Lời dạy của Đức Phật về sự tự lực soi đường đã vang vọng qua hàng thế kỷ, nhấn mạnh việc mỗi cá nhân là ngọn đèn cho chính mình. Bằng cách quán chiếu sâu sắc thân, thọ, tâm, pháp, chúng ta có thể tự mình vững vàng, không cần nương tựa bất kỳ điều gì bên ngoài. Khám phá hành trình tìm kiếm sự tự chủ và an lạc đích thực tại Chia sẻ Đạo Phật.
Đức Phật đã từng dạy Tôn giả Ananda rằng: “Vậy nên này Ananda, hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình y tựa chính mình, chớ y tựa một cái gì khác. Dùng chánh pháp làm ngọn đèn, dùng chánh pháp làm chỗ nương tựa, chớ nương tựa một cái gì khác.” Lời dạy này được Đức Phật tuyên bố trong những hoàn cảnh đặc biệt, khi Ngài lâm bệnh hoặc trước sự ra đi của các bậc Thánh Tăng. Đây không chỉ là lời chỉ dạy cô đọng về phương pháp tu hành mà còn là lời trăn trối, khích lệ các đệ tử tiếp tục con đường giác ngộ sau khi bậc Đạo sư vắng bóng.
Lời dạy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự lực, tự giác trên con đường tu tập. Đức Phật khuyên mỗi Tỷ kheo cần sống tỉnh giác, quán chiếu thân, thọ, tâm, pháp để nhiếp phục tham ưu. Bằng cách này, Tỷ kheo tự mình trở thành ngọn đèn soi sáng, tự mình là nơi nương tựa vững chắc, không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Những ai thực hành theo lời dạy này, dù là trong hiện tại hay sau khi Đức Phật nhập diệt, đều là những vị tối thượng trong hàng đệ tử.
Trong ý nghĩa này, chữ “Dipa” có thể hiểu là “ngọn đèn” hoặc “hòn đảo”, hàm ý việc tự mình xây dựng sự vững chãi, an toàn cho bản thân. Đức Phật khẳng định hai điểm cốt lõi: tự mình là ngọn đèn, tự mình y tựa chính mình, và lấy Chánh pháp làm kim chỉ nam, làm chỗ nương tựa duy nhất. Hai quan điểm này phản ánh chân thực quá trình tu tập và giác ngộ của chính Ngài, đồng thời gói trọn tinh hoa giáo pháp Ngài đã truyền dạy trong suốt 45 năm.
Quá trình tìm đạo của Đức Phật là minh chứng rõ nét cho sự tự lực. Ngài đã tự mình trải qua sáu năm tầm đạo, tìm học với các bậc thầy danh tiếng thời bấy giờ như Alara Kalama và Uddaka Ramaputta. Ngài cũng tự mình thực hành khổ hạnh, thiền định và phát triển trí tuệ để rồi đạt thành Chánh Đẳng Chánh Giác dưới cội Bồ Đề. Ngài không nhờ vào thần lực hay sự can thiệp của bất kỳ đấng tối cao nào, mà hoàn toàn dựa vào sức mạnh thể lực, trí lực và ý chí của con người. Ngài là minh chứng sống động cho việc một cá nhân có thể tự mình tìm đạo, hành đạo và chứng đạo một cách viên mãn.
Đức Phật đã tự diễn tả quá trình này: “Không phải chỉ Alara Kalama có lòng tin, Ta cũng có lòng tin. Không phải chỉ Alara Kalama có tinh tấn, Ta cũng có tinh tấn… Rồi này các Tỷ kheo, không bao lâu, Ta tự tri, tự chứng, tự đạt pháp ấy một cách mau chóng, Ta an trú.” Ngay cả trong giai đoạn thực hành khổ hạnh khắc nghiệt, Ngài cũng hoàn toàn tự mình chịu đựng, như lời Ngài mô tả về sự suy kiệt của cơ thể do ăn uống quá ít.
Sau khi nhận ra sự vô ích của khổ hạnh, Đức Phật đã từ bỏ và chuyển sang thiền định. Chính nhờ sự nỗ lực tự thân trong thiền định, Ngài đã chứng đắc các tầng thiền, phát triển tuệ giác và đạt được các minh như túc mạng minh, thiên nhãn minh, lậu tận minh. Ngài nhận ra rằng “Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc nên làm đã làm, không còn trở lui trạng thái này nữa.” Toàn bộ quá trình này đều là sự nỗ lực tự thân, từ bỏ phương pháp sai lầm, tìm đến con đường chân chính để đạt được quả vị giác ngộ.
Vì vậy, trong suốt 45 năm hoằng pháp, lời dạy cốt lõi của Đức Phật cho các đệ tử luôn là sự tự lực, tự giác: “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình y tựa chính mình, chớ y tựa một cái gì khác. Dùng Chánh pháp làm ngọn đèn, dùng Chánh pháp làm chỗ nương tựa, chớ nương tựa một cái gì khác.”
Đức Phật cũng chỉ rõ rằng việc “cầu xin” và “ước vọng” không mang lại lợi ích, dù là trên con đường tu tập hay trong cuộc sống thế gian. Kinh Tương Ưng đã minh họa điều này qua ví dụ về tảng đá và hồ nước: dù có nhiều người cầu xin, tảng đá nặng vẫn chìm xuống, không thể nổi lên. Ngược lại, nếu ai đó làm việc thiện, dù có người cầu xin họ đọa lạc, họ vẫn được sinh về cõi lành. Điều này cho thấy hành động và kết quả là hai phạm trù độc lập, không thể thay đổi bằng lời cầu xin.
Tương tự, Kinh Tăng Chi cũng nhấn mạnh sự vô ích của việc ước muốn giải thoát mà không thực hành đúng đắn. Một con gà mái dù mong muốn đàn con thoát vỏ trứng, nhưng nếu nó không ấp đúng cách, ước muốn đó cũng không thành. Ngược lại, một Tỷ kheo siêng năng tu tập Bát Chánh Đạo, dù không ước muốn giải thoát, tâm họ vẫn sẽ được giải thoát. Vấn đề mấu chốt nằm ở việc thực hành đúng đắn, chứ không phải ở lời ước nguyện.
Một đoạn kinh khác (Trung I, trang 303) khẳng định rằng việc hành Phạm hạnh không đúng phương pháp sẽ không đạt được kết quả. Đức Phật ví dụ người đi tìm dầu bằng cách ép cát, hoặc người cố gắng vắt sữa từ sừng bò, dù có ước nguyện cũng không thành công. Chỉ khi thực hiện đúng phương pháp, như ép dầu từ hạt dầu hoặc vắt sữa từ vú bò, thì mới có thể đạt được điều mong muốn. Điều này áp dụng cho cả việc tu tập: chỉ khi đi đúng con đường Chánh pháp, mới có thể đạt được quả vị giải thoát.
Trong đời sống thường nhật, con người thường mong cầu năm điều: tuổi thọ, dung sắc, an lạc, danh tiếng tốt và được sinh về cõi trời. Tuy nhiên, Kinh Khả Lạc (Tăng IIB, trang 74) chỉ rõ rằng những điều này không thể đạt được bằng cách cầu xin hay ước vọng. Nếu chỉ cần cầu xin là được, thì sẽ không còn ai phải khổ đau trên đời. Để đạt được những điều này, con người cần thực hành con đường dẫn đến chúng, chứ không phải chỉ mong cầu suông.
Đức Phật định nghĩa rõ ràng về “Nghiệp” (Karma) là hành động có chủ ý của thân, khẩu, ý. Chúng ta là chủ nhân của Nghiệp và là người thừa tự Nghiệp của mình. Chúng ta chịu trách nhiệm về hành động và gặt hái kết quả từ những hành động đó. Kinh Pháp Cú đã khẳng định:
“Điều ác tự mình làm, Tự mình sanh, mình tạo, Nghiền nát kẻ ngu si, Như kim cương ngọc quý.” (Pháp Cú 161)
Câu kệ khác nhấn mạnh:
“Tự mình, điều ác làm, Tự mình làm nhiễm ô, Tự mình ác không làm, Tự mình làm thanh tịnh, Tịnh, không tịnh, tự mình, Không ai thanh tịnh ai.” (Pháp Cú 165)
Và:
“Tự mình chỉ trích mình, Tự mình dò xét mình, Tỷ kheo tự phòng hộ, Chánh niệm trú an lạc.” (Pháp Cú 379)
Trong Kinh Kalamasutta, Đức Phật khuyến khích các đệ tử hãy tin vào khả năng phán xét của chính mình, không nên tin mù quáng vào truyền thuyết, truyền thống hay lời nói của người khác. Ngài dạy:
“Này các Kalama, chớ có tin vì nghe truyền thuyết, chớ có tin vì theo truyền thống… Nhưng này Kalama, khi nào tự mình biết rõ như sau: ‘Các pháp này là bất thiện… đưa đến bất hạnh khổ đau. Thời này Kalama, hãy từ bỏ chúng’… Nhưng này Kalama, khi nào tự mình biết như sau: ‘Các pháp này là thiện… đưa đến hạnh phúc an lạc, thời này các Kalama, hãy chứng đạt và an trú’…”
Khi đã nhận thức được khả năng phân biệt thiện ác của bản thân, Đức Phật dạy hãy nương tựa vào chính mình, không nương tựa vào ai khác. Các bài kệ sau đây minh họa rõ điều này:
“Vị du sĩ không tựa, Không y chỉ một ai, Không làm thành thương yêu, Không tác thành ghét bỏ. Do vậy, trong sầu than, Trong xan tham keo kiệt, Như nước trên lá cây, Không dính ướt làm nhơ.” (Kinh Tập, câu 811)
“Ai không tìm lõi cây Đối với các sanh y, Có thể nhiếp phục tham, Đối với các chấp thủ Vị ấy không y chỉ Không để ai dắt dẫn, Tỷ kheo ấy chơn chánh, Du hành ở trên đời.” (Kinh Tập câu 364)
Tuy nhiên, Đức Phật cũng thể hiện sự khiêm tốn sâu sắc. Ngài nhận thức mình đã giác ngộ, nhưng vẫn suy ngẫm về việc tìm một Sa môn hay Bà la môn để y chỉ, nhằm hoàn thiện các uẩn giới, định, tuệ và giải thoát. Nhưng sau khi xem xét, Ngài không thấy ai có thể vượt trội hơn mình về những phẩm hạnh đó. Cuối cùng, Ngài quyết định: “Với Pháp mà Ta đã chân chính giác ngộ, Ta hãy cung kính, đảnh lễ và sống y chỉ Pháp ấy.”
Sự khiêm tốn này giải thích tại sao Đức Phật khuyên dạy Tôn giả Ananda và các đệ tử khác không nên sầu muộn sau khi Ngài nhập diệt. Bởi vì, Chánh pháp luôn là chỗ nương tựa vững chắc, là ngọn đèn soi sáng con đường giác ngộ cho tất cả.
Trong Tương Ưng III, 51, Đức Phật nhắc lại lời khuyên này: “Hãy sống, tự mình làm hòn đảo cho chính mình, này các Tỷ kheo, hãy nương tựa với chính mình, không nương tựa một ai khác. Hãy lấy pháp làm hòn đảo, hãy lấy pháp làm chỗ nương tựa, không nương tựa một ai khác.”
Minh chứng cho điều này là cuộc đối thoại trong kinh Gopaka Moggallàna (Trung III, trang 111). Khi Bà la môn Gopaka Moggallàna hỏi Tôn giả Ananda liệu có vị Tỷ kheo nào được Đức Phật chỉ định làm chỗ nương tựa sau khi Ngài nhập diệt hay không, Tôn giả Ananda đã khẳng định: “Không có một vị Tỷ kheo nào được Thế Tôn… sắp đặt…”. Tương tự, không có vị Tỷ kheo nào được chúng Tăng thỏa thuận làm chỗ nương tựa chung. Khi được hỏi về sự hòa hợp, Tôn giả Ananda đáp: “Này Bà la môn, chúng tôi có chỗ nương tựa. Và Pháp là chỗ nương tựa của chúng tôi.”
Lấy Chánh pháp làm chỗ nương tựa chính là lời dạy quý báu mà Đức Phật để lại cho chúng ta.
Tỳ kheo Thích Minh Châu
Chuyên mục Đạo phật sẽ tiếp tục khai thác sâu hơn về sức mạnh của sự tự lực trên con đường tìm cầu chân lý và thành công.