Trong hành trình phụng sự Phật pháp, một bậc Thầy đã dành trọn đời mình cho việc vun đắp nền tảng Giới, Định, Tuệ, đào tạo nên những thế hệ tăng tài. Hành trình đầy ý nghĩa này đã kiến tạo nên một di sản quý báu, lan tỏa tri thức và đạo đức cho nhiều thế hệ, bạn có thể khám phá thêm về tinh thần này tại chiasedaophat.com.

Truyền Đạt Giáo Pháp và Đào Tạo Tăng Tài
Hòa Thượng Thích Trí Thủ là một bậc Thầy vĩ đại, người đã dìu dắt biết bao thế hệ tăng ni tại các Phật học viện danh tiếng như Báo Quốc (Huế), Phổ Đà (Đà Nẵng), Hải Đức (Nha Trang) và Quảng Hương Già Lam (Sài Gòn). Cuộc đời của Ngài là minh chứng sống động cho sự cống hiến không ngừng nghỉ cho sự nghiệp đào tạo nhân tài Phật giáo và hoằng dương chánh pháp, thay vì tập trung vào các lĩnh vực phật sự khác.
Nền Tảng Giới, Định, Tuệ Trong Đào Tạo Tăng Ni
Trong công tác đào tạo, Hòa Thượng chú trọng phát triển toàn diện ba phương diện Giới học, Định học và Tuệ học cho các học tăng.
Giới Học: Nền Tảng Đạo Đức Vững Chắc
Ngài luôn tích cực vận động chư tôn đức tổ chức các đại giới đàn, trao truyền giới pháp cho cả giới tử xuất gia và tại gia, thuộc cả hai hệ phái Thanh văn và Đại thừa. Không chỉ dừng lại ở việc trao giới, Ngài còn tỉ mỉ giảng dạy giới luật, giúp các giới tử hiểu sâu và giữ gìn giới pháp một cách tinh nghiêm. Để hỗ trợ việc học tập, Ngài đã dịch và chú giải các bộ luật quan trọng như Yết ma, Tứ phần, trở thành tài liệu quý báu cho nhiều thế hệ học tăng tại các Phật học viện.
Với những đóng góp to lớn này, Ngài Giác Nhiên cùng nhiều cao tăng khác tại Huế đã tôn vinh Ngài bằng bức hoành phi “Giới Châu Quảng Thí”, ý nghĩa là một vị Bồ tát bố thí rộng rãi châu báu của giới pháp.
Định Học: An Nhiễm Tâm Trí
Một lần, khi hỏi các học tăng về pháp căn bản để nhiếp tâm, Ngài đã chỉ dạy: “Pháp Tứ niệm xứ và Pháp ngũ đình tâm quán là pháp căn bản cho việc nhiếp tâm”.
Ngài khéo léo dung hòa Thiền Tông và Tịnh Độ trong phương pháp giáo hóa. Ngài giải thích: “Thiền là để định tâm và kiến tánh thành Phật; Tịnh độ không phải chỉ để định tâm kiến tánh thành Phật mà còn phải lập Tín, Hạnh và Nguyện để trang nghiêm tự thân và thế giới, nhằm báo đáp tứ ân, cứu giúp ba cõi”. Ngài khuyến khích học tăng thực hành thiền định hàng đêm và lễ Phật 108 lạy mỗi khuya, nhằm nuôi dưỡng và tăng trưởng niềm tin, hạnh nguyện.
Tuệ Học: Khai Mở Trí Giác
Để trang bị kiến thức sâu sắc về Bát Nhã, Ngài đã chú giải bộ kinh này, cung cấp tài liệu học tập giá trị cho các học tăng. Những lời dạy và sự nghiên cứu kinh điển của Ngài đã góp phần soi sáng con đường tu tập cho nhiều người.
Hòa Thượng không chỉ truyền đạt kiến thức bằng lý thuyết mà còn sống trọn vẹn với những lời dạy của mình. Nhiều thế hệ học tăng đã vinh dự được thọ giới Cụ túc dưới sự chứng minh và hướng dẫn của Ngài tại các giới đàn quan trọng.
Hạnh nguyện của Ngài luôn hướng đến lợi ích của chúng sanh, thể hiện qua bài kệ niêm hương đầy ý nghĩa:
“Phần hương nhất nguyện Pháp không vương
Đại nguyện đồng tham biến cát tường
Sát hải trần thân thi diệu lực
Trầm kha chướng loại tận an khương”.
Hay bản dịch tiếng Việt:
“Đốt nén tâm hương dưới Phật đài
Phổ hiền hạnh cả nguyện nào sai
Hiện thân cát bụi vào muôn nẻo
Chữa bệnh trầm kha khắp mọi loài”.
Bài học về lòng từ bi, đối diện với khó khăn để hóa giải, giúp đỡ người lầm lạc, mà người viết học được từ Thầy mình, đã cho thấy sự vĩ đại và lòng nhân ái sâu sắc của Ngài.
Giữ Tâm Bình Thường – Đạo Pháp Hiện Hành
Năm 1977, tại Phật học viện Báo Quốc, Huế, Hòa Thượng đã dạy một bài học sâu sắc về “Bình thường tâm thị đạo”. Ngài nhấn mạnh rằng, con đường tu tập chính là giữ cho tâm luôn ở trạng thái bình dị, tự nhiên, vì chính tâm bình thường ấy là đạo.
Việc tu tập là học cách nuôi dưỡng tâm bình dị ấy, thực hành theo nó trong mọi oai nghi, từ đi, đứng, nằm, ngồi. Nhờ đó, chúng ta có thể chế ngự và chuyển hóa những phiền não, tham ái luôn hiện hữu trong tâm thức.
Hòa Thượng chia sẻ một kinh nghiệm quý báu về cách nhận biết mối quan hệ: “Ta đi đến đâu, mọi người đem tâm bình dị mà đối xử với ta, ta biết rằng, ta có thể sống lâu với người ấy và người ấy có thể sống lâu với ta. Người ấy với ta có thể trở thành thân hữu lâu dài. Ta có thể lưu trú lâu dài ở nơi trú xứ của người ấy để làm Phật sự.” Ngược lại, sự đón tiếp quá mức cung kính, cầu kỳ lại là dấu hiệu cho thấy mối quan hệ đó khó bền lâu, bởi nó xuất phát từ tâm không bình thường, phức tạp, khó duy trì.
Đây là một bài học vô giá về cách nhìn nhận và xây dựng các mối quan hệ, giúp người học tránh xa những phức tạp không cần thiết.
Sự Chăm Sóc Từ Bi Qua Hành Động Nhỏ
Tại Phương trượng Tu viện Quảng Hương Già Lam, Hòa Thượng luôn duy trì nếp sống kỷ luật, thức dậy sớm, tọa thiền, uống trà và thực hành nghi lễ sám hối. Bên cạnh các thời khóa chung, Ngài còn dành thời gian chăm sóc vườn cây cảnh trong chùa.
Việc tưới cây của Ngài không chỉ là công việc thường nhật mà là một pháp hành từ bi sâu sắc. Ngài tỉ mỉ nhặt lá vàng, tưới nước chậm rãi, đảm bảo cây xanh tốt và sạch sẽ từ gốc đến ngọn. Khi vắng mặt Ngài, khu vườn không còn giữ được vẻ tươi xanh như trước, cây bìm bìm trên cây bồ đề bị cắt bỏ, gây tiếc nuối.
Qua sự việc này, Ngài dạy các học tăng: “Quý vị tu tập phải chăm sóc tâm từ bi của mình mỗi ngày đừng bao giờ để khinh suất. Kinh Pháp Hoa, Đức Phật dạy: ‘Dĩ từ tu thân’, quý vị đã học kinh Pháp Hoa rồi mà!”
Ngài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khấn nguyện và chú nguyện khi sử dụng bất cứ bộ phận nào từ thiên nhiên, dù là lá cây hay cành cây. Việc này giúp tâm từ bi của chúng ta không bị tổn thương bởi oán khí.
Người biết tu tập, theo lời dạy của Ngài, sẽ biểu hiện đầy đủ đoạn đức, trí đức và ân đức qua mọi cử chỉ, hành động lớn nhỏ. Đoạn đức giúp loại bỏ phiền não, trí đức giúp nhận thức đúng đắn, và ân đức thể hiện qua lòng từ bi, lợi ích cho chúng sanh.
Sự kết hợp sâu sắc giữa đoạn đức, trí đức và ân đức tạo nên phẩm chất cao quý, lan tỏa lợi ích đến khắp thảy chúng sanh, hữu tình và vô tình. Đây là bài học về sự tu tập toàn diện mà người viết đã học được từ vị Thầy đáng kính của mình.
Vượt Qua Khó Khăn: Bài Học Từ Công Án
Kinh Bộc Lưu dạy rằng khi đối diện với dòng sông, chúng ta không nên dừng lại hay đi theo mà hãy vượt qua. Bài học này mang ý nghĩa sâu sắc khi đối diện với các thử thách trong cuộc sống.
Sau năm 1975, ông Mai Chí Thọ, Giám đốc Sở Công an TP.HCM, đã có cuộc trao đổi với Hòa Thượng Thích Trí Thủ về mối quan hệ giữa Phật giáo và chính quyền. Khi được hỏi liệu Phật giáo có theo chính quyền hay không, Hòa Thượng đã trả lời một cách khéo léo và thâm thúy: “Phật giáo chúng tôi không theo mà cũng không chống.”
Câu trả lời này là một bài học quý báu cho Tăng Ni và Phật tử, thể hiện quan điểm độc lập của Phật giáo, không phụ thuộc hay lợi dụng bất kỳ thế lực chính trị nào. Bởi lẽ, quyền lực thế gian là tạm thời, còn Đạo giải thoát, giác ngộ mới là vĩnh cửu. Sử dụng cái vĩnh cửu để chạy theo cái tạm thời là điều không nên.
Lý do Phật giáo không chống đối bất kỳ ai, kể cả chính quyền, là vì mọi chúng sanh đều bị ràng buộc bởi nhân duyên sinh tử và chấp ngã, chấp pháp. Phật giáo xem những điều này là đối tượng để thiền quán, nhận rõ bản chất vô thường, để vượt qua, chứ không phải để chống đối. Phật giáo hướng đến cái thấy đúng như thực về vạn hữu, sống có ý nghĩa, không gieo nhân xấu ác, và lan tỏa lòng từ bi để giúp người khác cũng đạt được sự an lạc.
Vì vậy, Phật giáo không theo ai cũng không chống ai, mà chỉ thể hiện cái thấy và tâm từ bi dưới nhiều hình thức, tùy duyên hóa độ chúng sanh. Lời dạy “Không chống mà cũng không theo” của Hòa Thượng Thích Trí Thủ trước ông Mai Chí Thọ đã trở thành một công án ý nghĩa, giúp chúng ta khám phá chân lý sâu xa và áp dụng vào cuộc sống.
Mỗi khi suy ngẫm về công án này, người viết lại cảm nhận sâu sắc ý nghĩa cuộc đời và hình bóng vĩ đại của Thầy mình, dù Người đã đi xa.
NAM MÔ TỪ LÂM TẾ CHÁNH TÔN TỨ THẬP TAM THẾ, HÚY THƯỢNG TÂM HẠ NHƯ, TỰ ĐẠO GIÁM HIỆU TRÍ THỦ ĐẠI LÃO HÒA THƯỢNG THÙY TỪ CHỨNG GIÁM.
Những lời dạy và hành động của Hòa thượng Thích Trí Thủ đã soi đường cho biết bao thế hệ. Để hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp của bậc minh sư này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Tiểu sử.
