Thiền sư Khương Tăng Hội: Bậc thầy Thiền tông đầu tiên của Việt Nam

0
(0)

Khám phá hành trình khai sinh và phát triển Thiền tông tại Việt Nam qua dấu ấn của thiền sư Khương Tăng Hội, người tiên phong đặt nền móng cho Thiền học nước nhà. Tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp vĩ đại của ông tại Chiasedaophat.

Xem thêm: Thích Minh Niệm: Bước Chân An Nhiên và Minh Triết Từ Vườn Thiền

Sự Khởi Nguyên Của Thiền Học Việt Nam: Dấu Ấn Của Tăng Hội

Thiền học tại Việt Nam có nguồn gốc sâu xa, bắt đầu từ thế kỷ thứ ba với sự xuất hiện của thiền sư Khương Tăng Hội. Ông không chỉ được xem là người đặt nền móng cho Thiền học Việt Nam mà còn là người tiên phong phát triển Thiền tông tại Trung Hoa.

Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Khương Tăng Hội

Khương Tăng Hội sinh ra tại Giao Chỉ (nay thuộc Việt Nam) với cha mẹ là người Khương Cư (Sogdiana) đến đây sinh sống và buôn bán. Mồ côi cha mẹ từ năm mười tuổi, ông đã xuất gia và tu hành tinh tấn. Dù không rõ thân thế thầy tổ hay quá trình thụ giới, Tăng Hội nổi bật với khả năng thông thạo cả tiếng Phạn lẫn Hán ngữ. Các tác phẩm của ông, như “Nê Hoàn Phạm Bối” (thi ca về Niết Bàn chuyển ngữ từ Phạn ngữ) và “Lục Độ Tập Kinh” (với văn phong uyên bác), chứng tỏ tài năng văn chương và sự uyên bác của ông. Là người sinh trưởng tại Giao Chỉ, Tăng Hội chắc chắn đã sử dụng thành thạo tiếng Việt.

Theo sách “Cao Tăng Truyện”, Tăng Hội đến Kiến Nghiệp (nay là Nam Kinh, Trung Quốc) vào năm 247 và viên tịch năm 280. Ông đã dành 33 năm trên đất Trung Hoa để trước tác và dịch thuật. Tuy nhiên, một phần quan trọng trong sự nghiệp này đã diễn ra ngay tại quê nhà Giao Chỉ.

Một minh chứng cho hoạt động của ông tại Giao Chỉ là bài tựa cho kinh “An Ban Thủ Ý”. Bài tựa này được viết trước năm 229, thời điểm ông còn hành đạo tại Giao Chỉ. Trong đó, ông nhắc đến An Thế Cao, người dịch kinh “An Ban Thủ Ý”, là “vị bồ tát tên An Thanh, tự là Thế Cao, con đích của vua An Tức”. Việc An Thế Cao được nhắc đến như đã nhường ngôi và “lánh qua đất này” (Giao Chỉ) rồi mới về “kinh sư” (Lạc Dương) cho thấy kinh “An Ban Thủ Ý” đã được mang đến và lưu hành tại Giao Chỉ trước năm 229. Nếu bài tựa được viết sau năm 229, khi Ngô Tôn Quyền xưng đế, thì kinh sư phải là Kiến Nghiệp, vì Giao Chỉ thuộc Đông Ngô.

Dấu Ấn Của An Thế Cao và Sự Cộng Tác Tại Giao Chỉ

Những kinh điển do An Thế Cao dịch tại Lạc Dương, như “An Ban Thủ Ý” và “Ấm Trì Nhập”, đã được mang đến Giao Chỉ và lưu hành trong thời gian Tăng Hội hành đạo. Những bản kinh này có thể đã được mang xuống bởi những người Phật tử Lạc Dương di cư đến Giao Chỉ. Trong số đó có cư sĩ Trần Tuệ, một học trò của An Thế Cao, người mà Tăng Hội đã gặp gỡ và cùng cộng tác chú giải kinh “An Ban Thủ Ý”. Rất có thể chính Trần Tuệ là người đã mang kinh này từ Lạc Dương đến Giao Chỉ.

An Thế Cao đã dịch một số kinh về thiền theo khuynh hướng Tiểu thừa. Tuy nhiên, Tăng Hội đã tiếp nhận và giới thiệu những kinh này theo tinh thần Đại thừa, thể hiện rõ qua việc biên soạn “Lục Độ Tập Kinh” và phát huy Thiền học.

