Tuệ Sỹ: Tâm Nhãn – Triết học Tây phương và Sự Hủy Diệt Trào Lưu Tư Tưởng

× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Bối cảnh học thuật sôi động và những biến động xã hội đã thôi thúc mong muốn thấu hiểu triết học phương Tây tại Việt Nam, đặc biệt là giữa thập niên 1960 khi các trường đại học hướng tới mô hình tự chủ, và đầu thập niên 1970 khi chủ nghĩa hiện sinh trở thành điểm tựa tinh thần cho nhiều người trẻ trước viễn cảnh chiến tranh. Chính trong giai đoạn đầy biến chuyển này, tác phẩm “Triết học phương Tây hiện đại” của Innocentius Bochenski, qua bản dịch của Tuệ Sỹ, đã mở ra cánh cửa khám phá sâu sắc hơn cho độc giả, mời gọi bạn đọc cùng tìm hiểu tại chiasedaophat.com.

Giới thiệu về Tuệ Sỹ và Triết học

Khi nhắc đến Tuệ Sỹ và triết học phương Tây, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến tác phẩm “Triết học phương Tây hiện đại” (Europäische Philosophie der Gegenwart – 1947) của Innocentius Bochenski, do thầy Tuệ Sỹ dịch và xuất bản trước năm 1975. Cuốn sách này đã tái bản tới 7 lần, lần thứ bảy vào năm 1969, cho thấy sức hút và tầm quan trọng của nó trong giới học thuật thời bấy giờ.

Sự ra đời của bản dịch này bắt nguồn từ hai yếu tố chính. Thứ nhất, từ giữa những năm 1960, các trường đại học miền Nam Việt Nam bắt đầu tiếp thu tinh thần thực dụng và quyền tự trị theo mô hình đại học Mỹ. Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm mạnh mẽ của sinh viên đối với triết học phương Tây, dẫn đến các buổi học và thảo luận sôi nổi. Tiếp đó, vào đầu những năm 1970, bối cảnh miền Nam Việt Nam đối mặt với viễn cảnh chiến tranh khốc liệt, tình hình bất ổn và tâm lý hoang mang, khiến thanh niên và trí thức càng tìm đến Chủ nghĩa hiện sinh của Kierkegaard, Heidegger, Sartre, Merleau-Ponty như một cách để đối diện với một thế giới có vẻ “vô nghĩa” hay “phi lý”. Chính trong bối cảnh đó, “Triết học phương Tây hiện đại” đã được ra đời để đáp ứng nhu cầu tìm hiểu sâu sắc hơn.

Lý do thứ hai liên quan đến bài viết “Sự hủy diệt của một trào lưu tư tưởng” của chính thầy Tuệ Sỹ, đăng trên Tạp chí Tư Tưởng (Viện Đại học Vạn Hạnh, số I/1971). Bài viết này trình bày tư tưởng Trung Quán dưới góc nhìn lý luận của thầy, thông qua triết lý của T. R. V. Murti, cụ thể là tác phẩm “Nghiên cứu triết học Trung Quán” (The Central Philosophy of Buddhism – A Study of the Mādhyamika System). Khi phân tích tư tưởng của Long Thọ, Murti đã vận dụng các nguyên tắc luận lý và phương pháp phê bình của Kant và Hegel. Do đó, việc thầy Tuệ Sỹ dịch “Triết học phương Tây hiện đại” nhằm mục đích nghiên cứu sâu hơn về các triết gia như Bertrand Russell, Kant, Henri Bergson, Martin Heidegger, Jean-Paul Sartre, trước khi đặt bút viết bài luận về Trung Quán.

Thầy Tuệ Sỹ thường nhấn mạnh rằng, để thấu hiểu triết học Phật giáo, việc tìm hiểu triết học phương Tây và phương Đông là vô cùng cần thiết. Điều này có thể khiến nhiều người băn khoăn: Tại sao lại cần đến triết học phương Tây khi tiếp cận Phật pháp?

Để minh chứng, có thể tham khảo chương 3 trong tác phẩm “Nghiên cứu triết học Trung Quán” của Murti. Murti chỉ ra rằng, trong khi Hume cho rằng “hữu thân kiến” (Satkāyadṛṣṭi) bắt nguồn từ thói quen và quy luật kinh nghiệm, thì Kant lại xem nó là tiên nghiệm (apriori), tương đồng với quan niệm Phật giáo về vô minh (avidya). Murti viết: “Quan điểm của Hume cho rằng ‘hữu thân kiến’ (Satkāyadṛṣṭi) do từ tập quán cùng liên hệ với luật tắc kinh nghiệm (laws of association and habit) nhưng tư tưởng của Kant thì cho đó là tiên nghiệm (apriori) giống với Phật giáo, tức có cội nguồn từ vô minh (avidya).” (Cf. T. R. V. Murti, 中觀哲學, p. 126). Điều này cho thấy, triết học phương Tây đóng vai trò không thể thiếu trong việc nghiên cứu sâu rộng về Phật học.

Trong lời Tựa của “Triết học phương Tây hiện đại”, Bochenski đã có những nhận định sâu sắc:

“Người ta thường đánh giá quá thấp tầm mức của nó. Họ cho rằng triết học chỉ là một thứ tư biện trừu tượng về cái không quan trọng đối với đời sống, và chỉ cần nghiên cứu những khoa học thực tiễn như xã hội học, kinh tế học, và chính trị học cũng đủ vì chúng là tinh hoa của những tiến bộ kỹ thuật (kể cả giáo dục và kỹ nghệ). Bởi vì, sống đã rồi hãy triết lý (Primrum vivere, deinde philosophari), ‘làm triết lý’ (philosophari) không thêm chi cho sự sống. Ý kiến này, rất phổ thông ở ngày nay, tôi cho là sai lầm và là một thố ngộ tinh thần tai hại… Con người là một con vật có lý tính, nên nó không thể làm khác hơn là sử dụng lý tính của mình, và khi nó không sử dụng lý tính một cách có ý thức và có triết lý thì nó sẽ dùng lý tính ấy một cách vô ý thức và hời hợt.”

Tìm hiểu thêm: Huế: Chấn Hưng Phật Giáo Qua Lời Kể Của Ngô Trọng Anh

Phân tích bài “Sự hủy diệt của một trào lưu tư tưởng”

Bài viết “Sự hủy diệt của một trào lưu tư tưởng”, đăng trên Tạp chí Tư Tưởng từ năm 1971, đến nay đã hơn nửa thế kỷ. Nội dung sâu sắc, kết hợp triết học Đông-Tây, Phật-Thiền khiến bài viết trở nên thâm thúy và ít người tiếp cận. Tuy nhiên, Tạp chí “Tư tưởng” với vẻ ngoài nhuốm màu thời gian và giấy cũ vẫn luôn được giới trí thức săn tìm bởi giá trị lịch sử và học thuật.

Mở đầu bài viết, thầy Tuệ Sỹ dẫn lời thơ Bùi Giáng:

“Xin chào giữa bước chân ra
Chết từ sơ ngộ màu hoa trên ngàn”

Tiếp đó, thầy viết:

“Từ trong lòng Tánh Không luận đi ra, người ta thử thay đổi các bình diện biểu lộ của nó, rồi qua những gì sẽ đạt được, trong lãnh vực suy lý cũng như trong lãnh vực sinh hoạt thực tế, luôn luôn có những tiếng nói nghe ra như những cơn gió rì rào giữa cái sa mạc của hư vô: ý nghĩa của một cứu cánh nào đó – cũng suy lý hay đời sống – như một ngôi sao trên bầu trời của sa mạc. Danh tướng, phân biệt, nghĩa và vô nghĩa, nguyên tắc và các nguyên tắc: những dấu hiệu còn sót lại, và còn mãi, sau những cơn gió nóng bức và lạnh buốt của hư vô đã từng đi qua và đã từng hủy diệt tất cả. Đó là sự hủy diệt của một trào lưu tư tưởng, từ trong lòng Tánh Không luận đi ra.”

Đoạn mở đầu này có thể được lý giải như sau: Sau khi Đức Phật nhập diệt, giáo lý của Ngài được nhiều bộ phái diễn giải theo các hướng khác nhau, dẫn đến các quan điểm đối lập như chấp “Có” và chấp “Không”. Trước tình hình đó, Long Thọ đã có một cuộc cách mạng tư tưởng với lời dạy cốt lõi: “Bất cứ nơi nào hay bất cứ ở đâu, tuyệt đối không có sự thể nào khởi lên tự chính nó (svatah), từ cái khác (paratah), từ cả hai cộng lại (dvābhyam) hay vô nhân (ahetuh)”. Đây chính là thuyết Tánh Không, thể hiện sự cân bằng giữa Chân Không và Diệu Hữu. Như Murti đã nhận định: “Người ta thường đòi hỏi một hệ thống triết học mang lại cho chúng ta những quan điểm của nó về những hiện hữu cứu cánh… Triết lý Trung quán (Mādhyamika) không phải là một hệ thống trong ý nghĩa này.”

Khám phá: Hòa Thượng Thích Đôn Hậu: Dấu Ấn Tâm Đức Trên Hành Trình Hoằng Pháp Giữa Thời Kỳ Vàng Son Của Phật Giáo Việt Nam

Những tranh chấp giữa các bộ phái Phật giáo tiếp tục lan rộng, ảnh hưởng đến Trung Quốc và các vùng Tây vực quanh sa mạc Taklamakan. Các khái niệm như “Danh tướng, phân biệt, nghĩa và vô nghĩa, nguyên tắc và các nguyên tắc” mà Long Thọ gọi là “hý luận” (prapañca trong tiếng Phạn), ban đầu trong Pāli thường được hiểu là phiền não. Bởi lẽ, mọi hành động tạo tác khởi từ phiền não đều dẫn đến vô nghĩa, vô ích và khổ đau. Khổ là trạng thái mất cân bằng, xung đột, cản trở sự thăng tiến đến an lạc. Con đường giải thoát giúp hành giả đạt được trạng thái an lạc ngày càng cao, cho đến khi đạt đến Niết-bàn tuyệt đối. Mọi tiến bộ theo hướng này đều mang ý nghĩa và hữu ích. Ngược lại, những lý luận hay hành vi thân, khẩu, ý không đưa đến Niết-bàn đều bị xem là “hý luận” (prapañca), mang tính phiền não. Mục đích của việc nhận thức và thảo luận là để đạt đến sự tịch tĩnh của Niết-bàn.

Nhiều người có thể hiểu lầm từ “hủy diệt” trong tựa đề là sự tiêu diệt, phá hủy. Tuy nhiên, trong triết học Trung Quán, chữ “diệt” (upaśama) mang ý nghĩa là tịch tĩnh, lắng dịu phiền não. Đây chính là ý nghĩa sâu xa mà tác giả muốn truyền tải qua tiêu đề “Sự hủy diệt của một trào lưu tư tưởng”.

Trong thời gian còn là sinh viên Tăng tại chùa Long Sơn, tôi đã chép lại một câu đối ý nghĩa trong Đại Hùng Bảo Điện. Sau này, nghe Ôn Đỗng Minh kể lại, câu đối này được thầy Tuệ Sỹ viết sau nhiều ngày trầm mặc nhập thất.

“Tam thế truyền đăng bất sinh bất diệt củ củ Tượng vương hồi cố bát khai nhật nguyệt tranh quang.
Thập phương Điều Ngự phi khứ phi lai hùng hùng Sư tử tần thân đạp xuất sơn hà tịnh thúy”

(三世傳燈不生不滅赳赳象王囘顧撥開日月爭光
十方調御非去非來雄雄獅子嚬呻踏出山河並翠)

Xem thêm: Tuệ Sỹ: Lãng tử giữa Tù đày, Quê nhà và Trí tuệ Viên Linh

Triết học Tánh Không được thể hiện qua câu đối này. Để thấu hiểu nó, cần nhận ra rằng tiếng nói của trí tuệ tựa như tiếng rống của sư tử, còn hành động của đại bi là bước chân trầm ẩn của voi chúa. Đại trí của Bồ Tát Văn Thù được biểu tượng hóa qua hình ảnh Sư tử, và Đại bi của Bồ Tát Phổ Hiền là biểu tượng Tượng vương.

Như lời thơ rằng:

“Sư tử hống thời phương thảo lục
Tượng vương hồi xứ lạc hoa hồng.”

Phật lịch 2568, ngày 3 tháng 8, năm Giáp Thìn
Tâm Nhãn

Để khám phá sâu hơn về cuộc đời và tư tưởng của Thiền sư Tuệ Sỹ, mời quý độc giả tìm hiểu thêm trong chuyên mục Tiểu sử.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang