Bên cạnh các kinh điển quen thuộc, sự nghiệp phiên dịch của Đại sư Trí Quang đã định hình nền tảng tu học cho nhiều thế hệ, đặc biệt là bộ Luật Sa-di và Sa-di-ni. Những đóng góp của Ngài, thể hiện qua việc biên soạn những tác phẩm trang bị kiến thức vững vàng cho người xuất gia, là minh chứng cho tầm nhìn sâu rộng đối với hậu học. Tìm hiểu thêm về những di sản quý báu này tại chiasedaophat.com.

Bài viết này là những chia sẻ cá nhân, không nhằm mục đích khảo cứu sâu rộng. Tác giả chỉ mong ghi lại vài cảm nhận về những đóng góp to lớn của một bậc minh sư đối với nền Phật giáo Việt Nam.
Khi mới bắt đầu con đường tu tập, bên cạnh các bộ kinh quen thuộc, quyển sách đầu tiên được tiếp xúc chính là bộ Luật Sa-di và Sa-di-ni do Đại sư Trí Quang dịch giải. Cho đến nay, sau gần 40 năm tu học, tác giả vẫn tin rằng việc nghiên cứu kỹ lưỡng bốn bộ luật Tỳ-ni, Sa-di, Oai nghi, Cảnh sách do Đại sư Trí Quang biên soạn đã đủ để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc tu học và hoằng pháp. Ngay cả một tác phẩm ban đầu dành cho người mới tập sự xuất gia cũng chứa đựng đầy đủ giáo lý về tánh tướng, Hiển Mật, những chỉ dẫn chi tiết về tâm hành, oai nghi và cách hướng về Tam Bảo, trang bị hành trang vững vàng cho người xuất gia.
Câu nói nổi tiếng “Như Lai không mất đi đâu cả, mỗi nửa tháng về lại một lần”, được Đại sư Trí Quang chọn đặt ở đầu bộ sách “Tổng tập giới pháp xuất gia”, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Ngài đối với thế hệ hậu học, nhấn mạnh tầm quan trọng của giới luật và sự quy hướng Tam Bảo. Với hơn 40 bộ sách đồ sộ, Đại sư Trí Quang đã để lại một di sản kinh điển phong phú. Bài viết này xin phép được chia sẻ một vài ghi nhận về những đóng góp của Ngài.
I. TỨ ĐẠI DỊCH GIA PHẬT GIÁO VIỆT NAM
Trong lịch sử văn hóa Trung Hoa, người ta thường tôn vinh những nhân vật kiệt xuất theo từng lĩnh vực và thời đại, như “Tứ đại mỹ nhân” hay “Tứ đại danh tướng”. Tương tự, “Trung Hoa Tứ đại dịch gia” bao gồm Chân Đế, Nghĩa Tịnh, Huyền Trang và Cưu-ma-la-thập. Vậy, ai là những dịch giả tiêu biểu trong lịch sử Phật giáo Việt Nam?
Trong hai ngàn năm Bắc thuộc, Phật giáo Việt Nam chủ yếu sử dụng chữ Hán. Nền văn hóa, học thuật thời Lý, Trần cũng thịnh hành chữ Hán. Mãi đến đầu thế kỷ 20, với công cuộc chấn hưng Phật giáo, kinh điển mới bắt đầu được dịch sang chữ Quốc ngữ để tiếp cận đại chúng. Ban đầu, chỉ có những bản kinh Nhật tụng như A-di-đà, Kim Cang, phẩm Phổ Môn được phiên âm. Các bậc tiên phong trong công cuộc dịch thuật như Tổ Vạn An, Huệ Quang, Khánh Hòa, hay các ngài Khánh Anh, Hành Trụ, Tuệ Đăng, đã có những đóng góp đáng ghi nhận, dù số lượng tác phẩm còn khiêm tốn. Những bản dịch thời kỳ đầu chủ yếu là dịch nghĩa từng chữ, có chú thích hoặc cải biên cách dùng từ, thoát ly ảnh hưởng của cổ văn Trung Hoa và cú pháp Hán ngữ, giúp câu văn trở nên cô đọng, mạch lạc hơn. Tuy nhiên, những tác phẩm này chỉ đáp ứng nhu cầu của một giai đoạn lịch sử nhất định.
Để tạo dựng một nền tảng kinh điển vững chắc cho tương lai, phải kể đến thế hệ các bậc “Trí” xuất hiện từ Phật học đường Báo Quốc, bao gồm Thượng Nhân Trí Độ, Trí Trủ, Trí Tịnh, Trí Quang, Trí Đức, Trí Nghiễm, Trí Nghiêm, Trí Dung… Tiếp nối truyền thống đó, nhiều bậc Thầy vĩ đại khác cũng lần lượt xuất hiện như Nhất Hạnh, Thanh Từ, Thiền Tâm, Quảng Độ, Đổng Minh, Tuệ Sỹ… Mỗi vị có sở trường riêng về Thiền, Tịnh độ, các bộ Luận Đại thừa hay Sử truyện. Việc đánh giá một dịch giả không chỉ dựa vào số lượng tác phẩm hay danh tiếng, mà quan trọng hơn là phong cách dịch thuật, giá trị của dịch phẩm và ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển của Phật giáo Việt Nam. Dựa trên những tiêu chí này, người viết xin mạo muội đề xuất danh sách “Tứ đại dịch gia Phật giáo Việt Nam” theo quan điểm cá nhân.
- Hòa thượng Thích Minh Châu: Với việc tốt nghiệp Đại học Nalanda, Ấn Độ, Hòa thượng Thích Minh Châu đã dịch toàn bộ Kinh điển thuộc hệ Pali sang tiếng Việt. Công trình này đã trở thành một kho tàng vô giá, giúp Phật tử Việt Nam tiếp cận và nghiên cứu về Nam Tạng một cách sâu sắc.
- Hòa thượng Thích Trí Tịnh: Là người có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến đại đa số tín đồ Phật tử Việt Nam, các bản dịch kinh Pháp Hoa, Địa Tạng của Ngài vẫn được tụng đọc hàng ngày tại các chùa trong và ngoài nước. Hòa thượng đã dành cả đời mình để phiên dịch kinh điển Đại thừa. Dù là người tiên phong, với nguồn tài liệu tham khảo ban đầu còn hạn chế, một số bản kinh có thể chưa được đối chiếu tỉ mỉ với các văn bản khác, nhưng văn phong của Ngài gần gũi, bình dân, dễ đọc tụng. Chính vì vậy, dù sau này có nhiều bản dịch giá trị về mặt nghiên cứu, các bản kinh của Hòa thượng Thích Trí Tịnh vẫn được sử dụng phổ biến nhất. Khối lượng dịch thuật và biên soạn của Ngài vô cùng đồ sộ, có thể kể đến:
− Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (7 quyển)
− Kinh Hoa Nghiêm (80 quyển)
− Kinh Đại Bát Niết-bàn (40 quyển)
− Kinh Kim Cang Bát-nhã Ba-la-mật (1 quyển)
− Kinh Đại Bảo Tích + Đại Tập (120 quyển)
− Kinh Phổ Hiền Hạnh Nguyện (1 quyển)
− Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện (3 quyển)
− Kinh Tam Bảo (1 quyển)
− Tỳ-kheo Giới Bổn (1 quyển)
− Bồ-tát Giới Bổn (1 quyển)
− Kinh Pháp Hoa Cương Yếu (tóm tắt)
− Kinh Pháp Hoa Thông Nghĩa (tóm tắt)
− Cực Lạc Liên Hữu Tập (1 quyển)
− Đường Về Cực Lạc (trọn bộ)
− Ngộ Tánh Luận (1 quyển) …
Với khối lượng đồ sộ này, Hòa thượng Thích Trí Tịnh hoàn toàn xứng đáng được tôn vinh là một trong Tứ đại dịch gia Phật giáo Việt Nam.
- Hòa thượng Thích Trí Quang: Nếu Hòa thượng Thích Minh Châu chuyên về Nam Tạng và Hòa thượng Thích Trí Tịnh chuyên về Bắc Tạng, thì Hòa thượng Thích Trí Quang bao quát cả ba tạng Kinh, Luật, Luận. Điểm đặc biệt trong phương pháp dịch thuật của Ngài là không chỉ “tùy văn dịch nghĩa” mà còn tiến hành nghiên cứu sâu rộng, đối chiếu nhiều bản Hán dịch qua các thời kỳ, đặt nền móng khoa học cho công cuộc dịch thuật kinh điển hiện đại. Dù không đi sâu vào nguyên nghĩa Pali hay Sanskrit, khả năng của Ngài trong việc đối chiếu, so sánh nhiều văn bản cùng lúc, ngay cả trong thời đại chưa có internet, là minh chứng cho trí tuệ siêu việt, chiều sâu tư tưởng và trí nhớ phi thường. Sự nghiệp dịch thuật của Ngài vô cùng ấn tượng, với tổng cộng 16.285 trang, gồm 37 cuốn tính đến năm 2017. Các tác phẩm tiêu biểu bao gồm:
Khổ lớn:
– Pháp Hoa Chánh Văn (tập 1, 2)
– Pháp Hoa Lược Giải (tập 1, 2)
– Kinh Kim Cang
– Tôn Kính Đức Di Đà
– Kinh Địa Tạng
– Kinh Dược Sư
– Văn Thủy Sám
– Ba Ngàn Hiệu Phật
– Lương Hoàng Sám (tập 1, 2)
– Kinh Vạn Phật (tập 1, 2, 3)
– Kinh Ánh Sáng Hoàng Kim
– Để Hiểu Đàn Chẩn Tế
– Tổng Tập Giới Pháp Xuất Gia (tập 1, 2, 3, 4)
– Tổng Tập Pháp Cú (Trọn bộ, Trích Diễm, Bắc tông lược truyện, Bắc tông hợp tuyển truyện tích, Bắc tông Kinh Xuất Diệu)
– Nhiếp Luận
– Khởi Tín Luận
Khổ nhỏ:
– Kinh Di Giáo
– Kinh Mười Thiện Nghiệp
– Phẩm Phổ Hiền
– Tôn Kính Đức Quan Âm
– Hành Pháp Di Đà
– Vu Lan Báo Ân
– Nghi Thức Sám Hối
– Tập Định Lăng Nghiêm
– Cao Tăng Pháp Hiển
Ngoài ra, còn có các tác phẩm khác không nằm trong “Pháp Ảnh Lục” như Hai Thời Công Phu, Kinh Thắng Man, Kinh Duy-ma, Kinh Giải Thâm Mật, Kinh Tứ Thập Nhị Chương và Dị Tông Luận.
Với khối lượng và tầm vóc công trình, chỉ nghe tên các tác phẩm cũng đủ thấy sự uyên bác và tâm huyết của Ngài. Người viết chỉ biết thành kính tri ân.
- Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ: So với ba vị trước, Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ có phần nhỏ tuổi hơn, nhưng xét về sự nghiệp trước tác và phiên dịch, Ngài hoàn toàn xứng đáng góp mặt trong danh sách Tứ đại dịch gia. Dù số lượng dịch phẩm không nhiều bằng, nhưng các công trình của Ngài, chủ yếu là trước tác và giảng luận, bao gồm gần 50 đầu sách, đều có phần phiên dịch Chánh văn kinh điển kèm theo luận giải sâu sắc. Các tác phẩm tiêu biểu bao gồm:
− A-tỳ-đạt-ma Câu-xá-luận (tập 1-5)
− Các Tông Phái Phật Giáo
− Kinh Duy-ma-cật Sở Thuyết
− Luận Thành Duy Thức
− Tạp A-hàm
− Trung A-hàm
− Trường A-hàm
− Tăng Nhất A-hàm
− Thiền luận (tập 2, 3)
Về giá trị khoa học và học thuật, các dịch phẩm của Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ đạt đẳng cấp quốc tế, là những vì sao sáng trên bầu trời Phật học Việt Nam.
II. SỰ NGHIỆP PHIÊN DỊCH CỦA ĐẠI SƯ TRÍ QUANG
Như đã đề cập, sự nghiệp phiên dịch của Đại sư Trí Quang bao trùm cả ba tạng Kinh, Luật, Luận. Bài viết này xin tập trung vào giá trị của mỗi tạng trong công trình của Ngài.
- KINH TẠNG:
Số lượng kinh điển Đại thừa do Hòa thượng Trí Quang dịch không nhiều bằng Hòa thượng Trí Tịnh. Chủ yếu là các bộ kinh Pháp Hoa, Ánh Sáng Hoàng Kim, cùng các kinh tụng đọc như Địa Tạng, Kim Cang. Tuy nhiên, giá trị dịch thuật của Ngài là rất lớn, mang đến hai phương diện tiếp cận cho người hậu học: tín ngưỡng và học thuật.
Về phương diện tín ngưỡng, Hòa thượng chú trọng khơi gợi Bồ đề tâm nơi người đọc. Nhiều bản kinh được Ngài dịch thành câu bốn chữ để dễ tụng niệm, như Kinh Thủy Sám hay phần trùng tụng Kinh Pháp Hoa. Cách dịch này đã giúp nhiều người tiếp cận Phật pháp dễ dàng hơn. Trong phần lược dẫn Chánh kinh Pháp Hoa, Ngài giải thích: “Không có dịch phẩm nào của tôi dịch chữ Hoa và chữ Hoa Việt ra chữ Việt nhiều bằng Pháp Hoa. Không những cốt làm cho bớt nặng nề mà cốt vì một số chữ quen dùng nên hóa ra không hiểu hay hay hiểu sai…” Đôi khi, Ngài giữ nguyên âm Hán thay vì dịch để tránh người đọc hiểu lầm ý nghĩa nguyên gốc. Nhìn chung, Ngài luôn tìm cách diễn đạt để Phật tử có thể hiểu đúng và thâm nhập giáo lý.
Kinh điển không chỉ để đọc mà còn để hành trì. Vì vậy, Hòa thượng rất coi trọng Sám pháp, xem việc sám hối nghiệp chướng và lễ Phật trì kinh là bước đầu tiên trên con đường tu tập. Trong các tác phẩm của Ngài, Sám pháp chiếm một số lượng đáng kể, bao gồm Văn Thủy Sám, Lương Hoàng Sám (2 quyển), Ba Ngàn Danh Hiệu Phật, Kinh Vạn Phật (3 quyển). Đặc biệt, khi dịch danh hiệu Phật, Ngài diễn giải rõ ràng bằng tiếng Việt, ví dụ: Nam mô Bất Động Phật được dịch là “Kính lạy đức Phật danh hiệu Không Xao Động”, Nam mô Hỏa Diệm Phật là “Kính lạy đức Phật danh hiệu ánh sáng của lửa”. Cách dịch này có thể làm giảm đi sự huyền bí đối với người chưa thực hành, nhưng với kinh nghiệm tu tập lâu năm, Ngài biết rõ điều gì cần thiết cho người học Phật.
Các bản kinh dùng để tụng đọc hàng ngày hoặc trong các dịp lễ như Địa Tạng, Dược Sư, Kim Cang, Vu Lan Báo Ân, Mười Thiện Nghiệp, Phẩm Phổ Hiền, Tôn Kính Đức Quan Âm, Tôn Kính Đức Di Đà cũng được Ngài chú trọng. Dù đã có nhiều bản dịch trước đó, Ngài vẫn kiên trì dịch lại, sửa đổi cẩn thận từng câu chữ, cho đến khi hoàn thiện thành “Định bản”. Điều này cho thấy sự tâm huyết và công phu của Ngài đối với các bộ kinh lớn như Pháp Hoa.
Về phương diện học thuật, sự nghiệp dịch kinh của Hòa thượng Trí Quang vô cùng ấn tượng. Ngài tỉ mỉ tra cứu Đại Tạng, đối chiếu các bản dịch qua nhiều đời để chọn lọc từ ngữ chính xác nhất. Ví dụ, trong kinh Địa Tạng, câu “Thử thế giới hoại thời hoàn ký tha phương”, thay vì dịch “thế giới” theo cách hiểu thông thường, Ngài dịch là “Khi thế giới hệ này hoại…” để tránh hiểu lầm rằng thế giới chỉ là địa cầu hay hành tinh này. “Thế giới hệ” ở đây mang nghĩa một tiểu thế giới, một thái dương hệ.
Mỗi bản kinh sau khi dịch đều được Ngài phân đoạn, lược dẫn, lược giải và chú thích kỹ lưỡng. Khi cần thiết, Ngài còn giải thích lý do chọn cách dịch đó, cẩn trọng đến từng dấu phẩy, cách viết hoa. Đây không chỉ là chuyển ngữ đơn thuần mà còn là trách nhiệm cao cả của người truyền tải giáo lý cho các thế hệ mai sau. Với thái độ này, Hòa thượng xứng đáng là nhà dịch kinh vĩ đại nhất của Phật giáo Việt Nam.
- LUẬT TẠNG:
Kinh và Luật là hai phạm trù cốt lõi của kinh điển Phật giáo. Trong khi một số dịch giả chỉ tập trung vào Kinh tạng, như Hòa thượng Trí Tịnh, hoặc chỉ chuyên về Luật tạng, như Hòa thượng Đỗng Minh, thì Hòa thượng Trí Quang lại chú trọng cả hai. Bộ “Tổng tập giới pháp xuất gia” gồm 4 tập của Ngài bao quát toàn bộ Tứ Phần Luật cùng các kinh sách dành riêng cho từng giới pháp: Sa-di, Sa-di ni, Tỳ-kheo, Tỳ-kheo ni và Bồ-tát giới. Khác với cách y cứ Giới bổn hay Quảng bản truyền thống, Hòa thượng Trí Quang còn hướng dẫn chi tiết cách hành trì, giải quyết những vấn đề còn tồn nghi và phê bình những thiếu sót trong Luật. Để làm được điều này, Ngài đã đối chiếu Luật Tạng của nhiều bộ phái khác nhau như Tăng Kỳ Luật (Đại Chúng Bộ), Ngũ Phần Luật (Hóa Địa Bộ), Thập Tụng Luật (Hữu bộ Ma-du-la), bên cạnh Tứ Phần Luật (Pháp Tạng Bộ) mà Phật giáo Việt Nam vẫn y cứ. Công trình nghiên cứu Luật Tạng của Hòa thượng Trí Quang là độc nhất vô nhị, xứng đáng là bửu bối cho những ai nghiên cứu và thực hành giới luật.
- LUẬN TẠNG:
Hòa thượng Trí Quang chỉ dịch hai bộ luận là Nhiếp Luận và Khởi Tín Luận. Dù số lượng không nhiều, hai bộ luận này mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nhiếp Luận bao hàm cả một tông phái, còn Khởi Tín Luận là nền tảng cho mọi pháp môn tu tập.
Trong lời ghi chú về Nhiếp Luận, Hòa thượng nhấn mạnh: “Với cái tôi hiện giờ mà xét Nhiếp Luận, thì thấy sở trường của Luận này ở chỗ nói về đạo lý Duyên khởi: A-lại-da duyên khởi ra tự tánh (Vạn hữu) và duyên khởi ra tự thể” (sinh mạng). Thứ nhất là chất liệu, thứ hai là tổ hợp. Rán đọc và học kỹ đạo lý này rồi nói gì thì nói về “duy tâm của Phật giáo”.”
Điểm thú vị khi đọc các tác phẩm của Hòa thượng Trí Quang là phần dẫn nhập, giới thiệu tác giả, dịch bản và đặc biệt là phần “Ghi sau khi duyệt”. Với mong muốn giúp người hậu học dễ dàng tiếp cận giáo lý, Ngài tóm tắt ý nghĩa cốt lõi của kinh điển một cách ngắn gọn nhưng bao quát. Hòa thượng đã mang đến những góc nhìn xác thực về kinh điển Đại thừa, dám phê bình những nghiên cứu khoa học còn phiến diện, củng cố niềm tin vào Đại thừa Phật giáo. Ngài bác bỏ quan điểm cho rằng kinh điển Đại thừa là sản phẩm của Trung Hoa hay do người đời sau ngụy tạo, thậm chí chỉ ra rằng tư tưởng Đại thừa đã xuất hiện trước cả khi kinh điển Nam tạng được hình thành. Những nhận xét sắc bén của Ngài về mối quan hệ giữa Tiểu thừa và Đại thừa, về sự đa dạng của các bộ phái Phật giáo ngay từ ban đầu, cho thấy tầm nhìn uyên bác và sự nghiên cứu sâu sắc của Ngài.
Công phu của Ngài còn thể hiện qua việc phân khoa, luận giải và biện nghi kỹ lưỡng trong các tác phẩm.
Tương tự, trong Khởi Tín Luận, Ngài viết: “Lời giới thiệu này để (1) làm cho Khởi Tín Luận dễ hiểu hơn, (2) làm cho “Định Chân Như” được chú trọng.”
Hai bộ luận này của Hòa thượng Trí Quang là hành trang quý báu cho thế hệ sau bước vào kho tàng Luận điển Đại thừa. Dù thời gian và sức lực có hạn, những gì Ngài đã cống hiến là vô cùng to lớn. Việc Ngài không dịch giải các bộ luận Trung Quán là điều đáng tiếc, nhưng những tác phẩm Ngài đã hoàn thành vẫn còn là nguồn tài liệu đồ sộ mà chúng ta cần nghiên cứu kỹ lưỡng.
- TỔNG TẬP PHÁP CÚ
Tổng tập Pháp Cú của Đại sư Trí Quang là một công trình đồ sộ, gồm 5 tập, bao gồm cả Pháp Cú Nam tông và Bắc tông. Đây là nguồn tài liệu vô cùng quý giá, giúp người học Phật có cái nhìn chân xác về lời dạy của Đức Phật. Để hoàn thành công trình này, Ngài đã tham khảo nhiều tài liệu từ các dịch giả đi trước, bao gồm Kinh Pháp Cú của Narada (bản dịch của Phạm Kim Khánh), Kinh Pháp Cú của Hòa thượng Minh Châu, Kinh Pháp Cú của Liễu Tham (bản dịch của Hòa thượng Thiện Siêu), Kinh Pháp Cú/ Cổ Sự Tập của Dhamma-Nanda, bản dịch tiếng Hoa của Chân Kim Ngôn và nhiều tài liệu khác.
Câu nói tâm đắc nhất của Ngài trong tác phẩm này là: “Từ Pháp Cú Pali mà tôi nhìn ra rất rõ Phật, và Phật giáo, đã không thể không có Đại thừa” và “thấy nội dung và ưu điểm đã đành, thấy từ đó mà Phật, và Phật giáo phải có Đại thừa”.
Việc nghiên cứu tường tận Nam tông để khẳng định sự tất yếu của Đại thừa là một đóng góp quan trọng, giúp bảo chứng cho toàn bộ kinh điển Đại thừa trước những nhận định phiến diện. Với công trình này, Trưởng lão Trí Quang xứng đáng được tôn vinh là nhà phiên dịch vĩ đại của Phật giáo Việt Nam.
- NHỮNG GHI NHẬN CÁ NHÂN
Việc tóm tắt toàn bộ sự nghiệp phiên dịch và luận giải của Trưởng lão Trí Quang trong một bài viết là điều vô cùng khó khăn. Dưới đây là một vài ghi nhận cá nhân của tác giả:
– Tôn trọng Phật lịch: Trưởng lão Trí Quang luôn ưu tiên sử dụng Phật lịch trong các tác phẩm của mình, thể hiện mong muốn khẳng định Việt Nam là một quốc gia Phật giáo. Điều này rất đáng để chúng ta lưu tâm trong bối cảnh Phật lịch đang dần bị xem nhẹ.
– Hướng về Đại thừa: Dù nghiên cứu cả Nam tạng và Bắc tạng, Trưởng lão Trí Quang luôn khẳng định Kinh điển Đại thừa là cốt lõi của Phật giáo Việt Nam. Đây cũng là lý do Ngài không dịch Tứ A-hàm, vì các bộ kinh này ít nhấn mạnh đến Pháp thân và Bồ-tát đạo.
– Ngôn ngữ là phương tiện: Ngôn ngữ, dù chính xác đến đâu, cũng chỉ là phương tiện tu hành. Quan trọng là làm cho người đọc thấu hiểu ý nghĩa giáo lý, phát khởi Bồ đề tâm và đoạn trừ phiền não, chứ không chỉ câu nệ vào từng chữ nghĩa.
– Thiền định và Chánh pháp: Thiền định là một pháp môn quan trọng, nhưng không thể “ly kinh nhất tự”. Tác giả băn khoăn vì sao Kinh Viên Giác (nói về Vipassana, Samapatti, Samahita) và các kinh điển Thiền học nổi tiếng như Pháp Bảo Đàn lại không được Trưởng lão Trí Quang dịch giải.
– Quy hướng Tịnh độ: Tịnh độ là kim chỉ nam cho sự tu học của Phật giáo Việt Nam.
– Sám hối nghiệp chướng: Đây là pháp môn thiết yếu mà tất cả người tu hành cần thực hành.
– Từ bi và trí tuệ: Dù là một cao tăng, lãnh đạo Phật giáo có tầm ảnh hưởng lớn, qua các tác phẩm, Đại sư Trí Quang vẫn thể hiện sự gần gũi, chỉ dạy những điều căn bản, thiết thực cho mọi căn cơ, mọi đối tượng.
– Im lặng trước thị phi: Chỉ có những trang kinh mới là câu trả lời thích đáng nhất cho mọi tranh luận.
Nguyện cầu cho công đức của Trưởng lão Trí Quang được lan tỏa.
Thùy Ngữ Thất, đầu hạ năm Tân Sửu (PL.2565).
Hậu học Thích Nguyên Hiền
[Đặc san Phật Ân, số 24]
Bài viết đã phác thảo một phần sự nghiệp phiên dịch đồ sộ của Đại sư Thích Nguyên Hiền, mời quý vị độc giả tiếp tục khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp của Ngài trong chuyên mục Tiểu sử.