Theo “Khai Nguyên Thích Giáo Lục”, Tăng Hội còn dịch “Ngô Phẩm” (tức Bát Thiên Tụng Bát Nhã hay Đạo Hành Bát Nhã), là bản kinh Bát Nhã xuất hiện sớm nhất. Điều này khẳng định rằng Phật giáo Việt Nam vào đầu thế kỷ thứ ba chủ yếu là Phật giáo Đại thừa, mang màu sắc huyền bí và Thiền học. Sự kiện Chi Cương Lương dịch kinh “Pháp Hoa Tam Muội” tại Giao Chỉ vào cuối thế kỷ thứ ba càng củng cố thêm điều này.

Các Tác Phẩm Quan Trọng Liên Quan Đến Tăng Hội

Dù không thể biết hết các tác phẩm của Tăng Hội, những ghi chép còn lại cho thấy vai trò quan trọng của ông trong việc truyền bá Phật pháp:

1. **An Ban Thủ Ý**: An Thế Cao dịch, Tăng Hội và Trần Tuệ chú giải, Tăng Hội đề tựa.
2. **Pháp Cảnh Kinh**: An Huyền dịch, Tăng Hội chú giải và đề tựa.
3. **Đạo Thọ Kinh**: Chi Khiêm dịch, Tăng Hội chú giải và đề tựa.
4. **Lục Độ Yếu Mục**: Tăng Hội biên tập (hiện không còn).
5. **Nê Hoàn Phạm Bối**: Tăng Hội biên tập (hiện không còn).
6. **Ngô Phẩm (Đạo Hành Bồ Tát)**: Tăng Hội dịch (hiện không còn).
7. **Lục Độ Tập Kinh**: Tăng Hội biên tập.

Các chú giải và bài tựa của Tăng Hội cho kinh “An Ban Thủ Ý”, “Pháp Cảnh Kinh”, “Đạo Thọ Kinh” tuy không còn nguyên vẹn, nhưng qua những gì còn lại, ta thấy Tăng Hội đã giải thích kinh điển theo tinh thần Đại thừa. Ví dụ, trong bài tựa “An Ban Thủ Ý”, ông viết: “An Ban tức là đại thừa của chư Phật để tế độ cho chúng sinh đang phiêu trầm sinh tử”.

“Lục Độ Tập Kinh” là một tác phẩm đặc biệt, không phải bản dịch mà là sự sưu tầm và biên tập của Tăng Hội, bao gồm nhiều đoạn lược dịch và cả những phần do ông tự viết, đặc biệt là về Thiền học. Tác phẩm này gồm tám quyển, nói về sáu Ba La Mật (Bố thí, Giới, Nhẫn nhục, Thiền, Tinh tấn, Trí tuệ).

Vai Trò Tiên Phong Của Tăng Hội Trong Thiền Học

“Cao Tăng Truyện” ghi lại câu chuyện An Thế Cao tiên đoán: “Tôn Ngộ đạo giả, cư sĩ Trần Tuệ; truyền thiền kinh giả, tỷ kheo Tăng Hội”. Điều này cho thấy sự cộng tác giữa Tăng Hội và Trần Tuệ trong việc truyền bá Thiền pháp tại Giao Chỉ và sau đó ở miền Giang Tả. Tăng Hội khiêm nhường nói rằng ông chỉ “giúp sửa chữa thêm bớt” cho chú giải của Trần Tuệ, nhưng vẫn giữ đúng tinh thần đạo học của An Thế Cao. Thực tế, Tăng Hội đã có công lớn trong việc “Đại thừa hóa” Thiền học của An Thế Cao.

Cùng với Trần Tuệ, còn có các cư sĩ khác như Hàn Lâm và Bì Nghiệp, được Tăng Hội gọi là “tam hiền”. An Huyền và Nghiêm Phù Điều cũng là những người có liên quan, được Tăng Hội gọi là “nhị hiền”. Nghiêm Phù Điều có viết cuốn “Sa Di Thập Tuệ Chương Cú”. Qua lời kể của Tăng Hội, ta biết được phương pháp dịch kinh tại Lạc Dương, nơi An Huyền dịch miệng và Nghiêm Phù Điều chép lại.

Tư Tưởng Thiền Của Tăng Hội

Khái niệm “thiền định” đã xuất hiện sớm trong các kinh điển Phật giáo tại Việt Nam. Bên cạnh đó, các phương pháp tu tập như “vô thường quán” cũng đã được đề cập. Sự du nhập của các kinh thiền từ Lạc Dương và tư tưởng Đại thừa của Tăng Hội đã thúc đẩy mạnh mẽ phong trào Thiền học.

Đối với Tăng Hội, Thiền học không chỉ là phương pháp tu tập mà còn bao hàm một nền tảng triết học sâu sắc về tâm học. Ông nhấn mạnh khả năng chuyển biến của tâm thức và vai trò của phương pháp “đếm hơi thở” (An Ban Thủ Ý) để kiểm soát tâm ý.

“An Ban Thủ Ý” bao gồm sáu pháp tu tập, gọi là “lục diệu môn”:

1. **Sổ Tức Môn**: Đếm hơi thở để tập trung tâm trí, trừ diệt loạn tâm.
2. **Tùy Môn**: Theo dõi hơi thở một cách tinh tế.
3. **Chỉ Môn**: Đạt đến trạng thái tâm an lặng.
4. **Quán Môn**: Khai mở tuệ giác bằng cách quán chiếu về tâm và ngũ ấm.
5. **Hoàn Môn**: Quán sát tự tâm để phá trừ chấp ngã và nhị nguyên.
6. **Tịnh Môn**: Vượt thoát khỏi trạng thái định để trí tuệ chân minh hiển lộ.

Tăng Hội định nghĩa tâm là “không có hình, không có tiếng, không có trước, không có sau, thâm diệu, vi tế”. Ông cho rằng chúng sinh phiêu trầm là do tâm bị lôi kéo bởi lục tình (sáu giác quan và ý thức) và mười ba ức uế niệm. Phương pháp “An Ban Thủ Ý” giúp đối phó với lục tình và ngăn chặn tà hạnh.

Trong “Lục Độ Tập Kinh”, Tăng Hội trình bày chi tiết về bốn giai đoạn của thiền định (tứ thiền) như phương pháp để “chính tâm, nhất ý, tập trung điều thiện duy trì trong tâm, ý thức những ý niệm dơ bẩn để mà khử diệt”:

* **Nhất Thiền**: Khử bỏ tham ái, ngũ triền cái (tham dục, sân hận, hôn trầm thụy miên, trạo cử hối quá, nghi) để tâm trở nên thanh tịnh, sáng suốt.
* **Nhị Thiền**: Diệt trừ quan niệm thiện ác đối lập, tâm an ổn, không còn ngoại duyên xâm nhập.
* **Tam Thiền**: Tâm kiên cố, an ổn như núi Tu Di, không bị thiện, ác hay tịch diệt xâm nhập.
* **Tứ Thiền**: Bỏ cả thiện và ác, tâm yên sáng, đạt đến khả năng biến hóa vô cùng, hiểu biết vạn pháp.

Tuyên bố của Tăng Hội trong bài tựa kinh “An Ban Thủ Ý” rằng “An Ban là đại thừa của chư Phật để tế độ chúng sinh phiêu trầm…” đã khẳng định rõ khuynh hướng Đại thừa hóa Thiền học của ông. Mặc dù Tăng Hội có thể đã học Thiền Tiểu thừa từ An Thế Cao và Trần Tuệ, ông đã tiếp nhận và phát triển nó theo tinh thần Đại thừa.

Việc Tăng Hội dịch “Tiểu Phẩm Bát Nhã” (Đạo Hành hay Bát Thiên Tụng Bát Nhã), kinh điển căn bản của Đại thừa, càng củng cố thêm vai trò của ông. Có khả năng vào thế kỷ thứ hai, các tăng sĩ Ấn Độ đã mang Phật giáo Đại thừa và các kinh điển căn bản như Bát Thiên Tụng Bát Nhã đến Giao Chỉ. Do đó, Thiền học tại Việt Nam khởi nguồn từ Thiền Đại thừa, khác với Thiền Tiểu thừa tại Lạc Dương.

Ảnh hưởng sâu sắc của giáo lý “không” và “chân như” trong Đại thừa đã thể hiện trong cách Tăng Hội mô tả tâm thức: “Tâm không hình sắc, không có âm thanh, không có trước, không có sau…”. Cách diễn đạt này cho thấy ảnh hưởng của tư tưởng Duy Thức, đặc biệt là khái niệm “tạng thức” (alaya), đã có mặt trong tư tưởng của Tăng Hội, ngay cả khi tư tưởng này chưa được hệ thống hóa đầy đủ vào thời điểm đó.

Tăng Hội đã thực sự khai mở cho Thiền học Đại thừa bằng cách nhìn nhận tâm như là nguồn cội uyên nguyên và chân như của vạn pháp, khác biệt với Thiền Tiểu thừa vốn tập trung vào các phương pháp tu tập định tĩnh.

*Trích: VIỆT NAM PHẬT GIÁO SỬ LUẬN*
*Nguyễn Lang Nhà Xuất Bản Văn Học – Hà Nội 1979*

Để hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp của những nhân vật kiệt xuất đã định hình nên lịch sử Phật giáo Việt Nam, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Tiểu sử.

Khám phá: Hòa thượng Thích Minh Châu: Dấu chân Vạn dặm trên Đồi Hoằng Pháp

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang