Được tạp chí Time vinh danh như người tiên phong của “mindfulness”, Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã vượt ra ngoài khuôn khổ của phương pháp Sống Tỉnh Thức, đồng thời dung hòa tinh hoa Phật giáo Đại thừa và Nguyên thủy. Khám phá hành trình mang Phật giáo Việt Nam đến với thế giới qua chiasedaophat.com.
Tháng Hai năm 2019, tuần báo Time tại Mỹ đã đăng tải một bài viết về Thiền sư Thích Nhất Hạnh với tựa đề gây chú ý: “Vị sư đã dạy thế giới Sống Tỉnh Thức đang chờ ngày chấm dứt cuộc đời”.
Bài báo nhận định: “Thích Nhất Hạnh được nhiều người phương Tây xem là cha đẻ của chánh niệm (mindfulness). Ông đã chỉ ra rằng bất kỳ ai cũng có thể trở thành một vị Bồ Tát bằng cách tìm thấy hạnh phúc trong những hoạt động đời thường, dù là gọt một quả cam hay nhấp một ngụm trà, miễn là thực hiện chúng với sự chú tâm trọn vẹn.”
Trong khi nhiều cá nhân và tổ chức đã góp phần đưa “mindfulness” trở thành một xu hướng phổ biến, Thiền sư Thích Nhất Hạnh được cho là có đóng góp nổi bật nhất. Tuy nhiên, tầm ảnh hưởng của ông không chỉ dừng lại ở việc lan tỏa phương pháp “Sống Tỉnh Thức”. Ông còn là người đã khéo léo kết nối những tư tưởng sâu sắc của Phật giáo Đại thừa với các phương pháp thực hành thiền định chú trọng trong Phật giáo Nguyên thủy, như thiền hành và thiền Minh sát (Vipassana). Thông qua các tác phẩm và các khóa tu tại phương Tây cũng như trên toàn cầu, ông đã giới thiệu một truyền thống Phật giáo Việt Nam độc đáo. Điều này phản ánh lịch sử phát triển của Phật giáo Việt Nam, từ những bậc thầy đầu tiên như Khương Tăng Hội vào thế kỷ thứ ba, cho đến sự hợp nhất các tông phái vào thế kỷ 20.
Nhờ những đóng góp của Thiền sư Thích Nhất Hạnh, thế giới đã có cái nhìn rộng hơn và công nhận sự tồn tại của một nền Phật giáo Việt Nam đặc sắc, bên cạnh các truyền thống Phật giáo lâu đời từ Ấn Độ, Trung Hoa, Nhật Bản, Tây Tạng, Myanmar, Thái Lan, v.v.
Đối với truyền thông phương Tây, nhắc đến Thích Nhất Hạnh thường gắn liền với “mindfulness” và ngược lại. Ngày nay, “mindfulness” đã trở thành một hiện tượng lan tỏa mạnh mẽ, len lỏi vào nhiều lĩnh vực từ tâm linh, văn hóa, xã hội, đến cả kinh doanh và quân sự.
Đầu tháng Tư, nhật báo New York Times đưa tin về việc quân đội Mỹ áp dụng các bài tập “mindfulness”. Tướng Walter Piatt, chỉ huy lực lượng Mỹ tại Iraq, chia sẻ rằng ông thường bắt đầu ngày mới bằng việc hít thở chậm rãi, giữ cơ mặt thư giãn và tập trung nhìn vào một cây dừa. Ông khuyến khích binh sĩ thực hành “quán niệm” để cải thiện khả năng tập trung và phòng ngừa các vấn đề tâm lý do căng thẳng chiến trận. Ông cũng đã tham khảo các nghiên cứu của bà Amishi Jha, một giáo sư tâm lý học tại Đại học Miami.
Không chỉ quân đội Mỹ, Hải quân Hoàng gia Anh, quân đội Hà Lan và New Zealand cũng đang tích hợp “mindfulness” vào chương trình huấn luyện. Tuần đầu tháng Tư, một hội thảo về phương pháp “mindfulness” đã được tổ chức tại Berlin cho khối NATO.
Nhiều người ví von “mindfulness” đang trở thành một sản phẩm thương mại hấp dẫn, thậm chí có biệt danh “McMindfulness”. Khảo sát cho thấy cứ 10 người Mỹ thì có 6 người đã từng thử tập luyện. Các tập đoàn lớn như Google, Apple, General Mills, Goldman Sachs và Aetna cũng đang triển khai các khóa thực hành cho nhân viên. Năm 2012, thị trường “mindfulness” đã ghi nhận khoản đầu tư lên tới 260 triệu đô la, và “công nghệ quán niệm” mang về doanh thu 1.2 tỷ đô la mỗi năm.
Tại công ty General Mills ở Golden Valley, Minnesota, các buổi thiền định nửa giờ vào buổi sáng, với âm thanh chuông và theo dõi hơi thở, đã bắt đầu từ năm 2006. Công ty bán lẻ Target, có trụ sở tại Minneapolis, cũng tổ chức các buổi thực hành quán niệm hàng tuần. Một vị giám đốc từng đùa với nhân viên đang vừa đi vừa lướt điện thoại: “Này, đi đứng cũng phải mindful nhé!”
Theo thống kê, một phần tư trong số 50.000 nhân viên của Aetna đã tham gia ít nhất một buổi thực hành quán niệm. Hãng bảo hiểm y tế này ghi nhận những kết quả tích cực: giảm 28% căng thẳng, cải thiện giấc ngủ 20%, và giảm đau nhức 19%. Điều này dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động, trung bình mỗi người làm việc thêm 62 phút mỗi tuần, tương đương với việc mang lại thêm 3.000 đô la thu nhập mỗi năm.
Tại Thung lũng Silicon, California, công ty Intel đã khởi động chương trình Awake@Intel từ năm 2012. Google cũng có một bộ phận chuyên trách về chương trình “mindfulness”, với các phòng thiền dành cho nhân viên sử dụng bất cứ lúc nào. Google đã từng mời Thiền sư Thích Nhất Hạnh và hơn 100 tăng ni từ Làng Mai, Pháp, đến chia sẻ và hướng dẫn thực hành.
Ông Marc Russell Benioff, người sáng lập công ty Salesforce (với tài sản ước tính 6.4 tỷ USD năm 2018), đã có những thay đổi tích cực sau khi tham dự một khóa tu của Thiền sư Thích Nhất Hạnh. Ông đã nhiều lần mời Thiền sư hoặc các tăng ni Làng Mai đến hướng dẫn nhân viên về “Hiểu và Thương” (Từ Bi, Trí Tuệ). Năm 2015, ông đã dùng chuyên cơ riêng để đưa Thiền sư từ Pháp sang San Francisco điều trị bệnh và dành một ngôi nhà cho các tăng ni Làng Mai lưu trú trong suốt một năm.
“Mindfulness” còn được số hóa với hàng ngàn ứng dụng hỗ trợ thực hành qua máy tính. Công ty Headspace, một nhà sản xuất ứng dụng thiền định, đã tích hợp sản phẩm của mình lên hệ thống giải trí của tám hãng hàng không, cho phép hành khách thiền định trong suốt chuyến bay. Headspace cũng đang phát triển các “phòng thư giãn cá nhân”, tương tự như các buồng điện thoại công cộng trước đây, để mọi người có thể ghé vào thiền định trong chốc lát.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã từng được mời thuyết trình về quán niệm cho các nhân viên và đại biểu quốc hội Mỹ. Tại Mỹ, ông đã tổ chức các khóa tu cho cảnh sát, nhân viên trại giam, trong đó có những người sau này đã trở thành giảng viên thiền tập. Tu viện Làng Mai tại Pháp đã trở thành hình mẫu cho các tu viện khác ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Tại Hoa Kỳ, có các tu viện Bích Nham (New York), Lộc Uyển (California), và Mộc Lan (Mississippi).
Tuy nhiên, Phật giáo và các phương pháp thiền quán đã được du nhập vào Mỹ và các nước phương Tây từ nhiều thế kỷ trước.
Đại sư Vivekananda đã có các bài giảng tại Mỹ và Anh từ năm 1894 đến 1896. Ông khẳng định: “Tôi mang đến Phương Tây thông điệp mà Đức Phật đã trao tặng cho Phương Đông.” Trong thế kỷ 20, Jiddu Krishnamurti cũng từ Ấn Độ đã đến Mỹ để giảng dạy về thiền quán, mà không cần gắn nhãn hiệu Phật giáo. Thiền sư Shunryu Suzuki từ Nhật Bản đã mang theo truyền thống Thiền Tông (phái Tào Động) và thành lập thiền viện lớn đầu tiên tại Mỹ. Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng đã chia sẻ giáo lý Phật giáo Tây Tạng, hướng dẫn hàng triệu người thực hành lòng Từ bi và Trí tuệ.
Sự ảnh hưởng sâu rộng của Thiền sư Thích Nhất Hạnh đến từ việc ông truyền đạt những điều giản dị, cụ thể, ai cũng có thể thực hành ngay trong cuộc sống hàng ngày. Thiền, hay Zen, không còn là bí mật chỉ dành cho các tu viện. Bất kỳ ai cũng có thể thực tập. Nhiều người đã trải nghiệm sự chuyển hóa bản thân, không chỉ tìm thấy hạnh phúc cá nhân mà còn sống hòa hợp hơn với những người xung quanh. Thiền sư bắt đầu chia sẻ kinh nghiệm tu tập của mình từ năm 16 tuổi, tại chùa Từ Hiếu ở Huế, nơi ông đã trở về trong những ngày cuối đời.
Trong cuốn sách đầu tiên tạo tiếng vang trong giới thực hành thiền định phương Tây, Thích Nhất Hạnh đã kể lại trải nghiệm tu tập của mình khi còn là một chú tiểu tại chùa Từ Hiếu. Mỗi khi thực hiện một công việc, chú tiểu đều đọc những bài kệ ngắn. Những bài kệ này nhắc nhở người tu tập ý thức về hành động đang làm, tập trung hoàn toàn vào cử chỉ và hành động đó. Nhờ vậy, tâm hồn trở nên an lạc, hay còn gọi là có chánh niệm. Thiền sư Thích Nhất Hạnh diễn tả giản dị: đó là “sống trong giây phút hiện tại”. Cuốn sách “Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức”, được viết từ những năm 1960, nay đã được dịch ra hàng chục thứ tiếng, trong đó có bản tiếng Anh tên là Zen Key.
Không cần phải vào chùa, bất kỳ ai cũng có thể học những phương pháp tu tập này. Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã sáng tác thêm nhiều bài kệ mới để độc giả thực hành khi rửa chén, quét nhà, ăn cơm, uống trà, lái xe, sử dụng điện thoại, máy tính, hay thậm chí là đánh răng.
Một điểm đặc biệt khác, theo truyền thống Đại thừa, là Thiền sư Thích Nhất Hạnh nhấn mạnh rằng việc thực hành quán niệm không chỉ nhằm đạt được hạnh phúc cá nhân. Mục tiêu còn là sống an lạc cùng những người xung quanh, từ gia đình, đồng nghiệp, đến xã hội và cả hành tinh đang nuôi dưỡng chúng ta.
Thích Nhất Hạnh vốn là một nhà thơ, nhà văn và một nhà giáo. Ông sử dụng ngôn ngữ truyền đạt dễ hiểu, gần gũi. Ông chia sẻ những rung động, cảm xúc, và nỗi niềm của con người bình thường, khiến lời nói của ông chạm đến trái tim người nghe. Ví dụ, khi ông nói: “Đức Phật là một người giác ngộ, yêu thương và tha thứ. Có nhiều lúc các bạn cũng cảm thấy lòng mình như vậy. Vậy thì, hãy vui sống trong những khoảnh khắc mình là Phật.”
Nhiều vị thầy đã bày tỏ quan điểm tương tự, bởi đó là một nền tảng căn bản của đạo Phật: mỗi người đều tiềm ẩn Phật tính. Satya Narayan Goenka, một người gốc Myanmar, từng nói: “Đức Phật Thích Ca không truyền bá Phật giáo. Ngài dạy một cách sống.” Ông Goenka, người đã thành lập hai trăm trung tâm tu tập Vipassana trên khắp thế giới dù không phải là tu sĩ, đã viên tịch vào năm 2013.
Tuy nhiên, ít ai diễn tả ý niệm “Có Phật trong chính mình” theo cách Thích Nhất Hạnh: “Các bạn đôi khi cũng là Phật, khi biết yêu thương, biết tha thứ! Hãy tận hưởng niềm vui sống như vậy!”
Những người thực hành “mindfulness” không nhất thiết phải theo đạo Phật. Như lời Đại sư Vivekananda đã nói tại Mỹ hơn 100 năm trước: “Tôi đến đây không phải để mời các bạn theo một tín ngưỡng mới. Tôi mong các bạn hãy giữ vững tín ngưỡng của mình. Một người theo đạo Methodist sẽ trở thành một người Methodist tốt hơn; một người theo đạo Presbyterian sẽ trở thành người Presbyterian tốt hơn…” Thiền sư Thích Nhất Hạnh luôn khuyến khích người phương Tây không nên từ bỏ tôn giáo của mình. Vì vậy, trong các tu viện Làng Mai, có sự hiện diện của các mục sư, linh mục, cũng như những người theo đạo Hồi và Do Thái.
Cả Vivekananda và Thích Nhất Hạnh đều đi theo đúng truyền thống của đạo Phật. Đức Phật đã hiến dâng một cách sống, chứ không có ý định thành lập một tôn giáo. Người tu tập theo Đức Phật có thể chia sẻ kinh nghiệm tâm linh với tín đồ của các tôn giáo khác. Cuốn sách “Living Buddha, Living Christ” của Thích Nhất Hạnh, xuất bản cách đây 20 năm, đã bán được hàng triệu bản trong những năm đầu và được dịch ra nhiều thứ tiếng ở châu Âu.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận phong trào Mindfulness đang thịnh hành như một di sản chính của Thích Nhất Hạnh thì đó là một cách nhìn quá giản lược. Ông đã có những đóng góp không nhỏ vào việc nghiên cứu và ứng dụng các tư tưởng sâu sắc của Phật giáo Đại thừa.
Cả những nhà nghiên cứu Phật học lẫn những người thực hành đều biết rằng các kinh điển Đại thừa như Bát Nhã, Kim Cương, Hoa Nghiêm, và học thuyết Duy Thức chứa đựng những triết lý thâm sâu, đôi khi khó hiểu. Thực tế, con người không thể thấu hiểu các kinh điển này bằng “Trí Phân Biệt” (lý trí). Thay vào đó, Phật giáo cho rằng cần phải tu tập thiền quán để có thể “hiểu” bằng “Tâm”.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã lồng ghép các kinh điển này vào phương pháp tu tập. Ông giải thích những tư tưởng, giáo lý và luận thuyết uyên bác trong đó bằng những khái niệm đời thường mà người học Phật nào cũng cần biết, như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Mười Hai Nhân Duyên. Thông qua việc thực hành quán niệm, con người có thể thấu hiểu các kinh điển này bằng chính trải nghiệm sống của mình. Người thực hành nhận ra họ đang áp dụng lý thuyết “duyên khởi” của Bát Nhã, đang thể hiện nguyên lý “tương tức” trong kinh Hoa Nghiêm, và đang quán chiếu thân tâm mình dưới ánh sáng của tâm lý học Phật giáo (mà Huyền Trang đã hệ thống hóa thành Duy Thức Học, nay Thích Nhất Hạnh đề xuất dịch thành Duy Biểu Học).
Bà Janet Gyatso, giáo sư tôn giáo tại Đại học Harvard, nhận xét: “Thích Nhất Hạnh trình bày đạo Phật một cách giản dị, nhưng không làm mất đi chiều sâu.” Bà cũng cho rằng tư tưởng cốt lõi của ông, giống như của Đức Đạt Lai Lạt Ma, là “Chánh niệm và Từ bi.”
Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã giúp người phương Tây nhận ra sự tồn tại của một truyền thống Phật giáo Việt Nam. Trước đó, họ chủ yếu biết đến các truyền thống Phật giáo từ Ấn Độ, Nhật Bản, Myanmar, Thái Lan, v.v.
Bài báo của Time cũng trích dẫn nhận xét của Paul Marshall, giáo sư tôn giáo tại Đại học Baylor University, Texas. Ông cho rằng việc Thiền sư Thích Nhất Hạnh trở về Việt Nam sống những ngày cuối đời tại chùa Từ Hiếu, nơi ông đã xuất gia, cho thấy rõ ràng rằng ông và đạo Phật mà ông đại diện, về căn bản, chính là Phật giáo Việt Nam.
Thầy Thích Pháp Ấn, Viện trưởng Viện Phật học châu Âu tại Đức, đã từng sống tại chùa Từ Hiếu một thời gian để phụng sự Thiền sư. Ông chia sẻ với báo Time: “Chắc chắn Thầy muốn dạy các đệ tử của mình trở về cội nguồn, để các học trò của Thầy nhớ rằng gốc rễ của họ là ở Việt Nam.”
Việt Nam là nơi dung hòa cả Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông. Kinh Anapana, một kinh điển căn bản được thực hành trong Phật giáo Nam Tông, đã được Thiền sư Khương Tăng Hội tại Giao Châu (nay thuộc miền Bắc Việt Nam) dịch thành An Bang Thủ Ý vào thế kỷ thứ ba. Thiền sư Thích Nhất Hạnh thường khuyến khích mọi người thực hành “thiền hành”, một phương pháp mà các tu sĩ Thái Lan, Myanmar, Campuchia thực hành hàng ngày.
Việc Thiền sư Thích Nhất Hạnh trở về Việt Nam trong những ngày cuối đời có thể giúp Phật giáo quê hương tìm lại con đường trở về cội nguồn. Phương pháp tu tập của Làng Mai là điều mà bất kỳ ai cũng nên thực hành. Cách sống tại Làng Mai giúp người Việt trở về gần hơn với giới luật cổ truyền. Như một ni cô chia sẻ: “Tại Làng Mai, chúng tôi vui vẻ suốt cả ngày, nhưng không ai trong chúng tôi có tài khoản ngân hàng cá nhân. Không ai sở hữu xe hơi hay điện thoại riêng…”
Phải chăng đó chính là hạnh phúc?
________
Nguồn: VOA
Tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời và những đóng góp của Thiền sư Thích Nhất Hạnh qua chuyên mục Tiểu sử.
