt và giới hạnh tinh nghiêm, Hòa thượng nhanh chóng trở thành một Tỷ kheo uyên thâm giáo pháp, một tấm gương sáng chói cho các vị Sứ giả Như Lai, xứng đáng dự vào ngôi Tăng bảo.
Trí tuệ, tài năng và đức độ của Ngài không chỉ là nguồn năng lượng dồi dào cống hiến cho công cuộc chấn hưng Phật giáo Việt Nam mà còn lan tỏa khắp các tỉnh Nam Ngãi Bình Phú, và cả các tỉnh Nam Kỳ.
Vì lẽ đó, ít ai trực tiếp gọi tên Ngài, mà thường tôn xưng với niềm cung kính là Hòa thượng Bích Liên.
3. Sự nghiệp hoằng hóa và đóng góp cho Phật giáo
Vào năm Mậu Thìn (1928), Tổ Như Trí Khánh Hòa, trú trì chùa Tuyên Linh (Bến Tre), được mời ra Bình Định giảng dạy tại trường Hương chùa Long Khánh (Quy Nhơn). Trong dịp này, Tổ Khánh Hòa đã nhiều lần gặp gỡ và đàm đạo với Hòa thượng Trí Hải, cảm mến đức độ và tài năng của Ngài. Do kém Hòa thượng 01 tuổi, tình huynh đệ càng thêm gắn bó.
Sau khi trở về miền Nam, Tổ Khánh Hòa đã cùng Tổ Thiên Hải Huệ Quang (Trà Vinh), Tổ Như Hiền Chí Thiền (Gia Định), Tổ Như Nhãn Từ Phong (Chợ Lớn) và nhiều cư sĩ tri thức khác thành lập Nam Kỳ Nghiên cứu Phật học Hội vào ngày 13 tháng 7 năm Đinh Mùi (26 tháng 8 năm 1931). Trụ sở Hội đặt tại chùa Linh Sơn (Saigon).
Hội quyết định xuất bản tạp chí Từ Bi Âm nhằm tuyên dương Chánh pháp và cổ vũ phong trào chấn hưng Phật giáo. Để đảm bảo chất lượng, Tổ Khánh Hòa đã mời Hòa thượng Trí Hải vào đảm nhận trọng trách Chánh chủ bút Tòa soạn (tương đương Tổng Biên tập ngày nay). Đồng thời, mời Hòa thượng Nguyễn Chánh Tâm làm Chủ nhiệm.
Sau gần 5 tháng chuẩn bị, số đầu tiên của tạp chí Từ Bi Âm ra mắt vào ngày 24 tháng 11 năm Tân Mùi (1 tháng 1 năm 1932). Sau ba số phát hành, Hòa thượng trở về Bình Định và mời thêm Hòa thượng Như Phước Huyền Ý, một bậc Tú tài Nho học, vào phụ trách Phó chủ bút.
Từ Bi Âm là tạp chí Phật giáo bằng tiếng Việt, ra đời sau hai tạp chí Pháp Âm và Phật hóa Tân thanh niên (xuất bản năm 1929 và 1930 tại Nam Kỳ). Tạp chí hoạt động trong điều kiện thuận lợi nhờ quy tụ nhiều cây bút lỗi lạc như Pháp sư Giác Nhật, Pháp sư Thiên Dụng (Nam Kỳ), Tổ Huyền Ý (Bình Định), cùng các cư sĩ uyên thâm như Thầy giáo Lê Kim Ba (tức Hòa thượng Thích Trí Độ).
Về mặt tài chính, Hòa thượng Chủ nhiệm Nguyễn Chánh Tâm đã hiến tặng 35.000 m² ruộng hạng nhất trong 15 năm để cung cấp kinh phí hoạt động cho Từ Bi Âm và nuôi Tăng đồ ăn học.
Dưới sự điều hành xuất sắc của Hòa thượng Trí Hải, tạp chí Từ Bi Âm đã đóng góp tích cực vào công cuộc chấn hưng Phật giáo, làm rạng rỡ nền văn hóa Phật giáo và dân tộc. Thành công của Từ Bi Âm còn kích thích sự ra đời của các tạp chí Phật giáo ở miền Trung và miền Bắc.
Tạp chí Từ Bi Âm phát hành liên tục suốt 7 năm (1932-1938) rồi đình bản do những khó khăn từ phía chính quyền thực dân Pháp.
Năm Giáp Tuất (1934), Hòa thượng trở về Bình Định kiến tạo Bích Liên Tự và bắt đầu thu nhận đệ tử. Sau khi công trình hoàn tất, Ngài trở lại miền Nam tiếp tục công việc tại Tòa soạn cho đến cuối năm Kỷ Sửu (1937), rồi giao lại cho Hòa thượng Thích Huyền Ý phụ trách và về an trú tại Bích Liên Tự.
Năm Ất Hợi (1935), Hòa thượng Thị Chí Phúc Hộ mời Ngài hợp lực tổ chức và khai giảng Phật học đường tại chùa Tây Thiên (Phú Yên) để đào tạo Tăng tài. Tuy nhiên, do bận công việc ở Tòa soạn Từ Bi Âm, Ngài chỉ thỉnh thoảng mới về giảng dạy.
Năm Kỷ Sửu (1937), Đà Thành Phật học hội thành lập và xuất bản tạp chí Tam Bảo. Hội cung thỉnh Hòa thượng làm Chủ nhiệm tạp chí này. Tam Bảo là tạp chí Phật học thứ hai ra đời ở miền Trung, sau tạp chí Viên Âm (Huế).
Dù Tam Bảo chỉ xuất bản hơn một năm thì đình bản vì thiếu kinh phí, nhưng tạp chí đã khuyến khích phong trào học Phật tại Đà Nẵng và góp phần vào công cuộc chấn hưng Phật giáo.
Cuối năm Mậu Dần (1938), Hòa thượng trở về Bích Liên Tự tịnh tu, tiếp tục công việc trước tác và dịch thuật.
Năm Kỷ Mão (1939), Hòa thượng Trừng Chấn Chánh Nhơn mời Ngài làm Chủ giảng cho Phật học viện Long Khánh (Quy Nhơn) trong hai năm (1939-1941). Đây là lớp học để lại nhiều ấn tượng sâu sắc và tình cảm cao quý cho các thế hệ Tăng Ni sinh Bình Định. Nhiều vị đệ tử khi nhắc đến công lao giáo huấn của Hòa thượng đều ghi đậm thâm ân và cung kính.
Giữa năm Tân Tỵ (1941), Hòa thượng trở về Bích Liên Tự, dành trọn thời gian cho công cuộc trước tác và dịch thuật.
4. Giáo dưỡng đồ chúng
Trong sự nghiệp hoằng hóa, Hòa thượng đã thu nhận nhiều đệ tử xuất gia và tại gia. Hơn 30 đệ tử xuất gia của Ngài luôn được Ngài tận tình chăm sóc và giáo dưỡng, với mong muốn đào tạo nên những bậc Tỷ kheo thực học, thực tu, đủ sức gánh vác sứ mệnh hoằng hóa.
Nhiều đệ tử của Ngài sau này đã có những đóng góp to lớn cho Phật giáo. Tiêu biểu như:
- Hòa thượng Thích Trí Độ (1986 – 1979): Thế danh Lê Kim Ba, quy y với Hòa thượng năm Canh Thìn (1940). Ngài là một vị Tăng già suốt đời hoạt động không mệt mỏi cho sự nghiệp chấn hưng và phát triển Phật giáo, là một Giáo thọ tài năng, đức độ, đã dày công giảng dạy và dìu dắt nhiều thế hệ Tăng Ni tại các Phật học viện.
- Hòa thượng Thích Huyền Quang: Thế danh Lê Đình Nhàn, sinh năm Canh Thìn (1920), quy y với Hòa thượng năm Ất Hợi (1935). Ngài là Đệ Tứ Tăng Thống GHPGVNTN.
- Sư bà Thích Nữ Tịnh Viên: Thế danh Võ Thị Kim Đính, sinh năm Đinh Mão (1927), quy y với Hòa thượng năm Tân Tỵ (1941). Hiện là Viện chủ Ni viện Hương Quang (Bình Định), một trung tâm đào tạo Ni sinh xuất sắc cho Ni bộ tỉnh Bình Định.
Số lượng đệ tử tại gia của Hòa thượng rất đông đảo. Dù bận rộn, Ngài vẫn luôn tìm cách hướng dẫn việc tu học cho từng người.
Hòa thượng là bậc Bổn sư đầy đủ trí tuệ, đức độ và tài năng, là tấm gương sáng chói cho các thế hệ Tăng Ni và Phật tử noi theo.
5. Trước tác và dịch thuật
Là một vị tăng uyên thâm Phật pháp, tinh thông Hán học và giỏi văn Nôm, các trước tác và dịch thuật của Hòa thượng, dù khiêm tốn, đều đóng góp giá trị vào nền văn hóa Phật giáo và dân tộc, không chỉ về tư tưởng mà còn về ngôn ngữ.
Các tác phẩm viết bằng Hán văn gồm có:
- Tây song ký
- Tích lạc văn
- Tịnh độ huyền cảnh
- Liêm tông Thập niệm yếu lãm
Đặc biệt, hai bộ “Mông sơn thí thực khoa nghi” và “Quy sơn cảnh sách” được Hòa thượng dịch từ Hán văn ra văn Nôm. Đây là những tác phẩm dịch Nôm xuất sắc, nổi tiếng trong giới văn học Phật giáo, tiêu biểu cho tài hoa văn chương của Ngài.
Ngoài ra, Hòa thượng còn biên soạn nhiều bài báo bằng tiếng Việt có giá trị, đăng liên tục trên các tạp chí Từ Bi Âm, Tam Bảo trong suốt thời gian các báo này hoạt động.
Bút tích và văn thơ của Hòa thượng còn được ghi lại nơi Bảo tháp của Tổ Như Trí Phước Huệ tại chùa Thập Tháp (Bình Định), qua bài thơ ngũ ngôn tứ tuyệt bằng Hán văn:
巍然一高塔
獨坐圖槃東
外示有爲相
中藏無相翁
Âm Hán Việt:
Nguy nhiên nhất cao tháp
Độc tọa Đồ Bàn đông
Ngoại thị hữu vi tướng
Trung tàng vô tướng ông.
6. Những năm cuối đời và viên tịch
Sau nhiều năm cống hiến cho công cuộc chấn hưng Phật giáo, miệt mài biên soạn, trước tác, và tích cực giảng dạy tại các Phật học đường, dù tuổi cao sức yếu, Hòa thượng trở về an trú và tịnh tu tại Bích Liên Tự vào giữa năm Tân Tỵ (1941).
Trong gần 10 năm cuối đời tại Bích Liên Tự, Ngài dành trọn thời gian cho việc trước tác, dịch thuật và giáo dưỡng Tăng chúng.
Vào giữa mùa An Cư kiết hạ, năm Phật lịch 2513, ngày 03 tháng 06 năm Canh Dần (tức ngày 07 tháng 7 năm 1950), Hòa thượng an nhiên thị tịch tại Tổ đình Bích Liên.
Hòa thượng đã xả bỏ báo thân, an nhiên Niết bàn, nhưng thân thế và sự nghiệp hoằng hóa vĩ đại của Ngài vẫn còn khắc sâu trong tâm tưởng của Tăng Ni và Phật tử khắp dải đất miền Trung.

Bảo tháp Hòa thượng Bích Liên tại chùa Bích Liên, Bình Định
III. DÒNG KỆ TRUYỀN THỪA
Tính từ Thiền phái Lâm Tế chánh tông do Tổ Nghĩa Huyền sáng lập, đến nay có 6 dòng kệ truyền thừa ảnh hưởng sâu đậm đến Phật giáo miền Trung. Trong đó có dòng kệ của Hòa thượng Chơn Giám Trí Hải, xuất phát từ Bích Liên Tự, Bình Định.
Bài kệ này gồm 8 câu, 40 chữ, với nội dung như sau:
眞玉鴻山照
澄珠碧海圓
理明知性妙
智宓悟心玄
寂緣懷崇了
樂國御金蓮
聖埂皈來日
宗 豐振古傳
Âm Hán Việt:
Chơn Ngọc Hồng Sơn Chiếu
Trừng Châu Bích Hải Viên
Lý Minh Tri Tánh Diệu
Trí Mật Ngộ Tâm Huyền
Tịch Duyên Hoài Túy Liễu
Lạc Quốc Ngự Kim Liên
Thánh Cảnh Qui Lai Nhật
Tông Phong Chấn Cổ Truyền.
Để hiểu rõ hơn về sự liên quan giữa dòng kệ Minh Hải Pháp Bảo và dòng kệ Chơn Giám Trí Hải, chúng ta cùng tìm hiểu sơ lược về tiểu sử và dòng kệ của Ngài Minh Hải Pháp Bảo.
Hòa thượng Minh Hải Pháp Bảo, thế danh Lương Thế Ân, sinh năm Canh Tuất (1670) tại tỉnh Phúc Kiến, Trung Hoa. Năm 9 tuổi, Ngài xuất gia tại Báo Tư Tân Tự (Quảng Tây). Năm 20 tuổi, Ngài thọ Cụ túc giới, được Bổn sư ban pháp danh Minh Hải, hiệu Pháp Bảo, thuộc đời thứ 34 dòng Thiền Lâm Tế Chánh tông và đời thứ 13 dòng Thiền Vạn Phong Thời Ủy.
Năm 25 tuổi (Ất Hợi, 1695), Hòa thượng sang Việt Nam tham dự giới đàn tại chùa Thiền Lâm (Huế). Sau đó, Ngài vân du đến Quảng Nam, kiến tạo Chúc Thánh Tự và Cổ Lâm Tự, lập nên Thiền phái Minh Hải Pháp Bảo. Dòng kệ truyền thừa của phái này rất đặc biệt: 4 câu đầu dùng để đặt pháp danh, 4 câu sau dùng để đặt pháp tự.
Dòng kệ của Ngài Minh Hải Pháp Bảo:
明 寔 法 全 章
印 真 如 是 同
祝 聖 壽 天 久
祈 國 祚 地 長
得 正 律 為 宗
祖 導 行 解 通
覺 花 菩 提 樹
充 滿 人 天 中
Âm Hán Việt:
Minh Thiệt Pháp Toàn Chương,
Ấn Chơn Như Thị Đồng,
Chúc Thánh Thọ Thiên Cửu,
Kỳ Quốc Tộ Địa Trường.
Đắc Chánh Luật Vi Tông,
Tổ Đạo Giải Hạnh Thông,
Giác Hoa Bồ-đề Thọ,
Sung Mãn Nhơn Thiên Trung.
Sau 50 năm hoằng hóa tại Quảng Nam, ngày 07 tháng 11 năm Bính Dần (1746), Hòa thượng viên tịch.
Như vậy, Hòa thượng Trí Hải có pháp danh ở chữ thứ 7 của dòng kệ là “Chơn” (Chơn Giám) và pháp tự ở chữ thứ 7 của dòng kệ là “Đạo” (Đạo Quang). Bắt nguồn từ chữ “Chơn”, Ngài đã lập nên dòng kệ Chơn Giám Trí Hải.
Dòng kệ Chơn Giám Trí Hải, dù mới xuất hiện vào nửa đầu thế kỷ XX, chưa ảnh hưởng rộng rãi như các dòng kệ khác, nhưng đến nay đã truyền xuống được 4 đời (từ Chơn đến Sơn) và có ảnh hưởng sâu rộng tại các tỉnh từ Quảng Nam đến Phú Yên, đặc biệt là Bình Định.
Tóm lại, dòng kệ truyền thừa của Hòa thượng Chơn Giám Trí Hải đã góp phần làm cho sự phát triển của các Thiền phái Phật giáo tại miền Trung thêm phần khởi sắc và hưng thịnh, xứng đáng là một Thiền phái trong dòng lịch sử Phật giáo Việt Nam.
[divider style=”normal” top=”20″ bottom=”20″]
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Việt Nam Phật giáo sử lược, Thượng tọa Mật Thể, Nxb Thuận Hóa -1996.
- 50 năm chấn hưng Phật giáo Việt Nam, HT. Thiện Hoa.
- Tâm Ảnh lục tập 4 và Tiểu truyện tự ghi, Hòa thượng Trí.
- Lịch sử Phật giáo Trung Quốc, Thanh Kiểm, bản in năm 1964 tại Sàigòn.
- Thiền phả Thông Thiên Hoằng Giác, bản in trong “Tổ sư Liễu Quán và chùa Thiền Tôn”, Huế-2001.
- Danh Tăng Việt Nam, tập I, Đồng Bổn, Nxb Tp. HCM-1995.
- Lịch sử Phật giáo xứ Huế, Hải Ấn và Hà Xuân Liêm, Nxb Tp.HCM- 2001.
Cùng một số tài liệu khác.
[divider style=”normal” top=”20″ bottom=”20″]
[1] Nhị vị Tổ sư Như Trí Khánh Hòa (1877 – 1947) và Thiện Hải Huệ Quang (1888 – 1956) là hai cây đại thụ của Phật giáo xứ Nam Kỳ. Công nghiệp hoằng hóa của hai Ngài đã làm hưng thịnh và rạng rỡ ngôi nhà Phật giáo Việt Nam. Ngày 04-01-1964, Bản Hiến chương của GHPGVNTN đã quyết định lấy pháp hiệu của Tổ Khánh Hòa đặt tên cho các tỉnh thuộc miền Đông Nam Phần (miền Khánh Hòa) và pháp hiệu của Tổ Huệ Quang đặt tên cho các tỉnh miền Tây Nam Phần (miền Huệ Quang).
[2] Như trên.
[3] Theo cuốn “Danh Tăng Việt Nam, tập I” của TT. Đồng Bổn, bản in năm 1995 tại Tp.HCM, trang 215 ghi: “Hòa thượng Khánh Hòa được cử làm Đệ nhất Phó Hội trưởng kiêm Chủ nhiệm tạp chí Từ Bi Âm”. Tuy nhiên, cuốn “50 năm chấn hưng Phật giáo Việt Nam” của Hòa thượng Thiện Hoa, bản in năm 1970 tại Sàigòn, trang 35 có đăng bức ảnh chụp các vị giúp việc tòa soạn Từ Bi Âm với lời chú thích rõ ràng: “Hòa thượng Bích Liên (Chánh Chủ bút), Hòa thượng Nguyễn Chánh Tâm (Chủ nhiệm), Hòa thượng Liên Tôn (Phó Chủ bút)”. Tư liệu hình ảnh này được cho là quý hiếm và đáng tin cậy.
[4] Sự kiện này dựa trên “Tờ nguyện cúng lúa ruộng” do Hòa thượng Chủ nhiệm Nguyễn Chánh Tâm viết tại Sàigòn ngày 11 tháng 12 năm 1932, đăng trong Từ Bi Âm số 25, năm thứ 3, 1933.
[5] Một số tư liệu cho biết, Thư viện Quốc gia Pháp lưu trữ một số Từ Bi Âm xuất bản tháng 01-1945. Thư viện Học viện Phật giáo Việt Nam (Sàigòn) còn lưu số Từ Bi Âm tháng 4-5/1945. Tuy nhiên, thời gian tạp chí tục bản và đình bản chính xác vẫn chưa được xác minh.
[6] Ghi theo Thiền phả Quốc sư Thông Thiên Hoằng Giác (đời thứ 31 Lâm Tế) tại chùa Thiên Đồng. Bản in trong tập Kỷ yếu “Tổ Sư Liễu Quán và chùa Thiền Tôn” do chùa Thiền Tôn, Huế in năm 2001.
[divider style=”normal” top=”20″ bottom=”20″]
[Tập san Hoằng Pháp, số 17, 18, 19]
Khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp của các bậc tiền nhân đã góp phần làm rạng danh Phật giáo qua mục Tiểu sử.

